(Top Banner Ad)
rigid packaging
B2
Noun Phrase B2 Sản xuất, Kinh doanh, Vật liệu

rigid packaging

UK: /ˈrɪdʒɪd ˈpækɪdʒɪŋ/ • US: /ˈrɪdʒɪd ˈpækɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bao bì cứng vật liệu đóng gói cứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Packaging that is firm and unyielding; packaging that maintains its shape and does not easily bend or deform.

Vietnamese Meaning

Bao bì cứng cáp, không dễ uốn cong hoặc biến dạng; bao bì giữ được hình dạng ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass jars are an example of rigid packaging."

    "Lọ thủy tinh là một ví dụ về bao bì cứng."

  • "The company uses rigid packaging to protect its fragile products during shipping."

    "Công ty sử dụng bao bì cứng để bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ của mình trong quá trình vận chuyển."

  • "Consumers often prefer rigid packaging because it is more durable."

    "Người tiêu dùng thường thích bao bì cứng hơn vì nó bền hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rigidity độ cứng, tính cứng nhắc
Adjective rigid cứng, rắn, kiên cố
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, kiên quyết
Noun package gói hàng, kiện hàng
Verb package đóng gói, bao gói
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói (tên chung)
Adjective packaged được đóng gói, đã đóng gói
Noun packer người đóng gói, máy đóng gói

Synonyms

stiff packaging (bao bì cứng)inflexible packaging (bao bì không linh hoạt)

Antonyms

flexible packaging (bao bì mềm)soft packaging (bao bì mềm)

Related Words

cardboard box (hộp carton)plastic container (hộp nhựa)metal can (lon kim loại)

Subject Area

Sản xuất, Kinh doanh, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigidus
Old French
rigide
English
rigid
Middle French/Dutch
pacque/pak
English
package
English
packaging

Sự Cứng Cáp Từ Gốc Latin

Từ 'rigid' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'rigidus', có nghĩa là 'cứng, rắn, cứng nhắc'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa về sự không linh hoạt, chắc chắn.

Gói Hàng và Vật Liệu

Phần 'packaging' xuất phát từ động từ 'to package' (đóng gói), mà 'package' lại có gốc từ tiếng Pháp hoặc Hà Lan cổ, chỉ một bó hoặc kiện hàng. Đến thế kỷ 19, 'packaging' bắt đầu được dùng để chỉ vật liệu và quá trình đóng gói.

Kết Hợp Hiện Đại Cho Công Nghiệp

Cụm từ 'rigid packaging' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh công nghiệp hóa và thương mại để mô tả các loại bao bì có cấu trúc cứng, không dễ bị biến dạng. Nó nhấn mạnh chức năng bảo vệ và hình dạng cố định của bao bì.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại bao bì bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi va đập, chèn ép, hoặc các tác động vật lý khác. Nó nhấn mạnh tính chất bền vững và khả năng bảo vệ của bao bì. So với 'flexible packaging' (bao bì mềm), 'rigid packaging' có độ cứng cao hơn và thường được làm từ các vật liệu như kim loại, thủy tinh, nhựa cứng hoặc carton cứng.

Prepositions

in for

'in rigid packaging' thường được dùng để chỉ sản phẩm được chứa đựng bên trong bao bì cứng. Ví dụ: 'The product is sold in rigid packaging.' 'for rigid packaging' thường được dùng để chỉ vật liệu hoặc công nghệ được sử dụng để tạo ra bao bì cứng. Ví dụ: 'New materials are being developed for rigid packaging.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigid packaging
  • durable durable rigid packaging
    (bao bì cứng bền bỉ)
  • protective protective rigid packaging
    (bao bì cứng có tính bảo vệ cao)
  • sustainable sustainable rigid packaging
    (bao bì cứng bền vững)
  • plastic plastic rigid packaging
    (bao bì cứng bằng nhựa)
  • cardboard cardboard rigid packaging
    (bao bì cứng bằng bìa carton)
Verb + rigid packaging
  • design design rigid packaging
    (thiết kế bao bì cứng)
  • manufacture manufacture rigid packaging
    (sản xuất bao bì cứng)
  • use use rigid packaging
    (sử dụng bao bì cứng)
  • require require rigid packaging
    (yêu cầu bao bì cứng)
  • choose choose rigid packaging
    (chọn bao bì cứng)
Rigid packaging + Noun
  • industry rigid packaging industry
    (ngành công nghiệp bao bì cứng)
  • solutions rigid packaging solutions
    (các giải pháp bao bì cứng)
  • materials rigid packaging materials
    (vật liệu bao bì cứng)
  • market rigid packaging market
    (thị trường bao bì cứng)

Idioms

  • sustainable rigid packaging solutions

    các giải pháp bao bì cứng bền vững

    "Many companies are investing in sustainable rigid packaging solutions to reduce their environmental footprint."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào các giải pháp bao bì cứng bền vững để giảm thiểu tác động môi trường.)

  • the demand for rigid packaging

    nhu cầu về bao bì cứng

    "The demand for rigid packaging remains strong, especially in the food and beverage sectors."

    (Nhu cầu về bao bì cứng vẫn rất mạnh mẽ, đặc biệt là trong các ngành thực phẩm và đồ uống.)

  • innovations in rigid packaging

    những đổi mới trong bao bì cứng

    "Innovations in rigid packaging focus on lighter materials and improved recyclability."

    (Những đổi mới trong bao bì cứng tập trung vào vật liệu nhẹ hơn và khả năng tái chế được cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigid packaging

Noun Phrase
Lật mặt

Bao bì cứng cáp, không dễ uốn cong hoặc biến dạng; bao bì giữ được hình dạng ban đầu.

"Glass jars are an example of rigid packaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this rigid packaging really protects the product well!
Wow, bao bì cứng cáp này thực sự bảo vệ sản phẩm rất tốt!
Phủ định
Oh no, even with rigid packaging, the item still got damaged!
Ôi không, ngay cả với bao bì cứng cáp, vật phẩm vẫn bị hư hại!
Nghi vấn
Hey, does this rigid packaging meet the shipping requirements?
Này, bao bì cứng cáp này có đáp ứng các yêu cầu vận chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigid packaging".

Ý Thức Về Môi Trường và Tái Chế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tác động môi trường của bao bì. Bao bì cứng được kỳ vọng phải có khả năng tái chế cao hoặc được làm từ vật liệu bền vững để giảm thiểu rác thải nhựa và góp phần bảo vệ môi trường.

Giá Trị Thương Hiệu và Sự An Toàn Sản Phẩm

Bao bì cứng thường gắn liền với chất lượng cao và sự cao cấp, đặc biệt cho các sản phẩm như mỹ phẩm, thực phẩm cao cấp hoặc thiết bị điện tử. Nó không chỉ bảo vệ sản phẩm khỏi hư hại mà còn truyền tải thông điệp về độ tin cậy, sự sang trọng và đảm bảo an toàn, đặc biệt là trong ngành thực phẩm.