(Top Banner Ad)
retentive memory
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục học

retentive memory

UK: /rɪˈtentɪv ˈmeməri/ • US: /rɪˈtentɪv ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ tốt trí nhớ dai khả năng ghi nhớ tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to easily remember things.

Vietnamese Meaning

Khả năng ghi nhớ mọi thứ một cách dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a retentive memory for faces and names."

    "Cô ấy có trí nhớ rất tốt về khuôn mặt và tên."

  • "His retentive memory allowed him to ace all his exams."

    "Trí nhớ tốt của anh ấy cho phép anh ấy đạt điểm cao trong tất cả các kỳ thi."

  • "The historian is known for his retentive memory of dates and events."

    "Nhà sử học được biết đến với trí nhớ tốt về ngày tháng và sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì; (trong ngữ cảnh trí nhớ) ghi nhớ, giữ trong đầu
Noun retention sự giữ lại; khả năng ghi nhớ thông tin; sự duy trì
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memorization sự ghi nhớ, quá trình học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retinere
Old French
retentif
English
retentive
Latin
memoria
Old French
memoire
English
memory

Nguồn gốc của 'Retentive'

Từ 'retentive' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retinere', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'duy trì'. Hãy hình dung nó như một chiếc hộp khép kín có khả năng giữ chặt mọi thứ bên trong. Khi nói đến 'retentive memory', nó ám chỉ khả năng của bộ não 'giữ chặt' thông tin mà nó đã tiếp nhận, không để chúng dễ dàng 'rơi ra' hay bị quên đi.

Hành trình của 'Memory'

Từ 'memory' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'memoria', nghĩa là 'sự ghi nhớ' hoặc 'tình trạng của người ghi nhớ'. Nó liên quan đến từ 'memor' có nghĩa là 'có ý thức' hoặc 'ghi nhớ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'memoire' và cuối cùng đến tiếng Anh như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi bạn có một 'retentive memory', bạn sở hữu khả năng 'ghi nhớ' một cách vững chắc và bền bỉ.

Usage Note

"Retentive memory" đề cập đến một khả năng đặc biệt của trí nhớ, cho phép một người nhớ lại thông tin, sự kiện hoặc trải nghiệm một cách chính xác và chi tiết trong một khoảng thời gian dài. Nó vượt xa khả năng ghi nhớ thông thường và thường liên quan đến việc lưu trữ thông tin hiệu quả và truy xuất dễ dàng. Không giống như trí nhớ ngắn hạn hoặc trí nhớ làm việc, trí nhớ lưu giữ tập trung vào việc lưu trữ và nhớ lại thông tin lâu dài. Khác với 'good memory' chỉ khả năng ghi nhớ tốt nói chung, 'retentive memory' nhấn mạnh khả năng *giữ lại* thông tin một cách bền vững và dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retentive memory
  • sharp sharp retentive memory
    (trí nhớ sắc bén, trí nhớ nhạy bén)
  • excellent excellent retentive memory
    (trí nhớ xuất sắc, trí nhớ tuyệt vời)
  • remarkable remarkable retentive memory
    (trí nhớ đáng nể, trí nhớ phi thường)
  • prodigious prodigious retentive memory
    (trí nhớ phi thường, trí nhớ siêu phàm)
  • strong strong retentive memory
    (trí nhớ tốt, trí nhớ bền bỉ)
Verb + retentive memory
  • have have a retentive memory
    (có trí nhớ tốt, có khả năng ghi nhớ lâu)
  • possess possess a retentive memory
    (sở hữu trí nhớ tốt)
  • develop develop a retentive memory
    (phát triển khả năng ghi nhớ tốt)
  • cultivate cultivate a retentive memory
    (rèn luyện khả năng ghi nhớ tốt)

Idioms

  • have a retentive memory

    có một trí nhớ tốt, có khả năng ghi nhớ lâu

    "She has such a retentive memory; she can recall details from years ago."

    (Cô ấy có một trí nhớ thật tốt; cô ấy có thể nhớ lại chi tiết từ nhiều năm trước.)

  • blessed with a retentive memory

    được ban cho một trí nhớ tốt (có ý nghĩa may mắn, bẩm sinh)

    "He's blessed with a retentive memory, which helps him excel in his studies."

    (Anh ấy được trời phú cho một trí nhớ tốt, điều này giúp anh ấy học tập xuất sắc.)

  • a person with a retentive memory

    một người có trí nhớ tốt/ghi nhớ lâu

    "A good lawyer often needs to be a person with a retentive memory."

    (Một luật sư giỏi thường cần phải là người có trí nhớ tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retentive memory

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng ghi nhớ mọi thứ một cách dễ dàng.

"She has a retentive memory for faces and names."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a retentive memory for faces.
Cô ấy có trí nhớ tốt về khuôn mặt.
Phủ định
He doesn't have a retentive memory for names.
Anh ấy không có trí nhớ tốt về tên.
Nghi vấn
Do you have a retentive memory for historical dates?
Bạn có trí nhớ tốt về các ngày lịch sử không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied using flashcards, she would remember everyone's name at the party now because of her retentive memory.
Nếu cô ấy đã học bằng cách sử dụng thẻ ghi nhớ, cô ấy sẽ nhớ tên mọi người ở bữa tiệc bây giờ vì trí nhớ tốt của cô ấy.
Phủ định
If he hadn't developed such a retentive memory as a child, he wouldn't be able to recall all the details of the case now.
Nếu anh ấy không phát triển một trí nhớ tốt như vậy khi còn nhỏ, anh ấy sẽ không thể nhớ lại tất cả các chi tiết của vụ án bây giờ.
Nghi vấn
If she had paid more attention in class, would she have a more retentive memory now and be able to ace the test?
Nếu cô ấy đã chú ý hơn trong lớp, liệu cô ấy có trí nhớ tốt hơn bây giờ và có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had a very retentive memory and could remember details from years ago.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một trí nhớ rất tốt và có thể nhớ chi tiết từ nhiều năm trước.
Phủ định
He told me that he did not have a retentive memory, so he always needed to take notes.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có trí nhớ tốt, vì vậy anh ấy luôn cần phải ghi chú.
Nghi vấn
She asked if I had a retentive memory like hers.
Cô ấy hỏi liệu tôi có trí nhớ tốt như cô ấy không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have been developing his retentive memory through constant practice for over a decade.
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã và đang phát triển trí nhớ tốt của mình thông qua luyện tập liên tục trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been relying on her retentive memory alone; she will have been using mnemonic devices as well.
Cô ấy sẽ không chỉ dựa vào trí nhớ tốt của mình; cô ấy cũng sẽ đã và đang sử dụng các thiết bị ghi nhớ.
Nghi vấn
Will they have been testing their retentive memory with increasingly complex information?
Liệu họ sẽ đã và đang kiểm tra trí nhớ tốt của họ với thông tin ngày càng phức tạp hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retentive memory".

Giá trị của trí nhớ tốt trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu một trí nhớ tốt, đặc biệt là 'retentive memory', được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ và rất có giá trị. Nó không chỉ là nền tảng cho việc học tập và thành công trong học vấn mà còn thiết yếu trong nhiều ngành nghề, từ luật sư, bác sĩ đến các nhà khoa học, những người cần ghi nhớ và xử lý lượng lớn thông tin.

Kỹ thuật 'Cung điện ký ức' (Memory Palace)

Từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, con người đã phát triển các kỹ thuật ghi nhớ phức tạp để tăng cường khả năng 'retentive memory' của mình. Một trong những kỹ thuật nổi tiếng nhất là 'Cung điện ký ức' (Method of Loci hay Memory Palace), nơi người ta hình dung việc đặt thông tin cần nhớ vào các vị trí cụ thể trong một không gian quen thuộc trong tâm trí, giúp truy xuất thông tin dễ dàng hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện trí nhớ qua nhiều thế kỷ.