rice milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống làm từ gạo, thường là gạo lứt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers rice milk to cow's milk because she is lactose intolerant."
"Cô ấy thích sữa gạo hơn sữa bò vì cô ấy không dung nạp lactose."
-
"Rice milk is a good source of calcium."
"Sữa gạo là một nguồn cung cấp canxi tốt."
-
"Many coffee shops now offer rice milk as an alternative to dairy milk."
"Nhiều quán cà phê hiện nay cung cấp sữa gạo như một sự thay thế cho sữa từ sữa động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sữa gạo là một loại thức uống thay thế sữa bò phổ biến, đặc biệt đối với những người không dung nạp lactose hoặc có chế độ ăn thuần chay. Nó có vị ngọt tự nhiên hơn so với sữa bò và thường được tăng cường thêm canxi và vitamin.
Prepositions
"of" thường được sử dụng để chỉ thành phần: a glass of rice milk. "with" có thể được dùng để chỉ việc thêm một thành phần nào đó: rice milk with added calcium.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet rice milk (sữa gạo ngọt)
-
unsweetened unsweetened rice milk (sữa gạo không đường)
-
organic organic rice milk (sữa gạo hữu cơ)
-
drink drink rice milk (uống sữa gạo)
-
add add rice milk (thêm sữa gạo)
-
make make rice milk (làm sữa gạo)
-
carton of a carton of rice milk (một hộp sữa gạo)
-
glass of a glass of rice milk (một ly sữa gạo)
-
rice milk rice milk latte (cà phê latte sữa gạo)
Idioms
-
dairy-free rice milk
sữa gạo không chứa sữa động vật
"Many people prefer dairy-free rice milk for their coffee."
(Nhiều người thích sữa gạo không sữa động vật cho cà phê của họ.)
-
rice milk alternative
lựa chọn thay thế sữa gạo
"Rice milk is a popular alternative for those with lactose intolerance."
(Sữa gạo là một lựa chọn thay thế phổ biến cho những người không dung nạp lactose.)
-
homemade rice milk
sữa gạo tự làm (tại nhà)
"She enjoys making homemade rice milk for her children."
(Cô ấy thích tự làm sữa gạo tại nhà cho các con mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice milk
Danh từMột loại đồ uống làm từ gạo, thường là gạo lứt.
"She prefers rice milk to cow's milk because she is lactose intolerant."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys rice milk every morning is obvious. |
Việc cô ấy thích sữa gạo mỗi sáng là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he dislikes rice milk is not something I am certain of. |
Việc anh ấy không thích sữa gạo không phải là điều tôi chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why drinking rice milk is beneficial for health is what scientists are investigating. |
Tại sao uống sữa gạo có lợi cho sức khỏe là điều các nhà khoa học đang nghiên cứu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice milk".
