(Top Banner Ad)
reviewers
B2
Danh từ B2 Tổng quát

reviewers

UK: /rɪˈvjuːərz/ • US: /rɪˈvjuːərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình người đánh giá người nhận xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who write critical appraisals of books, plays, films, etc., for publication.

Vietnamese Meaning

Những người viết đánh giá, phê bình về sách, vở kịch, phim, v.v., để xuất bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reviewers praised the film for its original screenplay and stunning visuals."

    "Các nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim vì kịch bản gốc và hình ảnh tuyệt đẹp."

  • "The reviewers often disagree on the merits of the latest novel."

    "Các nhà phê bình thường không đồng ý về giá trị của cuốn tiểu thuyết mới nhất."

  • "Film reviewers play a crucial role in shaping public opinion."

    "Các nhà phê bình phim đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb review
Noun review
Noun reviewer
Adjective reviewed
Noun reviewing

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
revoir
English
review
English
reviewer
English
reviewers

Nguồn gốc của từ 'Reviewers'

Từ 'reviewers' bắt nguồn từ động từ 'review' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'xem xét lại' hoặc 'đánh giá lại'. 'Review' lại có gốc từ tiếng Latin 'revidere', được ghép từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'videre' (nhìn, thấy). Do đó, 'reviewers' theo nghĩa đen là những người 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại' một cách có hệ thống, thường là để đánh giá chất lượng hoặc đưa ra ý kiến.

Usage Note

Từ 'reviewers' chỉ những người có chuyên môn hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực mà họ đánh giá, nhằm cung cấp cái nhìn khách quan và thông tin chi tiết cho người đọc hoặc người xem. Khác với 'critics' (nhà phê bình), 'reviewers' thường tập trung vào việc tóm tắt nội dung và đánh giá chất lượng một cách tổng quan, trong khi 'critics' có thể phân tích sâu hơn về mặt nghệ thuật và ý nghĩa.

Prepositions

of for

'Reviewers of' dùng để chỉ đối tượng mà người đó đang đánh giá (ví dụ: reviewers of books). 'Reviewers for' dùng để chỉ nơi người đó làm việc hoặc ấn phẩm mà họ viết cho (ví dụ: reviewers for The New York Times).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reviewers
  • expert expert reviewers
    (các chuyên gia đánh giá/phê bình)
  • critical critical reviewers
    (các nhà phê bình/đánh giá khắt khe)
  • anonymous anonymous reviewers
    (các nhà đánh giá ẩn danh)
  • independent independent reviewers
    (các nhà đánh giá độc lập)
  • peer peer reviewers
    (các nhà phản biện đồng nghiệp)
Verb + reviewers
  • satisfy satisfy the reviewers
    (làm hài lòng các nhà đánh giá)
  • consult consult the reviewers
    (tham khảo ý kiến các nhà đánh giá)
  • impress impress the reviewers
    (gây ấn tượng với các nhà đánh giá)
Reviewers + Verb
  • commented reviewers commented
    (các nhà đánh giá đã nhận xét)
  • praised reviewers praised
    (các nhà đánh giá đã ca ngợi)
  • criticized reviewers criticized
    (các nhà đánh giá đã chỉ trích)
  • concluded reviewers concluded
    (các nhà đánh giá đã kết luận)
Noun + reviewers
  • panel of a panel of reviewers
    (một hội đồng các nhà đánh giá)
  • feedback from feedback from reviewers
    (phản hồi từ các nhà đánh giá)

Idioms

  • win over the reviewers

    chinh phục/thuyết phục được các nhà đánh giá

    "Her groundbreaking research managed to win over the reviewers."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã thuyết phục được các nhà đánh giá.)

  • come under fire from reviewers

    bị các nhà đánh giá chỉ trích nặng nề

    "The new policy came under fire from reviewers for its lack of clarity."

    (Chính sách mới đã bị các nhà đánh giá chỉ trích nặng nề vì thiếu rõ ràng.)

  • subject to scrutiny by reviewers

    bị các nhà đánh giá xem xét kỹ lưỡng

    "All submissions are subject to intense scrutiny by reviewers."

    (Tất cả các bài nộp đều phải trải qua sự xem xét kỹ lưỡng của các nhà đánh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reviewers

Danh từ
Lật mặt

Những người viết đánh giá, phê bình về sách, vở kịch, phim, v.v., để xuất bản.

"The reviewers praised the film for its original screenplay and stunning visuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reviewers".

Hệ thống phản biện đồng cấp (Peer Review)

Trong học thuật và khoa học, 'peer reviewers' (các nhà phản biện đồng cấp) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những chuyên gia trong cùng lĩnh vực, đánh giá chất lượng, tính chính xác và tầm quan trọng của các công trình nghiên cứu trước khi chúng được xuất bản. Quy trình này giúp đảm bảo uy tín và độ tin cậy của kiến thức khoa học.

Sức ảnh hưởng của người đánh giá trong tiêu dùng và giải trí

Trong thời đại kỹ thuật số, các 'reviewers' (người đánh giá) trên các nền tảng trực tuyến như Amazon, Yelp, TripAdvisor, hay các nhà phê bình phim, sách, game có sức ảnh hưởng rất lớn đến quyết định của người tiêu dùng. Những đánh giá của họ có thể quyết định sự thành công hay thất bại của một sản phẩm, dịch vụ hay tác phẩm nghệ thuật.