(Top Banner Ad)
retain everything
B2
Động từ (verb) B2 Tổng quát

retain everything

UK: /rɪˈteɪn/ • US: /rɪˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhớ mọi thứ lưu giữ tất cả nhớ được hết thảy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or continue to have something; to remember facts or information.

Vietnamese Meaning

Giữ lại, duy trì, nhớ được mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He struggled to retain everything he learned in the lecture."

    "Anh ấy đã rất cố gắng để nhớ được mọi thứ anh ấy đã học trong bài giảng."

  • "The company retained everything we discussed in the meeting."

    "Công ty đã ghi nhớ tất cả mọi thứ chúng ta đã thảo luận trong cuộc họp."

  • "She has an amazing ability to retain everything she reads."

    "Cô ấy có một khả năng tuyệt vời để ghi nhớ tất cả những gì cô ấy đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retention Sự giữ lại, sự duy trì, sự ghi nhớ
Adjective retentive Có khả năng giữ lại, có trí nhớ tốt
Noun retainer Người giữ việc, phí giữ dịch vụ, vật giữ lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again)
Latin
tenere (to hold)
Old French
retenir (to hold back, keep)
Middle English
reteinen (to keep, hold on to)
English
retain

Nguồn gốc của 'retain': Giữ lại và Nắm giữ

Từ 'retain' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 're-' nghĩa là 'trở lại, lần nữa' và động từ 'tenere' nghĩa là 'nắm giữ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc 'giữ lại, không để mất đi'. Cụm từ 'retain everything' do đó nhấn mạnh hành động giữ lại toàn bộ, không bỏ sót bất cứ thứ gì.

Usage Note

Cụm từ "retain everything" mang ý nghĩa mạnh mẽ về khả năng ghi nhớ và lưu giữ thông tin một cách toàn diện. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng nắm bắt và duy trì thông tin sau khi học hoặc trải nghiệm. Khác với "remember", "retain" nhấn mạnh sự lưu giữ lâu dài và khả năng truy xuất thông tin khi cần thiết.
Everything thường được sử dụng để chỉ tổng thể, toàn bộ các đối tượng, sự vật, sự việc. Nó mang ý nghĩa bao quát và toàn diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm trước 'retain everything'
  • try to try to retain everything
    (cố gắng giữ lại/ghi nhớ mọi thứ)
  • manage to manage to retain everything
    (xoay sở để giữ lại/ghi nhớ mọi thứ)
  • struggle to struggle to retain everything
    (vật lộn để giữ lại/ghi nhớ mọi thứ)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'retain everything'
  • successfully successfully retain everything
    (giữ lại/ghi nhớ mọi thứ một cách thành công)
  • carefully carefully retain everything
    (giữ lại/ghi nhớ mọi thứ một cách cẩn thận)
  • meticulously meticulously retain everything
    (giữ lại/ghi nhớ mọi thứ một cách tỉ mỉ)
Giới từ và cụm từ đi kèm sau 'retain everything'
  • for future use retain everything for future use
    (giữ lại mọi thứ để dùng trong tương lai)
  • in memory retain everything in memory
    (ghi nhớ mọi thứ trong ký ức)

Idioms

  • It's impossible to retain everything.

    Không thể ghi nhớ/giữ lại được mọi thứ.

    "With so much information, it's impossible to retain everything after just one reading."

    (Với quá nhiều thông tin như vậy, không thể nào ghi nhớ hết mọi thứ chỉ sau một lần đọc.)

  • You should try to retain everything you learn.

    Bạn nên cố gắng ghi nhớ/giữ lại mọi thứ bạn học được.

    "To excel in exams, you should try to retain everything you learn in class."

    (Để đạt điểm cao trong các kỳ thi, bạn nên cố gắng ghi nhớ mọi thứ bạn học trên lớp.)

  • retain everything for posterity

    giữ lại mọi thứ cho thế hệ mai sau

    "The museum decided to retain everything from the ancient civilization for posterity."

    (Bảo tàng quyết định giữ lại tất cả mọi thứ từ nền văn minh cổ đại cho thế hệ mai sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retain everything

Động từ (verb)
Lật mặt

Giữ lại, duy trì, nhớ được mọi thứ.

"He struggled to retain everything he learned in the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retain everything".

Văn hóa lưu trữ thông tin và trí nhớ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và pháp luật, việc 'giữ lại mọi thứ' (retain everything) mang ý nghĩa quan trọng về việc ghi nhớ kiến thức, lưu trữ hồ sơ và tài liệu một cách cẩn thận. Khả năng ghi nhớ tốt thường được đánh giá cao, và việc lưu trữ thông tin là nền tảng cho nghiên cứu và sự phát triển trong nhiều lĩnh vực.

Thách thức của kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, chúng ta phải đối mặt với lượng thông tin khổng lồ được tạo ra mỗi ngày. Việc 'retain everything' trở thành một thách thức lớn, không chỉ đối với trí nhớ cá nhân mà còn đối với các hệ thống lưu trữ dữ liệu. Điều này dẫn đến sự phát triển của các công nghệ quản lý thông tin và sự cần thiết phải biết cách chọn lọc thông tin quan trọng để lưu giữ và sử dụng.