rice drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống làm từ gạo, thường là sữa gạo hoặc horchata làm từ gạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer rice drink to cow's milk because I am lactose intolerant."
"Tôi thích uống sữa gạo hơn sữa bò vì tôi không dung nạp lactose."
-
"Many vegans choose rice drink as a milk alternative."
"Nhiều người ăn chay chọn sữa gạo như một sự thay thế cho sữa."
-
"This brand of rice drink is fortified with vitamins and minerals."
"Nhãn hiệu sữa gạo này được tăng cường thêm vitamin và khoáng chất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rice drink' là một thuật ngữ chung để chỉ các loại đồ uống khác nhau được làm từ gạo. Nó thường dùng để chỉ sữa gạo (rice milk), một sản phẩm thay thế sữa bò phổ biến cho những người không dung nạp lactose hoặc những người ăn chay trường. 'Rice drink' cũng có thể đề cập đến các loại đồ uống truyền thống khác làm từ gạo như horchata (ở một số nước Mỹ Latinh và Tây Ban Nha). Khác với sữa gạo, horchata có thể chứa thêm các thành phần khác như vani, quế, hoặc các loại hạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold rice drink (nước gạo lạnh)
-
sweetened sweetened rice drink (nước gạo có đường)
-
homemade homemade rice drink (nước gạo tự làm)
-
drink drink rice drink (uống nước gạo)
-
make make rice drink (làm nước gạo)
-
offer offer rice drink (mời nước gạo)
Idioms
-
Not one's cup of tea (can be used if someone doesn't like a specific rice drink)
Không phải thứ mình thích/hợp.
"This kind of rice drink is not really my cup of tea."
(Loại nước gạo này không hẳn là thứ tôi thích.)
-
To each their own (can be used when discussing different preferences for rice drinks)
Mỗi người một sở thích.
"Some like it sweet, some like it plain. To each their own regarding rice drink."
(Người thì thích ngọt, người thì thích nhạt. Mỗi người một sở thích về nước gạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice drink
Danh từMột loại đồ uống làm từ gạo, thường là sữa gạo hoặc horchata làm từ gạo.
"I prefer rice drink to cow's milk because I am lactose intolerant."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rice drink, which she makes every morning, is very nutritious. |
Nước gạo, mà cô ấy làm mỗi sáng, rất bổ dưỡng. |
| Phủ định | The rice drink that I bought, which wasn't very sweet, needed some sugar. |
Nước gạo mà tôi đã mua, cái mà không ngọt lắm, cần thêm một ít đường. |
| Nghi vấn | Is this the rice drink, which you said was made with brown rice? |
Đây có phải là nước gạo mà bạn nói là được làm từ gạo lứt không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy a refreshing rice drink after my workout. |
Tôi thích một thức uống gạo mát lạnh sau khi tập luyện. |
| Phủ định | There isn't any rice drink left in the fridge. |
Không còn đồ uống gạo nào trong tủ lạnh cả. |
| Nghi vấn | Would you like some rice drink with your meal? |
Bạn có muốn uống chút đồ uống gạo với bữa ăn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice drink".
