(Top Banner Ad)
almond milk
A2
noun A2 Ẩm thực, Dinh dưỡng

almond milk

UK: /ˈɑːmənd mɪlk/ • US: /ˈɑːmənd mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa hạnh nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from almonds and water, often used as a dairy substitute.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ hạnh nhân và nước, thường được sử dụng như một chất thay thế sữa động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer my coffee with almond milk."

    "Tôi thích cà phê của tôi với sữa hạnh nhân hơn."

  • "She uses almond milk in her smoothies."

    "Cô ấy dùng sữa hạnh nhân trong sinh tố của mình."

  • "Almond milk is a good source of vitamin E."

    "Sữa hạnh nhân là một nguồn vitamin E tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun almond hạt hạnh nhân
Adjective almond-flavored có vị/hương hạnh nhân
Adjective almond-eyed mắt hạnh nhân, mắt hình quả hạnh (thường dùng để miêu tả đôi mắt đẹp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
amygdálē (ἀμυγδάλη)
Latin
amandula
Old French
almande
Middle English
almaunde
Modern English
almond
Proto-Germanic
*meluks
Old English
meoluc
Modern English
milk

Thức uống từ thời Trung Cổ

Sữa hạnh nhân không phải là một phát minh hiện đại. Nó đã là một thức uống chủ yếu trong các nhà bếp ở châu Âu và Trung Đông từ thời Trung Cổ, đặc biệt là trong Mùa Chay của Kito giáo, khi các sản phẩm từ sữa động vật bị cấm. Nó được xem là một lựa chọn thay thế bổ dưỡng và sang trọng.

Usage Note

Almond milk là một lựa chọn phổ biến cho những người không dung nạp lactose, ăn chay hoặc muốn giảm lượng calo. Nó có hương vị hơi ngọt và béo ngậy. So với sữa bò, almond milk thường ít calo và chất béo bão hòa hơn.

Prepositions

with in

‘with almond milk’ (ví dụ: coffee with almond milk – cà phê với sữa hạnh nhân), ‘in almond milk’ (ví dụ: soaked in almond milk – ngâm trong sữa hạnh nhân). Giới từ 'with' được dùng khi sữa hạnh nhân là một thành phần đi kèm. Giới từ 'in' được dùng khi vật gì đó được ngâm hoặc chứa trong sữa hạnh nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + almond milk
  • unsweetened almond milk
    (sữa hạnh nhân không đường)
  • organic almond milk
    (sữa hạnh nhân hữu cơ)
  • creamy almond milk
    (sữa hạnh nhân sánh mịn)
  • vanilla almond milk
    (sữa hạnh nhân vị vani)
Verb + almond milk
  • add almond milk to my coffee
    (thêm sữa hạnh nhân vào cà phê của tôi)
  • make your own almond milk
    (tự làm sữa hạnh nhân)
  • use almond milk in recipes
    (dùng sữa hạnh nhân trong các công thức nấu ăn)
Noun + of + almond milk
  • a carton of almond milk
    (một hộp sữa hạnh nhân)
  • a splash of almond milk
    (một chút sữa hạnh nhân (thường thêm vào đồ uống))
  • the taste of almond milk
    (hương vị của sữa hạnh nhân)

Idioms

  • the almond milk of X

    Một cách nói hiện đại để chỉ phiên bản thay thế, hợp thời, và thường được cho là 'lành mạnh' hơn của một thứ gì đó.

    "For our team, Slack is the almond milk of communication; it's the modern alternative to old-school email."

    (Đối với đội của chúng tôi, Slack chính là 'sữa hạnh nhân' của việc giao tiếp; đó là giải pháp thay thế hiện đại cho email kiểu cũ.)

  • to go full almond milk

    (Tiếng lóng hiện đại) Hoàn toàn chuyển sang hoặc cam kết với một lối sống/lựa chọn thay thế, thường là vì lý do sức khỏe hoặc theo xu hướng.

    "After watching the documentary, he went full almond milk—quitting dairy, sugar, and processed foods all at once."

    (Sau khi xem bộ phim tài liệu đó, anh ấy đã 'hoàn toàn chuyển sang sữa hạnh nhân'—bỏ sữa động vật, đường, và đồ ăn chế biến sẵn ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

almond milk

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ hạnh nhân và nước, thường được sử dụng như một chất thay thế sữa động vật.

"I prefer my coffee with almond milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a dairy-free option, you will enjoy almond milk.
Nếu bạn muốn một lựa chọn không chứa sữa, bạn sẽ thích sữa hạnh nhân.
Phủ định
If you don't like the taste, you won't buy almond milk again.
Nếu bạn không thích hương vị, bạn sẽ không mua sữa hạnh nhân nữa.
Nghi vấn
Will you try almond milk if I offer you a sample?
Bạn sẽ thử sữa hạnh nhân nếu tôi mời bạn một mẫu thử chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond milk".

Biểu tượng của Lối sống Thuần thực vật

Ở các nước phương Tây, sữa hạnh nhân là một biểu tượng của xu hướng ăn uống dựa trên thực vật (plant-based) và thuần chay (vegan) ngày càng tăng. Mọi người chọn nó vì nhiều lý do: không dung nạp lactose, các vấn đề đạo đức về động vật, hoặc lo ngại về tác động môi trường của ngành công nghiệp sữa.

Lựa chọn không thể thiếu ở quán cà phê

Sữa hạnh nhân đã trở thành một lựa chọn thay thế sữa bò tiêu chuẩn trong hầu hết các quán cà phê ở Bắc Mỹ, châu Âu và Úc. Việc gọi một ly 'latte with almond milk' (latte với sữa hạnh nhân) là vô cùng phổ biến và cho thấy sự hòa nhập của nó vào văn hóa cà phê hàng ngày.