(Top Banner Ad)
cow's milk
A1
Danh từ A1 Thực phẩm và Nông nghiệp

cow's milk

UK: /ˈkaʊz mɪlk/ • US: /ˈkaʊz mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa bò sữa tươi (thường ngụ ý sữa bò)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk obtained from cows.

Vietnamese Meaning

Sữa lấy từ bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people drink cow's milk every day."

    "Nhiều người uống sữa bò mỗi ngày."

  • "The baby is drinking cow's milk from a bottle."

    "Đứa bé đang uống sữa bò từ bình sữa."

  • "Cow's milk is a good source of calcium."

    "Sữa bò là một nguồn cung cấp canxi tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cow con bò cái
Noun cattle gia súc (nói chung, đặc biệt là bò)
Noun calf con bê (bò con)
Noun cowboy cao bồi, người chăn bò
Adjective bovine thuộc về loài bò, có đặc tính giống bò
Verb to milk vắt sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

dairy products (các sản phẩm từ sữa)milk alternatives (các loại sữa thay thế)

Subject Area

Thực phẩm và Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷṓws (cow) + *h₂melǵ- (to milk)
Proto-Germanic
*kōz (cow) + *meluks (milk)
Old English
cū (cow) + meolc (milk)
Middle English
cou (cow) + milk
Modern English
cow's milk

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'cow's milk' có nguồn gốc rất đơn giản và trực tiếp. Nó là sự kết hợp của 'cow' (con bò cái), sở hữu cách ('s), và 'milk' (sữa). Việc con người thuần hóa gia súc để lấy sữa đã bắt đầu từ hàng ngàn năm trước, khiến cụm từ này trở thành một khái niệm cơ bản trong nông nghiệp và ẩm thực của nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Usage Note

Chỉ loại sữa được vắt từ bò, dùng để uống hoặc chế biến thực phẩm. Rất phổ biến và dễ nhận biết.

Prepositions

of with in

of: thường dùng để chỉ nguồn gốc (e.g., a glass of cow's milk). with: có thể dùng để chỉ thành phần (e.g., cereal with cow's milk). in: dùng trong các công thức hoặc khi đề cập đến sữa trong một sản phẩm (e.g., cow's milk in coffee).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cow's milk
  • fresh cow's milk
    (sữa bò tươi)
  • whole / full-fat cow's milk
    (sữa bò nguyên kem / toàn phần)
  • skimmed / low-fat cow's milk
    (sữa bò tách béo / ít béo)
  • organic cow's milk
    (sữa bò hữu cơ)
Verb + cow's milk
  • drink cow's milk
    (uống sữa bò)
  • pour cow's milk
    (rót sữa bò)
  • be allergic to cow's milk
    (bị dị ứng với sữa bò)
Noun + of + cow's milk
  • a glass of cow's milk
    (một ly sữa bò)
  • a carton of cow's milk
    (một hộp sữa bò (hộp giấy))
  • the production of cow's milk
    (việc sản xuất sữa bò)

Idioms

  • till the cows come home

    rất lâu, mãi mãi không thôi

    "You can argue till the cows come home, but you won't change my mind."

    (Bạn có thể tranh luận bao lâu tùy thích, nhưng bạn sẽ không thay đổi được suy nghĩ của tôi đâu.)

  • a sacred cow

    một điều thiêng liêng, một thông lệ không thể bị chỉ trích hoặc thay đổi

    "Free public healthcare is a sacred cow in this country."

    (Chăm sóc sức khỏe cộng đồng miễn phí là một điều bất khả xâm phạm ở đất nước này.)

  • don't have a cow

    đừng có tức giận hay lo lắng quá (cách nói thân mật, không trang trọng)

    "Don't have a cow! It was just a small scratch on the car."

    (Đừng làm quá lên! Chỉ là một vết xước nhỏ trên xe thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cow's milk

Danh từ
Lật mặt

Sữa lấy từ bò.

"Many people drink cow's milk every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink cow's milk every day, you will get stronger.
Nếu bạn uống sữa bò mỗi ngày, bạn sẽ trở nên khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If you don't drink cow's milk, you might not get enough calcium.
Nếu bạn không uống sữa bò, bạn có thể không nhận đủ canxi.
Nghi vấn
Will you buy cow's milk if you go to the supermarket?
Bạn sẽ mua sữa bò nếu bạn đi siêu thị chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cow's milk".

Nền tảng của chế độ ăn phương Tây

Sữa bò là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó được dùng để uống trực tiếp, pha với ngũ cốc ăn sáng, cà phê, và là nguyên liệu chính để sản xuất phô mai, bơ, sữa chua. Trẻ em thường được khuyến khích uống sữa để phát triển xương chắc khỏe.

Sự trỗi dậy của sữa thực vật

Trong những năm gần đây, do các lý do về sức khỏe (không dung nạp lactose), đạo đức (ăn chay) hoặc môi trường, các loại sữa có nguồn gốc thực vật như sữa hạnh nhân, sữa đậu nành và sữa yến mạch đã trở nên rất phổ biến, được xem như một sự thay thế cho sữa bò.