rigid packaging
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rigid packaging'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bao bì cứng cáp, không dễ uốn cong hoặc biến dạng; bao bì giữ được hình dạng ban đầu.
Definition (English Meaning)
Packaging that is firm and unyielding; packaging that maintains its shape and does not easily bend or deform.
Ví dụ Thực tế với 'Rigid packaging'
-
"Glass jars are an example of rigid packaging."
"Lọ thủy tinh là một ví dụ về bao bì cứng."
-
"The company uses rigid packaging to protect its fragile products during shipping."
"Công ty sử dụng bao bì cứng để bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ của mình trong quá trình vận chuyển."
-
"Consumers often prefer rigid packaging because it is more durable."
"Người tiêu dùng thường thích bao bì cứng hơn vì nó bền hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rigid packaging'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: rigid
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rigid packaging'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại bao bì bảo vệ sản phẩm bên trong khỏi va đập, chèn ép, hoặc các tác động vật lý khác. Nó nhấn mạnh tính chất bền vững và khả năng bảo vệ của bao bì. So với 'flexible packaging' (bao bì mềm), 'rigid packaging' có độ cứng cao hơn và thường được làm từ các vật liệu như kim loại, thủy tinh, nhựa cứng hoặc carton cứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in rigid packaging' thường được dùng để chỉ sản phẩm được chứa đựng bên trong bao bì cứng. Ví dụ: 'The product is sold in rigid packaging.' 'for rigid packaging' thường được dùng để chỉ vật liệu hoặc công nghệ được sử dụng để tạo ra bao bì cứng. Ví dụ: 'New materials are being developed for rigid packaging.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rigid packaging'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.