(Top Banner Ad)
assessment period
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Quản lý

assessment period

UK: /əˈsesmənt ˈpɪəriəd/ • US: /əˈsesmənt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đánh giá thời kỳ đánh giá khoảng thời gian đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defined period of time during which assessments are conducted, evaluated, and the results are recorded and analyzed.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian được xác định trong đó các đánh giá được thực hiện, đánh giá và kết quả được ghi lại và phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students' progress will be evaluated throughout the assessment period."

    "Tiến độ của học sinh sẽ được đánh giá trong suốt thời gian đánh giá."

  • "The company implemented a new assessment period for employee performance reviews."

    "Công ty đã triển khai một giai đoạn đánh giá mới cho việc đánh giá hiệu suất nhân viên."

  • "Teachers provide regular feedback during the assessment period."

    "Giáo viên cung cấp phản hồi thường xuyên trong suốt thời gian đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá, thẩm định
Noun assessment sự đánh giá, bài đánh giá
Noun (Person) assessor người đánh giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được, có thể định giá được

Synonyms

Related Words

performance appraisal (đánh giá hiệu suất)grading period (kỳ chấm điểm)

Subject Area

Giáo dục, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere ('to sit beside') + periodus ('cycle')
Old French
assesser + période
Middle English
assessen + periode
Modern English
assessment period

Nguồn gốc từ 'Ngồi bên cạnh để đánh giá'

Từ 'assessment' (sự đánh giá) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi bên cạnh'. Hãy tưởng tượng hình ảnh một người trợ lý thuế vụ thời xưa ngồi cạnh một vị quan tòa. Nhiệm vụ của người này là giúp quan tòa xác định, hay 'đánh giá', giá trị tài sản để tính thuế. Từ hình ảnh thực tế này, 'assessment' đã phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn là quá trình xem xét và đưa ra nhận định về chất lượng hoặc khả năng của một người hay một vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý hiệu suất, và các quy trình đánh giá khác. Nó nhấn mạnh rằng việc đánh giá không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian cụ thể. Khác với 'assessment' đơn thuần, 'assessment period' cho thấy một khung thời gian rõ ràng cho việc đánh giá.

Prepositions

during throughout

‘During’ được dùng để chỉ việc đánh giá diễn ra trong suốt thời gian này. Ví dụ: 'Progress will be monitored *during* the assessment period'. ‘Throughout’ nhấn mạnh sự liên tục của việc đánh giá trong suốt thời gian này. Ví dụ: 'Feedback will be provided *throughout* the assessment period'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assessment period
  • initial assessment period
    (giai đoạn đánh giá ban đầu)
  • formal assessment period
    (giai đoạn đánh giá chính thức)
  • probationary assessment period
    (giai đoạn đánh giá thử việc)
  • continuous assessment period
    (giai đoạn đánh giá liên tục)
Verb + assessment period
  • undergo an assessment period
    (trải qua một giai đoạn đánh giá)
  • complete the assessment period
    (hoàn thành giai đoạn đánh giá)
  • extend the assessment period
    (kéo dài giai đoạn đánh giá)
  • pass the assessment period
    (vượt qua giai đoạn đánh giá)
Noun + of + assessment period
  • the start of the assessment period
    (thời điểm bắt đầu giai đoạn đánh giá)
  • the end of the assessment period
    (thời điểm kết thúc giai đoạn đánh giá)
  • the length of the assessment period
    (độ dài của giai đoạn đánh giá)

Idioms

  • it's all part of the assessment period

    Đây là một phần bình thường của quá trình đánh giá (thường dùng để trấn an ai đó khi họ gặp khó khăn, thử thách).

    "Don't worry about the manager's constant feedback; it's all part of the assessment period for new team members."

    (Đừng lo lắng về những phản hồi liên tục của quản lý; đó chỉ là một phần của giai đoạn đánh giá dành cho thành viên mới trong nhóm thôi.)

  • to get through the assessment period

    Vượt qua thành công giai đoạn đánh giá/thử thách.

    "She worked really hard to get through the tough assessment period and prove her capabilities."

    (Cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ để vượt qua giai đoạn đánh giá khó khăn và chứng minh năng lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessment period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian được xác định trong đó các đánh giá được thực hiện, đánh giá và kết quả được ghi lại và phân tích.

"The students' progress will be evaluated throughout the assessment period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment period".

Giai đoạn thử việc trong văn hóa công sở

Tại các nước phương Tây, 'assessment period' trong công việc thường tương đương với 'probationary period' (giai đoạn thử việc). Đây là khoảng thời gian (thường là 3-6 tháng) để công ty đánh giá năng lực và sự phù hợp của nhân viên mới, và ngược lại, nhân viên cũng xem xét môi trường làm việc. Trong giai đoạn này, việc chấm dứt hợp đồng thường đơn giản hơn so với khi đã trở thành nhân viên chính thức.

Đánh giá liên tục trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục của Anh, Mỹ, Úc, 'assessment period' không chỉ là kỳ thi cuối kỳ. Họ nhấn mạnh 'continuous assessment' (đánh giá liên tục/thường xuyên), nơi điểm số cuối cùng được tổng hợp từ nhiều bài tập, dự án, bài kiểm tra nhỏ trong suốt học kỳ. Phương pháp này giúp giảm áp lực thi cử và phản ánh quá trình học tập toàn diện của học sinh.