(Top Banner Ad)
rice drink
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

rice drink

UK: /raɪs drɪŋk/ • US: /raɪs drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa gạo nước gạo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from rice, typically rice milk or rice-based horchata.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống làm từ gạo, thường là sữa gạo hoặc horchata làm từ gạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer rice drink to cow's milk because I am lactose intolerant."

    "Tôi thích uống sữa gạo hơn sữa bò vì tôi không dung nạp lactose."

  • "Many vegans choose rice drink as a milk alternative."

    "Nhiều người ăn chay chọn sữa gạo như một sự thay thế cho sữa."

  • "This brand of rice drink is fortified with vitamins and minerals."

    "Nhãn hiệu sữa gạo này được tăng cường thêm vitamin và khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice gạo
Verb drink uống
Noun drinkable có thể uống được

Synonyms

rice milk (sữa gạo)horchata (nước gạo horchata)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
rice
English
drink
English
rice drink

Nguồn gốc của 'rice drink'

Cụm từ 'rice drink' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'rice' (gạo) và 'drink' (đồ uống), mô tả một loại đồ uống được làm từ gạo. Mặc dù có nguồn gốc đơn giản, 'rice drink' lại là một phần quan trọng trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á, nơi gạo là lương thực chính.

Usage Note

Cụm từ 'rice drink' là một thuật ngữ chung để chỉ các loại đồ uống khác nhau được làm từ gạo. Nó thường dùng để chỉ sữa gạo (rice milk), một sản phẩm thay thế sữa bò phổ biến cho những người không dung nạp lactose hoặc những người ăn chay trường. 'Rice drink' cũng có thể đề cập đến các loại đồ uống truyền thống khác làm từ gạo như horchata (ở một số nước Mỹ Latinh và Tây Ban Nha). Khác với sữa gạo, horchata có thể chứa thêm các thành phần khác như vani, quế, hoặc các loại hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice drink
  • cold cold rice drink
    (nước gạo lạnh)
  • sweetened sweetened rice drink
    (nước gạo có đường)
  • homemade homemade rice drink
    (nước gạo tự làm)
Verb + rice drink
  • drink drink rice drink
    (uống nước gạo)
  • make make rice drink
    (làm nước gạo)
  • offer offer rice drink
    (mời nước gạo)

Idioms

  • Not one's cup of tea (can be used if someone doesn't like a specific rice drink)

    Không phải thứ mình thích/hợp.

    "This kind of rice drink is not really my cup of tea."

    (Loại nước gạo này không hẳn là thứ tôi thích.)

  • To each their own (can be used when discussing different preferences for rice drinks)

    Mỗi người một sở thích.

    "Some like it sweet, some like it plain. To each their own regarding rice drink."

    (Người thì thích ngọt, người thì thích nhạt. Mỗi người một sở thích về nước gạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice drink

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống làm từ gạo, thường là sữa gạo hoặc horchata làm từ gạo.

"I prefer rice drink to cow's milk because I am lactose intolerant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rice drink, which she makes every morning, is very nutritious.
Nước gạo, mà cô ấy làm mỗi sáng, rất bổ dưỡng.
Phủ định
The rice drink that I bought, which wasn't very sweet, needed some sugar.
Nước gạo mà tôi đã mua, cái mà không ngọt lắm, cần thêm một ít đường.
Nghi vấn
Is this the rice drink, which you said was made with brown rice?
Đây có phải là nước gạo mà bạn nói là được làm từ gạo lứt không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy a refreshing rice drink after my workout.
Tôi thích một thức uống gạo mát lạnh sau khi tập luyện.
Phủ định
There isn't any rice drink left in the fridge.
Không còn đồ uống gạo nào trong tủ lạnh cả.
Nghi vấn
Would you like some rice drink with your meal?
Bạn có muốn uống chút đồ uống gạo với bữa ăn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice drink".

Nước gạo trong văn hóa Á Đông

Nước gạo là một loại đồ uống phổ biến ở nhiều nước châu Á như Hàn Quốc (nước gạo sikhye), Nhật Bản (amazake), và Trung Quốc. Nó thường được coi là một loại thức uống giải khát, bổ dưỡng, và đôi khi được dùng trong các dịp lễ hội.