assessment period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A defined period of time during which assessments are conducted, evaluated, and the results are recorded and analyzed.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian được xác định trong đó các đánh giá được thực hiện, đánh giá và kết quả được ghi lại và phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students' progress will be evaluated throughout the assessment period."
"Tiến độ của học sinh sẽ được đánh giá trong suốt thời gian đánh giá."
-
"The company implemented a new assessment period for employee performance reviews."
"Công ty đã triển khai một giai đoạn đánh giá mới cho việc đánh giá hiệu suất nhân viên."
-
"Teachers provide regular feedback during the assessment period."
"Giáo viên cung cấp phản hồi thường xuyên trong suốt thời gian đánh giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá, thẩm định |
| Noun | assessment | sự đánh giá, bài đánh giá |
| Noun (Person) | assessor | người đánh giá, thẩm định viên |
| Adjective | assessable | có thể đánh giá được, có thể định giá được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý hiệu suất, và các quy trình đánh giá khác. Nó nhấn mạnh rằng việc đánh giá không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Khác với 'assessment' đơn thuần, 'assessment period' cho thấy một khung thời gian rõ ràng cho việc đánh giá.
Prepositions
‘During’ được dùng để chỉ việc đánh giá diễn ra trong suốt thời gian này. Ví dụ: 'Progress will be monitored *during* the assessment period'. ‘Throughout’ nhấn mạnh sự liên tục của việc đánh giá trong suốt thời gian này. Ví dụ: 'Feedback will be provided *throughout* the assessment period'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial assessment period (giai đoạn đánh giá ban đầu)
-
formal assessment period (giai đoạn đánh giá chính thức)
-
probationary assessment period (giai đoạn đánh giá thử việc)
-
continuous assessment period (giai đoạn đánh giá liên tục)
-
undergo an assessment period (trải qua một giai đoạn đánh giá)
-
complete the assessment period (hoàn thành giai đoạn đánh giá)
-
extend the assessment period (kéo dài giai đoạn đánh giá)
-
pass the assessment period (vượt qua giai đoạn đánh giá)
-
the start of the assessment period (thời điểm bắt đầu giai đoạn đánh giá)
-
the end of the assessment period (thời điểm kết thúc giai đoạn đánh giá)
-
the length of the assessment period (độ dài của giai đoạn đánh giá)
Idioms
-
it's all part of the assessment period
Đây là một phần bình thường của quá trình đánh giá (thường dùng để trấn an ai đó khi họ gặp khó khăn, thử thách).
"Don't worry about the manager's constant feedback; it's all part of the assessment period for new team members."
(Đừng lo lắng về những phản hồi liên tục của quản lý; đó chỉ là một phần của giai đoạn đánh giá dành cho thành viên mới trong nhóm thôi.)
-
to get through the assessment period
Vượt qua thành công giai đoạn đánh giá/thử thách.
"She worked really hard to get through the tough assessment period and prove her capabilities."
(Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để vượt qua giai đoạn đánh giá khó khăn và chứng minh năng lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assessment period
Danh từMột khoảng thời gian được xác định trong đó các đánh giá được thực hiện, đánh giá và kết quả được ghi lại và phân tích.
"The students' progress will be evaluated throughout the assessment period."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment period".
