retentive memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to easily remember things.
Vietnamese Meaning
Khả năng ghi nhớ mọi thứ một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a retentive memory for faces and names."
"Cô ấy có trí nhớ rất tốt về khuôn mặt và tên."
-
"His retentive memory allowed him to ace all his exams."
"Trí nhớ tốt của anh ấy cho phép anh ấy đạt điểm cao trong tất cả các kỳ thi."
-
"The historian is known for his retentive memory of dates and events."
"Nhà sử học được biết đến với trí nhớ tốt về ngày tháng và sự kiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retain | giữ lại, duy trì; (trong ngữ cảnh trí nhớ) ghi nhớ, giữ trong đầu |
| Noun | retention | sự giữ lại; khả năng ghi nhớ thông tin; sự duy trì |
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Noun | memorization | sự ghi nhớ, quá trình học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Retentive memory" đề cập đến một khả năng đặc biệt của trí nhớ, cho phép một người nhớ lại thông tin, sự kiện hoặc trải nghiệm một cách chính xác và chi tiết trong một khoảng thời gian dài. Nó vượt xa khả năng ghi nhớ thông thường và thường liên quan đến việc lưu trữ thông tin hiệu quả và truy xuất dễ dàng. Không giống như trí nhớ ngắn hạn hoặc trí nhớ làm việc, trí nhớ lưu giữ tập trung vào việc lưu trữ và nhớ lại thông tin lâu dài. Khác với 'good memory' chỉ khả năng ghi nhớ tốt nói chung, 'retentive memory' nhấn mạnh khả năng *giữ lại* thông tin một cách bền vững và dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp retentive memory (trí nhớ sắc bén, trí nhớ nhạy bén)
-
excellent excellent retentive memory (trí nhớ xuất sắc, trí nhớ tuyệt vời)
-
remarkable remarkable retentive memory (trí nhớ đáng nể, trí nhớ phi thường)
-
prodigious prodigious retentive memory (trí nhớ phi thường, trí nhớ siêu phàm)
-
strong strong retentive memory (trí nhớ tốt, trí nhớ bền bỉ)
-
have have a retentive memory (có trí nhớ tốt, có khả năng ghi nhớ lâu)
-
possess possess a retentive memory (sở hữu trí nhớ tốt)
-
develop develop a retentive memory (phát triển khả năng ghi nhớ tốt)
-
cultivate cultivate a retentive memory (rèn luyện khả năng ghi nhớ tốt)
Idioms
-
have a retentive memory
có một trí nhớ tốt, có khả năng ghi nhớ lâu
"She has such a retentive memory; she can recall details from years ago."
(Cô ấy có một trí nhớ thật tốt; cô ấy có thể nhớ lại chi tiết từ nhiều năm trước.)
-
blessed with a retentive memory
được ban cho một trí nhớ tốt (có ý nghĩa may mắn, bẩm sinh)
"He's blessed with a retentive memory, which helps him excel in his studies."
(Anh ấy được trời phú cho một trí nhớ tốt, điều này giúp anh ấy học tập xuất sắc.)
-
a person with a retentive memory
một người có trí nhớ tốt/ghi nhớ lâu
"A good lawyer often needs to be a person with a retentive memory."
(Một luật sư giỏi thường cần phải là người có trí nhớ tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retentive memory
Tính từ + Danh từKhả năng ghi nhớ mọi thứ một cách dễ dàng.
"She has a retentive memory for faces and names."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a retentive memory for faces. |
Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt. |
| Phủ định | He doesn't have a retentive memory for names. |
Anh ấy không có trí nhớ tốt về tên. |
| Nghi vấn | Do you have a retentive memory for historical dates? |
Bạn có trí nhớ tốt về các ngày lịch sử không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied using flashcards, she would remember everyone's name at the party now because of her retentive memory. |
Nếu cô ấy đã học bằng cách sử dụng thẻ ghi nhớ, cô ấy sẽ nhớ tên mọi người ở bữa tiệc bây giờ vì trí nhớ tốt của cô ấy. |
| Phủ định | If he hadn't developed such a retentive memory as a child, he wouldn't be able to recall all the details of the case now. |
Nếu anh ấy không phát triển một trí nhớ tốt như vậy khi còn nhỏ, anh ấy sẽ không thể nhớ lại tất cả các chi tiết của vụ án bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had paid more attention in class, would she have a more retentive memory now and be able to ace the test? |
Nếu cô ấy đã chú ý hơn trong lớp, liệu cô ấy có trí nhớ tốt hơn bây giờ và có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a very retentive memory and could remember details from years ago. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có một trí nhớ rất tốt và có thể nhớ chi tiết từ nhiều năm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not have a retentive memory, so he always needed to take notes. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có trí nhớ tốt, vì vậy anh ấy luôn cần phải ghi chú. |
| Nghi vấn | She asked if I had a retentive memory like hers. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có trí nhớ tốt như cô ấy không. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, he will have been developing his retentive memory through constant practice for over a decade. |
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã và đang phát triển trí nhớ tốt của mình thông qua luyện tập liên tục trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have been relying on her retentive memory alone; she will have been using mnemonic devices as well. |
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào trí nhớ tốt của mình; cô ấy cũng sẽ đã và đang sử dụng các thiết bị ghi nhớ. |
| Nghi vấn | Will they have been testing their retentive memory with increasingly complex information? |
Liệu họ sẽ đã và đang kiểm tra trí nhớ tốt của họ với thông tin ngày càng phức tạp hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retentive memory".
