retain everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep or continue to have something; to remember facts or information.
Vietnamese Meaning
Giữ lại, duy trì, nhớ được mọi thứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He struggled to retain everything he learned in the lecture."
"Anh ấy đã rất cố gắng để nhớ được mọi thứ anh ấy đã học trong bài giảng."
-
"The company retained everything we discussed in the meeting."
"Công ty đã ghi nhớ tất cả mọi thứ chúng ta đã thảo luận trong cuộc họp."
-
"She has an amazing ability to retain everything she reads."
"Cô ấy có một khả năng tuyệt vời để ghi nhớ tất cả những gì cô ấy đọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "retain everything" mang ý nghĩa mạnh mẽ về khả năng ghi nhớ và lưu giữ thông tin một cách toàn diện. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng nắm bắt và duy trì thông tin sau khi học hoặc trải nghiệm. Khác với "remember", "retain" nhấn mạnh sự lưu giữ lâu dài và khả năng truy xuất thông tin khi cần thiết.
Everything thường được sử dụng để chỉ tổng thể, toàn bộ các đối tượng, sự vật, sự việc. Nó mang ý nghĩa bao quát và toàn diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to retain everything (cố gắng giữ lại/ghi nhớ mọi thứ)
-
manage to manage to retain everything (xoay sở để giữ lại/ghi nhớ mọi thứ)
-
struggle to struggle to retain everything (vật lộn để giữ lại/ghi nhớ mọi thứ)
-
successfully successfully retain everything (giữ lại/ghi nhớ mọi thứ một cách thành công)
-
carefully carefully retain everything (giữ lại/ghi nhớ mọi thứ một cách cẩn thận)
-
meticulously meticulously retain everything (giữ lại/ghi nhớ mọi thứ một cách tỉ mỉ)
-
for future use retain everything for future use (giữ lại mọi thứ để dùng trong tương lai)
-
in memory retain everything in memory (ghi nhớ mọi thứ trong ký ức)
Idioms
-
It's impossible to retain everything.
Không thể ghi nhớ/giữ lại được mọi thứ.
"With so much information, it's impossible to retain everything after just one reading."
(Với quá nhiều thông tin như vậy, không thể nào ghi nhớ hết mọi thứ chỉ sau một lần đọc.)
-
You should try to retain everything you learn.
Bạn nên cố gắng ghi nhớ/giữ lại mọi thứ bạn học được.
"To excel in exams, you should try to retain everything you learn in class."
(Để đạt điểm cao trong các kỳ thi, bạn nên cố gắng ghi nhớ mọi thứ bạn học trên lớp.)
-
retain everything for posterity
giữ lại mọi thứ cho thế hệ mai sau
"The museum decided to retain everything from the ancient civilization for posterity."
(Bảo tàng quyết định giữ lại tất cả mọi thứ từ nền văn minh cổ đại cho thế hệ mai sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retain everything
Động từ (verb)Giữ lại, duy trì, nhớ được mọi thứ.
"He struggled to retain everything he learned in the lecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retain everything".
