revisable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có thể được sửa đổi; có khả năng được thay đổi hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The document is revisable until the final deadline."
"Tài liệu có thể được sửa đổi cho đến hạn chót cuối cùng."
-
"This draft is revisable, so feel free to make suggestions."
"Bản nháp này có thể sửa đổi, vì vậy hãy thoải mái đưa ra các đề xuất."
-
"The design is revisable based on user feedback."
"Thiết kế có thể được sửa đổi dựa trên phản hồi của người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'revisable' thường được dùng để mô tả các tài liệu, kế hoạch, hoặc ý tưởng mà vẫn còn trong giai đoạn phát triển và có thể được điều chỉnh dựa trên phản hồi hoặc thông tin mới. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng của đối tượng được mô tả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily revisable (dễ dàng sửa đổi được)
-
highly highly revisable (có khả năng sửa đổi cao)
-
constantly constantly revisable (liên tục có thể sửa đổi)
-
legally legally revisable (có thể sửa đổi theo luật pháp)
-
make make something revisable (làm cho cái gì đó có thể sửa đổi được)
-
keep keep something revisable (giữ cho cái gì đó có thể sửa đổi được (để linh hoạt))
-
remain remain revisable (vẫn có thể sửa đổi được)
Idioms
-
keep something revisable
giữ cho cái gì đó có thể sửa đổi được (để linh hoạt)
"We need to keep the project plan revisable to adapt to new requirements."
(Chúng ta cần giữ cho kế hoạch dự án có thể sửa đổi được để thích ứng với các yêu cầu mới.)
-
make something revisable
thiết lập/tạo ra để cái gì đó có thể được sửa đổi
"The new policy was designed to make its terms revisable."
(Chính sách mới được thiết kế để làm cho các điều khoản của nó có thể sửa đổi được.)
-
remain revisable
vẫn còn khả năng sửa đổi được
"The document will remain revisable until all parties sign it."
(Tài liệu sẽ vẫn có thể sửa đổi được cho đến khi tất cả các bên ký vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revisable
adjectiveCó thể được sửa đổi; có khả năng được thay đổi hoặc cải thiện.
"The document is revisable until the final deadline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revisable".
