ringing in the ears
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The perception of noise or sound in the ears when no external sound is present. Often described as a ringing, buzzing, hissing, clicking, or whistling sound.
Vietnamese Meaning
Cảm giác nghe thấy tiếng ồn hoặc âm thanh trong tai khi không có âm thanh bên ngoài. Thường được mô tả là tiếng chuông, tiếng vo vo, tiếng rít, tiếng lách tách hoặc tiếng huýt sáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the doctor because she was experiencing ringing in her ears."
"Cô ấy đến gặp bác sĩ vì cô ấy đang bị ù tai."
-
"Ringing in the ears can be a sign of noise-induced hearing loss."
"Ù tai có thể là một dấu hiệu của mất thính lực do tiếng ồn."
-
"The ringing in my ears started after the concert."
"Tiếng ù trong tai tôi bắt đầu sau buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ring | rung chuông, reo, kêu; bao vây, tạo thành vòng tròn |
| Noun | ring | cái nhẫn, vòng tròn, đấu trường; tiếng chuông, tiếng reo |
| Noun | ringing | tiếng chuông reo, tiếng ù (trong tai); sự rung |
| Noun | ringer | người rung chuông, người gọi điện (thời xưa); người/vật giống hệt (đến ngạc nhiên) |
| Noun | ear | tai; bông (lúa, ngô) |
| Adjective | eared | có tai (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: long-eared 'tai dài') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ y học mô tả triệu chứng ù tai. Nó không phải là một bệnh mà là một triệu chứng của một vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như mất thính lực do tuổi tác, chấn thương tai, rối loạn hệ tuần hoàn hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của cảm giác (trong tai). Ví dụ: 'He experienced ringing *in* his ears.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant ringing in the ears (ù tai liên tục)
-
persistent persistent ringing in the ears (ù tai dai dẳng)
-
faint faint ringing in the ears (ù tai nhẹ, tiếng ù tai yếu ớt)
-
loud loud ringing in the ears (ù tai to, tiếng ù tai lớn)
-
severe severe ringing in the ears (ù tai nặng, ù tai nghiêm trọng)
-
experience experience ringing in the ears (trải qua tình trạng ù tai)
-
suffer from suffer from ringing in the ears (bị ù tai, chịu đựng chứng ù tai)
-
cause cause ringing in the ears (gây ra ù tai)
-
have have ringing in the ears (bị ù tai, có tiếng ù trong tai)
Idioms
-
My ears are ringing.
Tai tôi đang ù (lên), tai tôi đang ong ong.
"After the rock concert, my ears were ringing for an hour."
(Sau buổi hòa nhạc rock, tai tôi ù đi mất một tiếng đồng hồ.)
-
Her words are still ringing in my ears.
Lời cô ấy nói vẫn còn văng vẳng bên tai tôi, tôi vẫn còn nhớ rõ lời cô ấy nói.
"She gave me some really important advice, and her words are still ringing in my ears."
(Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên thực sự quan trọng, và những lời đó vẫn còn văng vẳng bên tai tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ringing in the ears
Cụm danh từCảm giác nghe thấy tiếng ồn hoặc âm thanh trong tai khi không có âm thanh bên ngoài. Thường được mô tả là tiếng chuông, tiếng vo vo, tiếng rít, tiếng lách tách hoặc tiếng huýt sáo.
"She went to the doctor because she was experiencing ringing in her ears."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been ringing in the ears for hours after the concert if she doesn't use earplugs. |
Cô ấy sẽ bị ù tai hàng giờ sau buổi hòa nhạc nếu cô ấy không sử dụng nút bịt tai. |
| Phủ định | He won't have been ringing in the ears for long because he always wears hearing protection at work. |
Anh ấy sẽ không bị ù tai lâu vì anh ấy luôn đeo thiết bị bảo vệ thính giác khi làm việc. |
| Nghi vấn | Will you have been ringing in the ears after flying? |
Bạn sẽ bị ù tai sau khi bay chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had experienced ringing in the ears after attending the loud concert. |
Cô ấy đã bị ù tai sau khi tham dự buổi hòa nhạc ồn ào. |
| Phủ định | I hadn't realized I had been experiencing ringing in the ears until the doctor asked. |
Tôi đã không nhận ra mình bị ù tai cho đến khi bác sĩ hỏi. |
| Nghi vấn | Had he had ringing in the ears before the accident? |
Anh ấy đã bị ù tai trước vụ tai nạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringing in the ears".
