(Top Banner Ad)
ringing in the ears
B2
Cụm danh từ B2 Y học

ringing in the ears

Nghĩa tiếng Việt

Ù tai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The perception of noise or sound in the ears when no external sound is present. Often described as a ringing, buzzing, hissing, clicking, or whistling sound.

Vietnamese Meaning

Cảm giác nghe thấy tiếng ồn hoặc âm thanh trong tai khi không có âm thanh bên ngoài. Thường được mô tả là tiếng chuông, tiếng vo vo, tiếng rít, tiếng lách tách hoặc tiếng huýt sáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the doctor because she was experiencing ringing in her ears."

    "Cô ấy đến gặp bác sĩ vì cô ấy đang bị ù tai."

  • "Ringing in the ears can be a sign of noise-induced hearing loss."

    "Ù tai có thể là một dấu hiệu của mất thính lực do tiếng ồn."

  • "The ringing in my ears started after the concert."

    "Tiếng ù trong tai tôi bắt đầu sau buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ring rung chuông, reo, kêu; bao vây, tạo thành vòng tròn
Noun ring cái nhẫn, vòng tròn, đấu trường; tiếng chuông, tiếng reo
Noun ringing tiếng chuông reo, tiếng ù (trong tai); sự rung
Noun ringer người rung chuông, người gọi điện (thời xưa); người/vật giống hệt (đến ngạc nhiên)
Noun ear tai; bông (lúa, ngô)
Adjective eared có tai (thường dùng trong từ ghép, ví dụ: long-eared 'tai dài')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*krenk- (to make a sound, rattle)
Proto-Germanic
*hringaną (to resound)
Old English
hringan (to ring, resound)
Modern English
ring (to make a sound like a bell)
PIE
*h₂ows- (ear)
Proto-Germanic
*auzō (ear)
Old English
ēare (ear)
Modern English
ear

Nguồn gốc miêu tả

Cụm từ 'ringing in the ears' là một cách mô tả trực tiếp cảm giác âm thanh như tiếng chuông reo, tiếng ve kêu hoặc tiếng ù khó chịu trong tai. Nó được ghép từ động từ 'ring' (rung chuông, reo) và danh từ 'ear' (tai). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German xa xưa, cho thấy con người đã miêu tả cảm giác này bằng những từ ngữ tương tự qua nhiều thế kỷ một cách rất hình ảnh và trực quan.

Usage Note

Đây là một cụm từ y học mô tả triệu chứng ù tai. Nó không phải là một bệnh mà là một triệu chứng của một vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như mất thính lực do tuổi tác, chấn thương tai, rối loạn hệ tuần hoàn hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của cảm giác (trong tai). Ví dụ: 'He experienced ringing *in* his ears.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringing in the ears
  • constant constant ringing in the ears
    (ù tai liên tục)
  • persistent persistent ringing in the ears
    (ù tai dai dẳng)
  • faint faint ringing in the ears
    (ù tai nhẹ, tiếng ù tai yếu ớt)
  • loud loud ringing in the ears
    (ù tai to, tiếng ù tai lớn)
  • severe severe ringing in the ears
    (ù tai nặng, ù tai nghiêm trọng)
Verb + ringing in the ears
  • experience experience ringing in the ears
    (trải qua tình trạng ù tai)
  • suffer from suffer from ringing in the ears
    (bị ù tai, chịu đựng chứng ù tai)
  • cause cause ringing in the ears
    (gây ra ù tai)
  • have have ringing in the ears
    (bị ù tai, có tiếng ù trong tai)

Idioms

  • My ears are ringing.

    Tai tôi đang ù (lên), tai tôi đang ong ong.

    "After the rock concert, my ears were ringing for an hour."

    (Sau buổi hòa nhạc rock, tai tôi ù đi mất một tiếng đồng hồ.)

  • Her words are still ringing in my ears.

    Lời cô ấy nói vẫn còn văng vẳng bên tai tôi, tôi vẫn còn nhớ rõ lời cô ấy nói.

    "She gave me some really important advice, and her words are still ringing in my ears."

    (Cô ấy đã cho tôi một lời khuyên thực sự quan trọng, và những lời đó vẫn còn văng vẳng bên tai tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringing in the ears

Cụm danh từ
Lật mặt

Cảm giác nghe thấy tiếng ồn hoặc âm thanh trong tai khi không có âm thanh bên ngoài. Thường được mô tả là tiếng chuông, tiếng vo vo, tiếng rít, tiếng lách tách hoặc tiếng huýt sáo.

"She went to the doctor because she was experiencing ringing in her ears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been ringing in the ears for hours after the concert if she doesn't use earplugs.
Cô ấy sẽ bị ù tai hàng giờ sau buổi hòa nhạc nếu cô ấy không sử dụng nút bịt tai.
Phủ định
He won't have been ringing in the ears for long because he always wears hearing protection at work.
Anh ấy sẽ không bị ù tai lâu vì anh ấy luôn đeo thiết bị bảo vệ thính giác khi làm việc.
Nghi vấn
Will you have been ringing in the ears after flying?
Bạn sẽ bị ù tai sau khi bay chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had experienced ringing in the ears after attending the loud concert.
Cô ấy đã bị ù tai sau khi tham dự buổi hòa nhạc ồn ào.
Phủ định
I hadn't realized I had been experiencing ringing in the ears until the doctor asked.
Tôi đã không nhận ra mình bị ù tai cho đến khi bác sĩ hỏi.
Nghi vấn
Had he had ringing in the ears before the accident?
Anh ấy đã bị ù tai trước vụ tai nạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringing in the ears".

Mê tín về tiếng ù tai

Trong một số nền văn hóa phương Tây và các nước khác, có một mê tín phổ biến rằng nếu tai bạn bị ù (ringing in the ears) một cách bất chợt, điều đó có nghĩa là ai đó đang nói xấu về bạn (nếu tai trái ù) hoặc đang nói tốt về bạn (nếu tai phải ù). Đây là một cách giải thích dân gian cho một hiện tượng sinh lý phổ biến, mặc dù không có cơ sở khoa học.

Chứng ù tai (Tinnitus)

'Ringing in the ears' là cách nói thông thường của chứng Tinnitus (ù tai) trong y học. Đây là một tình trạng phổ biến, đặc trưng bởi việc nghe thấy âm thanh không có nguồn gốc bên ngoài, thường là tiếng reo, tiếng vù vù, tiếng rít hoặc tiếng click. Nó có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, từ tiếp xúc với tiếng ồn lớn đến các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như mất thính lực, chấn thương đầu hoặc cổ.