evaluation period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific timeframe allocated for assessing or judging the value, quality, or success of something.
Vietnamese Meaning
Một khung thời gian cụ thể được phân bổ để đánh giá hoặc phán xét giá trị, chất lượng hoặc sự thành công của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducts performance reviews during the annual evaluation period."
"Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất trong suốt thời gian đánh giá hàng năm."
-
"The project's evaluation period will last for six months."
"Giai đoạn đánh giá dự án sẽ kéo dài sáu tháng."
-
"Employees receive feedback during the evaluation period to improve their performance."
"Nhân viên nhận được phản hồi trong thời gian đánh giá để cải thiện hiệu suất của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | evaluate | Đánh giá, định giá |
| Noun | evaluation | Sự đánh giá, sự định giá |
| Noun | evaluator | Người đánh giá, chuyên gia thẩm định |
| Adjective | evaluative | Có tính đánh giá, dùng để đánh giá |
| Adjective | periodical | Định kỳ, xuất bản định kỳ |
| Noun | periodical | Tạp chí định kỳ, ấn phẩm định kỳ |
| Adverb | periodically | Một cách định kỳ, theo chu kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hiệu suất làm việc, các chương trình hoặc dự án, và thường mang tính chính thức. Nó nhấn mạnh rằng việc đánh giá diễn ra trong một khoảng thời gian xác định, không phải là một sự kiện đơn lẻ.
Prepositions
‘During’ chỉ ra rằng việc đánh giá diễn ra trong suốt khoảng thời gian đó. ‘Over’ ám chỉ việc đánh giá được thực hiện trên một khoảng thời gian đã chỉ định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial the initial evaluation period (giai đoạn đánh giá ban đầu)
-
probationary a probationary evaluation period (thời gian thử việc/thử thách để đánh giá)
-
trial a trial evaluation period (giai đoạn dùng thử để đánh giá)
-
extended an extended evaluation period (giai đoạn đánh giá kéo dài)
-
six-month a six-month evaluation period (giai đoạn đánh giá sáu tháng)
-
begin begin an evaluation period (bắt đầu một giai đoạn đánh giá)
-
complete complete the evaluation period (hoàn thành giai đoạn đánh giá)
-
undergo undergo an evaluation period (trải qua một giai đoạn đánh giá)
-
extend extend the evaluation period (gia hạn giai đoạn đánh giá)
-
shorten shorten the evaluation period (rút ngắn giai đoạn đánh giá)
-
during during the evaluation period (trong suốt giai đoạn đánh giá)
-
at the end of at the end of the evaluation period (kết thúc giai đoạn đánh giá)
Idioms
-
probationary evaluation period
Giai đoạn đánh giá thử việc/thử thách (thường dành cho nhân viên mới)
"New employees typically have a three-month probationary evaluation period."
(Các nhân viên mới thường có giai đoạn đánh giá thử việc kéo dài ba tháng.)
-
trial evaluation period
Giai đoạn đánh giá dùng thử (thường cho sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình)
"You can try the software for a 30-day trial evaluation period before purchasing."
(Bạn có thể dùng thử phần mềm trong giai đoạn đánh giá dùng thử 30 ngày trước khi mua.)
-
end-of-year evaluation period
Giai đoạn đánh giá cuối năm (thường trong bối cảnh công ty, học thuật)
"Managers are busy preparing for the end-of-year evaluation period."
(Các quản lý đang bận rộn chuẩn bị cho giai đoạn đánh giá cuối năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evaluation period
Danh từMột khung thời gian cụ thể được phân bổ để đánh giá hoặc phán xét giá trị, chất lượng hoặc sự thành công của một cái gì đó.
"The company conducts performance reviews during the annual evaluation period."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have an evaluation period allows managers to assess employee performance objectively. |
Việc có một giai đoạn đánh giá cho phép các nhà quản lý đánh giá hiệu suất của nhân viên một cách khách quan. |
| Phủ định | It is important not to shorten the evaluation period without a valid reason. |
Điều quan trọng là không rút ngắn giai đoạn đánh giá mà không có lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Why do companies choose to implement an evaluation period for new employees? |
Tại sao các công ty chọn thực hiện giai đoạn đánh giá cho nhân viên mới? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company shortened the evaluation period to two weeks. |
Công ty đã rút ngắn giai đoạn đánh giá xuống còn hai tuần. |
| Phủ định | There isn't any evaluation period if the employee works for less than 3 months. |
Không có giai đoạn đánh giá nào nếu nhân viên làm việc dưới 3 tháng. |
| Nghi vấn | What is the standard evaluation period for new employees? |
Giai đoạn đánh giá tiêu chuẩn cho nhân viên mới là bao lâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evaluation period".
