(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ retro clothing
B1

retro clothing

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quần áo retro thời trang retro quần áo phong cách cổ điển
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Retro clothing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bắt chước một phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần đây.

Definition (English Meaning)

Relating to or imitating a style or fashion from the recent past.

Ví dụ Thực tế với 'Retro clothing'

  • "The store specializes in retro clothing from the 1960s and 70s."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo retro từ những năm 1960 và 70."

  • "Many young people are embracing retro clothing as a way to express their individuality."

    "Nhiều bạn trẻ đang yêu thích quần áo retro như một cách để thể hiện cá tính của mình."

  • "Thrift stores are a great place to find affordable retro clothing."

    "Các cửa hàng đồ cũ là một nơi tuyệt vời để tìm quần áo retro giá cả phải chăng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Retro clothing'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

modern clothing(quần áo hiện đại)
contemporary fashion(thời trang đương đại)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Retro clothing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'retro' thường được dùng để mô tả những thứ có phong cách hoài cổ, gợi nhớ về quá khứ, nhưng không nhất thiết phải là đồ cổ. 'Retro' thường mang tính chất thẩm mỹ, thiết kế được lấy cảm hứng từ các thập kỷ trước.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Retro clothing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)