almond milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm từ hạnh nhân và nước, thường được sử dụng như một chất thay thế sữa động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer my coffee with almond milk."
"Tôi thích cà phê của tôi với sữa hạnh nhân hơn."
-
"She uses almond milk in her smoothies."
"Cô ấy dùng sữa hạnh nhân trong sinh tố của mình."
-
"Almond milk is a good source of vitamin E."
"Sữa hạnh nhân là một nguồn vitamin E tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | almond | hạt hạnh nhân |
| Adjective | almond-flavored | có vị/hương hạnh nhân |
| Adjective | almond-eyed | mắt hạnh nhân, mắt hình quả hạnh (thường dùng để miêu tả đôi mắt đẹp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Almond milk là một lựa chọn phổ biến cho những người không dung nạp lactose, ăn chay hoặc muốn giảm lượng calo. Nó có hương vị hơi ngọt và béo ngậy. So với sữa bò, almond milk thường ít calo và chất béo bão hòa hơn.
Prepositions
‘with almond milk’ (ví dụ: coffee with almond milk – cà phê với sữa hạnh nhân), ‘in almond milk’ (ví dụ: soaked in almond milk – ngâm trong sữa hạnh nhân). Giới từ 'with' được dùng khi sữa hạnh nhân là một thành phần đi kèm. Giới từ 'in' được dùng khi vật gì đó được ngâm hoặc chứa trong sữa hạnh nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unsweetened almond milk (sữa hạnh nhân không đường)
-
organic almond milk (sữa hạnh nhân hữu cơ)
-
creamy almond milk (sữa hạnh nhân sánh mịn)
-
vanilla almond milk (sữa hạnh nhân vị vani)
-
add almond milk to my coffee (thêm sữa hạnh nhân vào cà phê của tôi)
-
make your own almond milk (tự làm sữa hạnh nhân)
-
use almond milk in recipes (dùng sữa hạnh nhân trong các công thức nấu ăn)
-
a carton of almond milk (một hộp sữa hạnh nhân)
-
a splash of almond milk (một chút sữa hạnh nhân (thường thêm vào đồ uống))
-
the taste of almond milk (hương vị của sữa hạnh nhân)
Idioms
-
the almond milk of X
Một cách nói hiện đại để chỉ phiên bản thay thế, hợp thời, và thường được cho là 'lành mạnh' hơn của một thứ gì đó.
"For our team, Slack is the almond milk of communication; it's the modern alternative to old-school email."
(Đối với đội của chúng tôi, Slack chính là 'sữa hạnh nhân' của việc giao tiếp; đó là giải pháp thay thế hiện đại cho email kiểu cũ.)
-
to go full almond milk
(Tiếng lóng hiện đại) Hoàn toàn chuyển sang hoặc cam kết với một lối sống/lựa chọn thay thế, thường là vì lý do sức khỏe hoặc theo xu hướng.
"After watching the documentary, he went full almond milk—quitting dairy, sugar, and processed foods all at once."
(Sau khi xem bộ phim tài liệu đó, anh ấy đã 'hoàn toàn chuyển sang sữa hạnh nhân'—bỏ sữa động vật, đường, và đồ ăn chế biến sẵn ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
almond milk
nounMột loại đồ uống được làm từ hạnh nhân và nước, thường được sử dụng như một chất thay thế sữa động vật.
"I prefer my coffee with almond milk."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want a dairy-free option, you will enjoy almond milk. |
Nếu bạn muốn một lựa chọn không chứa sữa, bạn sẽ thích sữa hạnh nhân. |
| Phủ định | If you don't like the taste, you won't buy almond milk again. |
Nếu bạn không thích hương vị, bạn sẽ không mua sữa hạnh nhân nữa. |
| Nghi vấn | Will you try almond milk if I offer you a sample? |
Bạn sẽ thử sữa hạnh nhân nếu tôi mời bạn một mẫu thử chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "almond milk".
