(Top Banner Ad)
review period
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giáo dục, Quản lý nhân sự

review period

UK: /rɪˈvjuː ˈpɪəriəd/ • US: /rɪˈvjuː ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn xem xét thời gian đánh giá chu kỳ đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific length of time during which something is examined and assessed.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian cụ thể mà trong đó một điều gì đó được xem xét và đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee's performance is assessed during the annual review period."

    "Hiệu suất làm việc của nhân viên được đánh giá trong suốt giai đoạn đánh giá hàng năm."

  • "The project will be monitored closely throughout the review period."

    "Dự án sẽ được theo dõi chặt chẽ trong suốt giai đoạn xem xét."

  • "All employees are required to submit their self-assessments before the end of the review period."

    "Tất cả nhân viên được yêu cầu nộp bản tự đánh giá trước khi kết thúc giai đoạn đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review Sự xem xét, bài đánh giá
Verb review Xem xét lại, đánh giá
Noun reviewer Người đánh giá, người xem xét
Noun period Giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic Định kỳ, có chu kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Related Words

probation period (thời gian thử việc)fiscal year (năm tài chính)

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
periodos
Latin
periodus
Latin
revidere
Old French
reveue
English
review period

Nguồn gốc 'Review'

Từ 'review' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revidere', có nghĩa là 'xem lại'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'lại, một lần nữa', và 'videre' nghĩa là 'thấy'. Qua tiếng Pháp cổ 'reveue' (sự xem xét lại), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa kiểm tra, đánh giá lại một điều gì đó đã xảy ra hoặc được thực hiện.

Nguồn gốc 'Period'

Từ 'period' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', nghĩa là 'một vòng tròn, một chu kỳ, một khoảng thời gian'. Nó được chuyển thể sang tiếng Latin thành 'periodus'. Ý nghĩa về 'một khoảng thời gian xác định, một giai đoạn' đã được giữ lại khi từ này đi vào tiếng Anh, rất phù hợp khi kết hợp với 'review' để chỉ một khoảng thời gian dành cho việc xem xét.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến hiệu suất làm việc, đánh giá sản phẩm, hoặc xem xét các chính sách, quy trình. Nó nhấn mạnh đến một giai đoạn có mục đích cụ thể là xem xét lại một vấn đề nào đó.

Prepositions

during for

‘During’ chỉ rõ khoảng thời gian mà việc xem xét diễn ra. Ví dụ: ‘During the review period, we collected feedback.’ ‘For’ cho biết mục đích hoặc thời lượng của giai đoạn xem xét. Ví dụ: ‘We have scheduled a review period for two weeks.’

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + review period
  • short a short review period
    (một thời gian xem xét ngắn)
  • long a long review period
    (một thời gian xem xét dài)
  • initial the initial review period
    (giai đoạn xem xét ban đầu)
  • probationary the probationary review period
    (giai đoạn thử việc/xem xét thử việc)
  • extended an extended review period
    (một thời gian xem xét kéo dài)
  • annual the annual review period
    (kỳ xem xét hàng năm)
Động từ + review period
  • complete to complete the review period
    (hoàn thành thời gian xem xét)
  • extend to extend the review period
    (kéo dài thời gian xem xét)
  • shorten to shorten the review period
    (rút ngắn thời gian xem xét)
  • undergo to undergo a review period
    (trải qua một thời gian xem xét)
Giới từ/Cụm từ với review period
  • during during the review period
    (trong suốt thời gian xem xét)
  • at the end of at the end of the review period
    (vào cuối thời gian xem xét)
  • beyond beyond the review period
    (quá thời gian xem xét)

Idioms

  • during the review period

    trong suốt thời gian xem xét/đánh giá

    "Employees will be monitored closely during the review period."

    (Nhân viên sẽ được theo dõi sát sao trong suốt thời gian xem xét.)

  • at the end of the review period

    vào cuối thời gian xem xét/đánh giá

    "A decision will be made at the end of the review period."

    (Một quyết định sẽ được đưa ra vào cuối thời gian xem xét.)

  • a 30-day review period

    thời gian xem xét 30 ngày (có thể thay đổi số ngày)

    "The software comes with a 30-day review period, allowing you to try it risk-free."

    (Phần mềm đi kèm với thời gian dùng thử/xem xét 30 ngày, cho phép bạn dùng thử mà không rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

review period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian cụ thể mà trong đó một điều gì đó được xem xét và đánh giá.

"The employee's performance is assessed during the annual review period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "review period".

Giai đoạn thử việc trong tuyển dụng

Trong nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là các vị trí chuyên nghiệp, một 'review period' hay 'probationary period' (giai đoạn thử việc) thường được áp dụng cho nhân viên mới. Giai đoạn này, thường kéo dài 3 đến 6 tháng, cho phép cả nhà tuyển dụng và nhân viên đánh giá xem liệu vị trí và môi trường làm việc có phù hợp hay không trước khi cam kết lâu dài. Nếu không đạt yêu cầu, hợp đồng có thể bị chấm dứt một cách dễ dàng hơn.

Chính sách đổi trả sản phẩm

Khi mua sắm ở các nước phương Tây, người tiêu dùng thường được hưởng một 'review period' dưới dạng chính sách đổi trả sản phẩm. Đây là một khoảng thời gian (thường là 14 hoặc 30 ngày) mà khách hàng có thể dùng thử sản phẩm và trả lại nếu không hài lòng, thường là để được hoàn tiền đầy đủ. Điều này giúp xây dựng lòng tin của khách hàng và khuyến khích mua sắm, đặc biệt là mua sắm trực tuyến.