(Top Banner Ad)
target shooting
B1
Danh từ B1 Thể thao

target shooting

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈʃuːtɪŋ/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn súng thể thao bắn mục tiêu bắn súng vào mục tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or practice of shooting at targets.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động luyện tập bắn súng vào mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Target shooting requires a steady hand and good eyesight."

    "Bắn súng thể thao đòi hỏi một bàn tay vững vàng và thị lực tốt."

  • "The club offers lessons in target shooting."

    "Câu lạc bộ cung cấp các bài học về bắn súng thể thao."

  • "Target shooting is a popular sport in many countries."

    "Bắn súng thể thao là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu
Verb shoot bắn
Noun shooter người bắn súng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
target
Old French
targatte
English
shooting

Nguồn gốc của 'Target'

Từ 'target' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'targatte', có nghĩa là 'cái khiên nhỏ'. Ban đầu, nó ám chỉ một mục tiêu thực tế được sử dụng trong luyện tập quân sự. Dần dần, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ mục tiêu nào, không chỉ trong bắn súng mà còn trong kinh doanh và các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc của 'Shooting'

Từ 'shooting' xuất phát từ hành động bắn, sử dụng vũ khí để phóng đi một viên đạn hoặc mũi tên. 'Target shooting' kết hợp cả hai khái niệm này, ám chỉ việc bắn vào một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hoạt động bắn súng thể thao có tính chính xác, nhằm trúng các mục tiêu cố định hoặc di động. Khác với 'hunting' (săn bắn) tập trung vào việc bắn động vật, 'target shooting' tập trung vào kỹ năng và độ chính xác.

Prepositions

in at

* in: thường dùng để chỉ sự tham gia vào hoạt động, ví dụ: 'He is interested in target shooting.' (Anh ấy thích bắn súng thể thao).
* at: thường dùng để chỉ mục tiêu của việc bắn, ví dụ: 'He is aiming at the target in target shooting.' (Anh ấy đang nhắm vào mục tiêu trong môn bắn súng thể thao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target shooting
  • Olympic target shooting
    (bắn súng mục tiêu Olympic)
  • precision target shooting
    (bắn súng mục tiêu chính xác)
  • competitive target shooting
    (bắn súng mục tiêu cạnh tranh)
Verb + target shooting
  • practice target shooting
    (tập bắn súng mục tiêu)
  • enjoy target shooting
    (thích bắn súng mục tiêu)
  • compete in target shooting
    (thi đấu bắn súng mục tiêu)

Idioms

  • Take aim at target shooting

    Nhắm mục tiêu vào bắn súng

    "He decided to take aim at target shooting as a new hobby."

    (Anh ấy quyết định nhắm mục tiêu vào bắn súng như một sở thích mới.)

  • Have a shot at target shooting

    Thử sức với bắn súng mục tiêu

    "I'd like to have a shot at target shooting sometime."

    (Tôi muốn thử sức với bắn súng mục tiêu vào một lúc nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target shooting

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động luyện tập bắn súng vào mục tiêu.

"Target shooting requires a steady hand and good eyesight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice target shooting regularly, you will improve your accuracy.
Nếu bạn luyện tập bắn súng mục tiêu thường xuyên, bạn sẽ cải thiện độ chính xác của mình.
Phủ định
If it rains, we won't go target shooting.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không đi bắn súng mục tiêu.
Nghi vấn
Will you join the target shooting competition if you feel confident enough?
Bạn sẽ tham gia cuộc thi bắn súng mục tiêu nếu bạn cảm thấy đủ tự tin chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target shooting".

Olympic Target Shooting

Bắn súng mục tiêu là một môn thể thao Olympic, đòi hỏi sự chính xác và tập trung cao độ. Các vận động viên phải luyện tập nhiều năm để đạt được trình độ thi đấu quốc tế.

Súng trong Văn hóa Phương Tây

Ở một số nước phương Tây, súng có một lịch sử lâu đời và là một phần của văn hóa, đặc biệt là ở vùng nông thôn và trong các hoạt động thể thao như săn bắn và bắn súng mục tiêu. Tuy nhiên, việc sở hữu súng thường đi kèm với các quy định nghiêm ngặt.