(Top Banner Ad)
rice milk
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

rice milk

UK: /ˈraɪs mɪlk/ • US: /ˈraɪs mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa gạo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made from rice, typically brown rice.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống làm từ gạo, thường là gạo lứt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers rice milk to cow's milk because she is lactose intolerant."

    "Cô ấy thích sữa gạo hơn sữa bò vì cô ấy không dung nạp lactose."

  • "Rice milk is a good source of calcium."

    "Sữa gạo là một nguồn cung cấp canxi tốt."

  • "Many coffee shops now offer rice milk as an alternative to dairy milk."

    "Nhiều quán cà phê hiện nay cung cấp sữa gạo như một sự thay thế cho sữa từ sữa động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice gạo, cơm
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective milky trắng đục như sữa, có chứa sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oryza
Old French
ris
English
rice
Proto-Germanic
meluks
Old English
meoluc
English
milk
English
rice milk

Nguồn gốc của 'Rice Milk'

Từ 'rice milk' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'rice' (gạo) và 'milk' (sữa). Nó xuất hiện để mô tả một loại đồ uống được làm từ gạo, có kết cấu và công dụng tương tự như sữa động vật. Sự ra đời của 'rice milk' gắn liền với nhu cầu tìm kiếm các lựa chọn thay thế sữa bò, đặc biệt phổ biến trong cộng đồng người ăn chay, người không dung nạp lactose hoặc người có dị ứng với sữa.

Usage Note

Sữa gạo là một loại thức uống thay thế sữa bò phổ biến, đặc biệt đối với những người không dung nạp lactose hoặc có chế độ ăn thuần chay. Nó có vị ngọt tự nhiên hơn so với sữa bò và thường được tăng cường thêm canxi và vitamin.

Prepositions

of with

"of" thường được sử dụng để chỉ thành phần: a glass of rice milk. "with" có thể được dùng để chỉ việc thêm một thành phần nào đó: rice milk with added calcium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice milk
  • sweet sweet rice milk
    (sữa gạo ngọt)
  • unsweetened unsweetened rice milk
    (sữa gạo không đường)
  • organic organic rice milk
    (sữa gạo hữu cơ)
Verb + rice milk
  • drink drink rice milk
    (uống sữa gạo)
  • add add rice milk
    (thêm sữa gạo)
  • make make rice milk
    (làm sữa gạo)
Noun + rice milk
  • carton of a carton of rice milk
    (một hộp sữa gạo)
  • glass of a glass of rice milk
    (một ly sữa gạo)
  • rice milk rice milk latte
    (cà phê latte sữa gạo)

Idioms

  • dairy-free rice milk

    sữa gạo không chứa sữa động vật

    "Many people prefer dairy-free rice milk for their coffee."

    (Nhiều người thích sữa gạo không sữa động vật cho cà phê của họ.)

  • rice milk alternative

    lựa chọn thay thế sữa gạo

    "Rice milk is a popular alternative for those with lactose intolerance."

    (Sữa gạo là một lựa chọn thay thế phổ biến cho những người không dung nạp lactose.)

  • homemade rice milk

    sữa gạo tự làm (tại nhà)

    "She enjoys making homemade rice milk for her children."

    (Cô ấy thích tự làm sữa gạo tại nhà cho các con mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice milk

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống làm từ gạo, thường là gạo lứt.

"She prefers rice milk to cow's milk because she is lactose intolerant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys rice milk every morning is obvious.
Việc cô ấy thích sữa gạo mỗi sáng là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he dislikes rice milk is not something I am certain of.
Việc anh ấy không thích sữa gạo không phải là điều tôi chắc chắn.
Nghi vấn
Why drinking rice milk is beneficial for health is what scientists are investigating.
Tại sao uống sữa gạo có lợi cho sức khỏe là điều các nhà khoa học đang nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice milk".

Giải pháp thay thế sữa bò

Sữa gạo là một trong những lựa chọn thay thế sữa bò phổ biến nhất, đặc biệt đối với người ăn chay, người bị dị ứng sữa hoặc không dung nạp lactose. Nó thường có hương vị nhẹ nhàng và ít gây dị ứng hơn so với các loại sữa thực vật khác như sữa đậu nành hoặc sữa hạt.

Thành phần đa năng trong ẩm thực

Sữa gạo được sử dụng rộng rãi trong nhiều món ăn và đồ uống. Nó có thể dùng để pha cà phê, sinh tố, ngũ cốc ăn sáng, hoặc thậm chí là làm bánh và các món tráng miệng, mang lại hương vị thơm ngon và kết cấu mịn màng mà không cần dùng đến sữa động vật.