(Top Banner Ad)
evaluation period
B2
Danh từ B2 Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

evaluation period

UK: /ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈpɪəriəd/ • US: /ɪˌvæljuˈeɪʃən ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đánh giá thời gian đánh giá chu kỳ đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific timeframe allocated for assessing or judging the value, quality, or success of something.

Vietnamese Meaning

Một khung thời gian cụ thể được phân bổ để đánh giá hoặc phán xét giá trị, chất lượng hoặc sự thành công của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducts performance reviews during the annual evaluation period."

    "Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất trong suốt thời gian đánh giá hàng năm."

  • "The project's evaluation period will last for six months."

    "Giai đoạn đánh giá dự án sẽ kéo dài sáu tháng."

  • "Employees receive feedback during the evaluation period to improve their performance."

    "Nhân viên nhận được phản hồi trong thời gian đánh giá để cải thiện hiệu suất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Noun evaluation Sự đánh giá, sự định giá
Noun evaluator Người đánh giá, chuyên gia thẩm định
Adjective evaluative Có tính đánh giá, dùng để đánh giá
Adjective periodical Định kỳ, xuất bản định kỳ
Noun periodical Tạp chí định kỳ, ấn phẩm định kỳ
Adverb periodically Một cách định kỳ, theo chu kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valēre
Latin
ēvaluāre
Greek
περίοδος (periodos)
English
evaluation period

Nguồn gốc của "evaluation period"

Cụm từ "evaluation period" (giai đoạn đánh giá) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ "evaluation" (sự đánh giá) bắt nguồn từ động từ Latin "valēre", có nghĩa là "có giá trị" hoặc "mạnh mẽ". Sau đó, nó phát triển thành "ēvaluāre" (định giá, xem xét giá trị) và qua tiếng Pháp cổ để trở thành "evaluation" trong tiếng Anh hiện đại. Còn từ "period" (giai đoạn, chu kỳ) lại đến từ tiếng Hy Lạp "periodos", có nghĩa là "một vòng đi quanh", "chu kỳ" hoặc "khoảng thời gian xác định". Khi ghép lại, "evaluation period" mô tả một khoảng thời gian được dành riêng để xem xét, đánh giá giá trị, hiệu suất hoặc đặc điểm của một người, vật hay tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hiệu suất làm việc, các chương trình hoặc dự án, và thường mang tính chính thức. Nó nhấn mạnh rằng việc đánh giá diễn ra trong một khoảng thời gian xác định, không phải là một sự kiện đơn lẻ.

Prepositions

during over

‘During’ chỉ ra rằng việc đánh giá diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. ‘Over’ ám chỉ việc đánh giá được thực hiện trên một khoảng thời gian đã chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evaluation period
  • initial the initial evaluation period
    (giai đoạn đánh giá ban đầu)
  • probationary a probationary evaluation period
    (thời gian thử việc/thử thách để đánh giá)
  • trial a trial evaluation period
    (giai đoạn dùng thử để đánh giá)
  • extended an extended evaluation period
    (giai đoạn đánh giá kéo dài)
  • six-month a six-month evaluation period
    (giai đoạn đánh giá sáu tháng)
Verb + evaluation period
  • begin begin an evaluation period
    (bắt đầu một giai đoạn đánh giá)
  • complete complete the evaluation period
    (hoàn thành giai đoạn đánh giá)
  • undergo undergo an evaluation period
    (trải qua một giai đoạn đánh giá)
  • extend extend the evaluation period
    (gia hạn giai đoạn đánh giá)
  • shorten shorten the evaluation period
    (rút ngắn giai đoạn đánh giá)
Prepositional phrase with evaluation period
  • during during the evaluation period
    (trong suốt giai đoạn đánh giá)
  • at the end of at the end of the evaluation period
    (kết thúc giai đoạn đánh giá)

Idioms

  • probationary evaluation period

    Giai đoạn đánh giá thử việc/thử thách (thường dành cho nhân viên mới)

    "New employees typically have a three-month probationary evaluation period."

    (Các nhân viên mới thường có giai đoạn đánh giá thử việc kéo dài ba tháng.)

  • trial evaluation period

    Giai đoạn đánh giá dùng thử (thường cho sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình)

    "You can try the software for a 30-day trial evaluation period before purchasing."

    (Bạn có thể dùng thử phần mềm trong giai đoạn đánh giá dùng thử 30 ngày trước khi mua.)

  • end-of-year evaluation period

    Giai đoạn đánh giá cuối năm (thường trong bối cảnh công ty, học thuật)

    "Managers are busy preparing for the end-of-year evaluation period."

    (Các quản lý đang bận rộn chuẩn bị cho giai đoạn đánh giá cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evaluation period

Danh từ
Lật mặt

Một khung thời gian cụ thể được phân bổ để đánh giá hoặc phán xét giá trị, chất lượng hoặc sự thành công của một cái gì đó.

"The company conducts performance reviews during the annual evaluation period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To have an evaluation period allows managers to assess employee performance objectively.
Việc có một giai đoạn đánh giá cho phép các nhà quản lý đánh giá hiệu suất của nhân viên một cách khách quan.
Phủ định
It is important not to shorten the evaluation period without a valid reason.
Điều quan trọng là không rút ngắn giai đoạn đánh giá mà không có lý do chính đáng.
Nghi vấn
Why do companies choose to implement an evaluation period for new employees?
Tại sao các công ty chọn thực hiện giai đoạn đánh giá cho nhân viên mới?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company shortened the evaluation period to two weeks.
Công ty đã rút ngắn giai đoạn đánh giá xuống còn hai tuần.
Phủ định
There isn't any evaluation period if the employee works for less than 3 months.
Không có giai đoạn đánh giá nào nếu nhân viên làm việc dưới 3 tháng.
Nghi vấn
What is the standard evaluation period for new employees?
Giai đoạn đánh giá tiêu chuẩn cho nhân viên mới là bao lâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluation period".

Thời gian thử việc (Probationary Period) trong công việc

Ở các nước phương Tây và nhiều công ty quốc tế, 'evaluation period' rất phổ biến dưới hình thức 'probationary period' (thời gian thử việc) dành cho nhân viên mới. Đây là một khoảng thời gian (thường là 3 hoặc 6 tháng) để cả nhân viên và công ty đánh giá sự phù hợp. Trong thời gian này, hiệu suất làm việc, khả năng thích nghi và thái độ của nhân viên sẽ được xem xét kỹ lưỡng. Sau giai đoạn này, nhân viên có thể được ký hợp đồng chính thức, kéo dài thời gian thử việc, hoặc chấm dứt hợp đồng nếu không đạt yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo sự phù hợp lâu dài giữa nhân viên và văn hóa công ty.

Giai đoạn dùng thử (Trial Period) cho sản phẩm/dịch vụ

Trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ, 'evaluation period' thường được gọi là 'trial period' (giai đoạn dùng thử). Các công ty cung cấp phần mềm, ứng dụng, hoặc dịch vụ trực tuyến thường cho phép người dùng sử dụng miễn phí trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 7 ngày, 30 ngày) để trải nghiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm. Điều này giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn và cũng là chiến lược tiếp thị hiệu quả, xây dựng niềm tin vào sản phẩm.