(Top Banner Ad)
oat milk
A2
danh từ A2 Thực phẩm và Đồ uống

oat milk

UK: /əʊt mɪlk/ • US: /oʊt mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa yến mạch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant-based milk alternative made from oats.

Vietnamese Meaning

Một loại sữa thực vật thay thế được làm từ yến mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to have my coffee with oat milk."

    "Tôi thích uống cà phê với sữa yến mạch hơn."

  • "Oat milk is a popular choice for vegans."

    "Sữa yến mạch là một lựa chọn phổ biến cho người ăn chay trường."

  • "Many coffee shops now offer oat milk as an alternative to dairy."

    "Nhiều quán cà phê hiện nay cung cấp sữa yến mạch như một sự thay thế cho sữa bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oat yến mạch
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective milky giống sữa, có màu sữa
Noun oatmeal cháo yến mạch, bột yến mạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ate
Middle English
ote
Modern English
oat
Old English
meoluc
Middle English
milc
Modern English
milk
Modern English
oat milk

Nguồn gốc của 'Oat Milk'

Từ 'oat milk' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'oat' (yến mạch) và 'milk' (sữa). Mặc dù các thành phần 'oat' và 'milk' có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh, 'oat milk' như một loại đồ uống thay thế sữa bò mới chỉ xuất hiện và trở nên phổ biến rộng rãi từ những năm 1990, đặc biệt là ở Thụy Điển, và bùng nổ trên toàn cầu vào những năm 2010. Nó ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu về một lựa chọn không sữa, thân thiện với người ăn chay và những người không dung nạp lactose.

Usage Note

Oat milk được sử dụng như một sự thay thế cho sữa bò trong nhiều loại đồ uống và thực phẩm, đặc biệt phổ biến với những người không dung nạp lactose, người ăn chay trường hoặc đơn giản là muốn một lựa chọn lành mạnh hơn. Khác với sữa đậu nành (soy milk), oat milk thường có vị ngọt tự nhiên và ít gây dị ứng hơn. So với sữa hạnh nhân (almond milk), oat milk thường có hàm lượng calo và carbohydrate cao hơn.

Prepositions

in with

‘in’ thường dùng để chỉ thành phần hoặc công thức (e.g., coffee in oat milk), ‘with’ thường dùng để chỉ việc ăn kèm hoặc sử dụng cùng (e.g., cereal with oat milk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oat milk
  • creamy creamy oat milk
    (sữa yến mạch sánh mịn)
  • sweetened sweetened oat milk
    (sữa yến mạch có đường)
  • unsweetened unsweetened oat milk
    (sữa yến mạch không đường)
  • barista barista oat milk
    (sữa yến mạch chuyên dùng pha cà phê (để tạo bọt))
Verb + oat milk
  • drink drink oat milk
    (uống sữa yến mạch)
  • add add oat milk to coffee
    (thêm sữa yến mạch vào cà phê)
  • switch to switch to oat milk
    (chuyển sang dùng sữa yến mạch)
Noun + oat milk (as a compound modifier)
  • oat milk oat milk latte
    (latte sữa yến mạch)
  • oat milk oat milk coffee
    (cà phê sữa yến mạch)
  • oat milk oat milk smoothie
    (sinh tố sữa yến mạch)

Idioms

  • my go-to oat milk

    loại sữa yến mạch yêu thích/thường dùng của tôi

    "This brand is my go-to oat milk for my morning coffee."

    (Thương hiệu này là loại sữa yến mạch yêu thích của tôi cho ly cà phê buổi sáng.)

  • the oat milk revolution

    cuộc cách mạng sữa yến mạch

    "Many people refer to the rapid rise in popularity of plant-based milks as 'the oat milk revolution'."

    (Nhiều người gọi sự gia tăng nhanh chóng về mức độ phổ biến của các loại sữa thực vật là 'cuộc cách mạng sữa yến mạch'.)

  • oat milk trend

    xu hướng sữa yến mạch

    "The oat milk trend shows no signs of slowing down, especially among health-conscious consumers."

    (Xu hướng sữa yến mạch không có dấu hiệu chậm lại, đặc biệt là trong số những người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oat milk

danh từ
Lật mặt

Một loại sữa thực vật thay thế được làm từ yến mạch.

"I prefer to have my coffee with oat milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the cafe will have only served oat milk, due to its increasing popularity.
Đến năm sau, quán cà phê sẽ chỉ phục vụ sữa yến mạch, do sự phổ biến ngày càng tăng của nó.
Phủ định
By the time you arrive, I won't have had oat milk; I prefer almond milk.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ không uống sữa yến mạch đâu; tôi thích sữa hạnh nhân hơn.
Nghi vấn
Will they have included oat milk on the menu by the end of the week?
Liệu họ có đưa sữa yến mạch vào thực đơn vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oat milk".

Sự trỗi dậy của sữa thực vật và sức khỏe

Sữa yến mạch là một phần quan trọng trong xu hướng toàn cầu về thực phẩm có nguồn gốc thực vật, phản ánh sự gia tăng của chế độ ăn thuần chay, ăn chay và mối quan tâm về sức khỏe. Nó được ưa chuộng vì không chứa lactose, ít gây dị ứng hơn một số loại sữa thực vật khác (như sữa đậu nành hoặc sữa hạt), và chứa chất xơ hòa tan beta-glucan có lợi cho tim mạch.

Thân thiện với môi trường

So với sữa bò, sữa yến mạch thường được xem là có dấu chân carbon và lượng nước tiêu thụ thấp hơn, khiến nó trở thành lựa chọn bền vững hơn đối với nhiều người tiêu dùng quan tâm đến môi trường. Điều này đã góp phần đáng kể vào sự phổ biến của nó trên thị trường toàn cầu.