(Top Banner Ad)
right to information
C1
noun phrase C1 Luật, Chính trị, Quyền con người

right to information

UK: /raɪt tuː ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /raɪt tuː ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền được thông tin quyền tiếp cận thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right to access information held by public bodies.

Vietnamese Meaning

Quyền hợp pháp được tiếp cận thông tin do các cơ quan nhà nước nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The right to information is essential for a transparent democracy."

    "Quyền được thông tin là thiết yếu cho một nền dân chủ minh bạch."

  • "Many countries have laws protecting the right to information."

    "Nhiều quốc gia có luật bảo vệ quyền được thông tin."

  • "Citizens can exercise their right to information by requesting documents from government agencies."

    "Công dân có thể thực hiện quyền được thông tin của mình bằng cách yêu cầu tài liệu từ các cơ quan chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right quyền lợi, quyền
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có nhiều thông tin, mang tính thông tin
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Latin
informatiō
Old French
informacion
English
information

Sự Phát Triển của Khái Niệm Quyền Tiếp Cận Thông Tin

Quyền tiếp cận thông tin không phải là một cụm từ cổ xưa mà là một khái niệm pháp lý và xã hội tương đối hiện đại. Nó bắt nguồn từ các phong trào đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ, đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20. Ý tưởng cốt lõi là công dân có quyền biết thông tin mà chính phủ nắm giữ để tham gia vào đời sống dân chủ và giám sát các nhà lãnh đạo, đặt nền móng cho các đạo luật như FOIA.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền của công dân trong việc yêu cầu và nhận thông tin từ chính phủ và các tổ chức công. Nó là một phần quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Khác với "freedom of information", "right to information" thường được hiểu là một quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ, trong khi "freedom of information" có thể mang ý nghĩa rộng hơn về quyền tự do bày tỏ và tiếp cận thông tin nói chung.

Prepositions

to on

`Right to` được sử dụng để chỉ quyền đối với cái gì đó (ví dụ: quyền được thông tin). `Information on` được sử dụng để chỉ thông tin về một chủ đề cụ thể (ví dụ: thông tin về ngân sách). Ví dụ: 'The right to information on government spending is crucial for accountability.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right to information
  • fundamental fundamental right to information
    (quyền cơ bản về thông tin)
  • universal universal right to information
    (quyền phổ quát về thông tin)
  • legal legal right to information
    (quyền pháp lý về thông tin)
Verb + right to information
  • exercise exercise the right to information
    (thực hiện quyền tiếp cận thông tin)
  • guarantee guarantee the right to information
    (đảm bảo quyền tiếp cận thông tin)
  • deny deny the right to information
    (từ chối quyền tiếp cận thông tin)
  • uphold uphold the right to information
    (duy trì/ủng hộ quyền tiếp cận thông tin)

Idioms

  • the right to information is enshrined in law/the constitution

    quyền tiếp cận thông tin được ghi nhận/quy định trong luật pháp/hiến pháp

    "In many democratic nations, the right to information is enshrined in the constitution, ensuring transparency and accountability."

    (Ở nhiều quốc gia dân chủ, quyền tiếp cận thông tin được ghi nhận trong hiến pháp, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình.)

  • assert one's right to information

    khẳng định/đòi hỏi quyền tiếp cận thông tin của mình

    "Citizens have the power to assert their right to information and hold governments accountable."

    (Công dân có quyền khẳng định quyền tiếp cận thông tin của mình và yêu cầu chính phủ chịu trách nhiệm.)

  • violation of the right to information

    sự vi phạm quyền tiếp cận thông tin

    "Any arbitrary denial of public records can be considered a violation of the right to information."

    (Bất kỳ sự từ chối tùy tiện nào đối với hồ sơ công khai đều có thể bị coi là vi phạm quyền tiếp cận thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right to information

noun phrase
Lật mặt

Quyền hợp pháp được tiếp cận thông tin do các cơ quan nhà nước nắm giữ.

"The right to information is essential for a transparent democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right to information".

Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA)

Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA) là một văn bản pháp luật quan trọng ở nhiều nước phương Tây (tiêu biểu là Thụy Điển từ năm 1766 và Hoa Kỳ từ năm 1966) cho phép công dân yêu cầu truy cập các tài liệu và hồ sơ do chính phủ nắm giữ. FOIA đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự minh bạch của chính phủ và đảm bảo trách nhiệm giải trình của các quan chức.

Minh bạch và Trách nhiệm Giải trình

Quyền tiếp cận thông tin là một trụ cột của quản trị dân chủ hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó trao quyền cho công dân giám sát các hoạt động của chính phủ, đưa ra các quyết định sáng suốt và tham gia đầy đủ vào đời sống công cộng, từ đó củng cố lòng tin vào các thể chế dân chủ.