(Top Banner Ad)
retro clothing
B1
Tính từ B1 Thời trang

retro clothing

UK: /ˈretrəʊ ˈkləʊðɪŋ/ • US: /ˈretroʊ ˈkloʊðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo retro thời trang retro quần áo phong cách cổ điển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or imitating a style or fashion from the recent past.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bắt chước một phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store specializes in retro clothing from the 1960s and 70s."

    "Cửa hàng chuyên về quần áo retro từ những năm 1960 và 70."

  • "Many young people are embracing retro clothing as a way to express their individuality."

    "Nhiều bạn trẻ đang yêu thích quần áo retro như một cách để thể hiện cá tính của mình."

  • "Thrift stores are a great place to find affordable retro clothing."

    "Các cửa hàng đồ cũ là một nơi tuyệt vời để tìm quần áo retro giá cả phải chăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective retro mang phong cách cổ điển, hoài cổ
Noun retrospective sự hồi tưởng; cuộc triển lãm hồi cố
Noun cloth vải, mảnh vải
Noun clothes quần áo (nói chung, các loại trang phục)
Verb clothe mặc quần áo cho ai, ăn mặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro-
English
retro

Nguồn gốc từ 'trở về quá khứ'

Từ 'retro' có nguồn gốc từ tiền tố 'retro-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quay lại' hoặc 'hướng về phía sau'. Còn 'clothing' (quần áo) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'clāþung', chỉ trang phục. Khi ghép lại, 'retro clothing' ám chỉ những bộ trang phục được thiết kế hoặc lấy cảm hứng từ các phong cách thời trang đã thịnh hành trong một thập kỷ hoặc thời kỳ cụ thể trong quá khứ, mang lại cảm giác hoài cổ.

Usage Note

Tính từ 'retro' thường được dùng để mô tả những thứ có phong cách hoài cổ, gợi nhớ về quá khứ, nhưng không nhất thiết phải là đồ cổ. 'Retro' thường mang tính chất thẩm mỹ, thiết kế được lấy cảm hứng từ các thập kỷ trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retro clothing
  • vintage vintage retro clothing
    (trang phục retro cổ điển/thời xưa)
  • stylish stylish retro clothing
    (trang phục retro sành điệu)
  • authentic authentic retro clothing
    (trang phục retro nguyên bản/chính hiệu)
  • classic classic retro clothing
    (trang phục retro kinh điển)
Verb + retro clothing
  • wear wear retro clothing
    (mặc trang phục retro)
  • design design retro clothing
    (thiết kế trang phục retro)
  • collect collect retro clothing
    (sưu tầm trang phục retro)
  • rock rock retro clothing
    (diện trang phục retro một cách tự tin/phong cách)

Idioms

  • a nod to retro clothing

    một sự gợi nhớ/tôn vinh trang phục retro

    "Her outfit was a subtle nod to retro clothing from the 70s, blending modern trends with a vintage touch."

    (Bộ trang phục của cô ấy là một sự gợi nhớ tinh tế đến thời trang retro thập niên 70, pha trộn xu hướng hiện đại với nét cổ điển.)

  • embrace retro clothing

    đón nhận/yêu thích trang phục retro

    "Many young people today embrace retro clothing for its unique style and sustainable appeal."

    (Nhiều người trẻ ngày nay đón nhận trang phục retro vì phong cách độc đáo và sức hấp dẫn bền vững của nó.)

  • making a statement with retro clothing

    tạo ấn tượng/thể hiện cá tính bằng trang phục retro

    "She loves making a statement with retro clothing, often choosing bold patterns and unusual silhouettes."

    (Cô ấy thích tạo ấn tượng bằng trang phục retro, thường chọn những họa tiết táo bạo và kiểu dáng khác thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retro clothing

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bắt chước một phong cách hoặc thời trang từ quá khứ gần đây.

"The store specializes in retro clothing from the 1960s and 70s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves vintage fashion, she often shops for retro clothing.
Bởi vì cô ấy yêu thích thời trang cổ điển, cô ấy thường mua sắm quần áo kiểu retro.
Phủ định
Although many find it stylish, he doesn't wear retro clothing because it doesn't suit his personal taste.
Mặc dù nhiều người thấy nó phong cách, anh ấy không mặc quần áo kiểu retro vì nó không phù hợp với sở thích cá nhân của anh ấy.
Nghi vấn
If you find a great sale, will you buy retro clothing even if it's not your usual style?
Nếu bạn tìm thấy một đợt giảm giá lớn, bạn có mua quần áo kiểu retro ngay cả khi nó không phải là phong cách thông thường của bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing retro clothing to the party tonight.
Cô ấy đang mặc quần áo retro đến bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They are not selling retro clothing at that store anymore.
Họ không còn bán quần áo retro ở cửa hàng đó nữa.
Nghi vấn
Are you searching for retro clothing online?
Bạn có đang tìm kiếm quần áo retro trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retro clothing".

Sự tuần hoàn của thời trang

Thời trang có tính chu kỳ, và 'retro clothing' là minh chứng rõ ràng nhất cho điều này. Những phong cách từ các thập niên trước (như 60, 70, 80 hoặc 90) thường quay trở lại và được tái hiện trong các bộ sưu tập hiện đại, đôi khi với một chút biến tấu mới mẻ để phù hợp với thị hiếu đương đại.

Sức hút của sự hoài niệm và độc đáo

Trang phục retro không chỉ thu hút những người yêu thích sự hoài niệm về quá khứ mà còn hấp dẫn những ai muốn thể hiện cá tính độc đáo của mình. Việc mặc đồ retro giúp người mặc nổi bật giữa đám đông, thoát khỏi những xu hướng thời trang đại chúng và còn góp phần vào lối sống bền vững bằng cách tái sử dụng hoặc trân trọng những món đồ cũ thay vì liên tục mua sắm đồ mới.