(Top Banner Ad)
ear infection
B1
Danh từ B1 Y học

ear infection

UK: /ɪə(r) ɪnˈfekʃən/ • US: /ɪr ɪnˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng tai viêm tai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inflammation of the ear, typically caused by a bacterial or viral infection.

Vietnamese Meaning

Sự viêm nhiễm ở tai, thường do nhiễm trùng bởi vi khuẩn hoặc virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son has an ear infection and is complaining of pain."

    "Con trai tôi bị nhiễm trùng tai và đang kêu đau."

  • "Ear infections are common in young children."

    "Nhiễm trùng tai là phổ biến ở trẻ nhỏ."

  • "She was diagnosed with an ear infection and prescribed antibiotics."

    "Cô ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng tai và được kê đơn thuốc kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earache đau tai
Noun eardrum màng nhĩ
Noun earlobe dái tai
Verb infect làm nhiễm trùng, lây nhiễm
Adjective infectious truyền nhiễm, có tính lây nhiễm
Noun disinfection sự khử trùng
Verb disinfect khử trùng

Synonyms

otitis (viêm tai)

Related Words

otitis media (viêm tai giữa)otitis externa (viêm tai ngoài)hearing loss (mất thính giác)antibiotics (thuốc kháng sinh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
Latin
infectio
Old French
infection
English
ear
English
infection
English
ear infection

Nguồn gốc từ 'Ear'

Từ 'ear' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại (*h₂ows-), qua tiếng Proto-Germanic (*auzō) và tiếng Anh cổ (ēare). Nó luôn ám chỉ bộ phận cơ thể dùng để nghe và đã tồn tại với hình thái tương tự qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc từ 'Infection'

Từ 'infection' xuất phát từ tiếng Latin 'infectio', có nghĩa là 'nhuộm màu', 'làm bẩn' hoặc 'phá hỏng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa y học về sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn, virus gây bệnh trong cơ thể, làm suy yếu sức khỏe.

Sự kết hợp 'Ear Infection'

Cụm từ 'ear infection' là một thuật ngữ y học hiện đại, kết hợp hai từ 'ear' (tai) và 'infection' (nhiễm trùng) để mô tả tình trạng nhiễm trùng ở tai, đặc biệt là ở tai giữa. Đây là một cách gọi trực tiếp và rõ ràng để chỉ bệnh lý này, phổ biến trong cả y học và đời sống hàng ngày.

Usage Note

"Ear infection" là một thuật ngữ chung chỉ tình trạng nhiễm trùng ở bất kỳ phần nào của tai. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiễm trùng tai giữa (otitis media), đặc biệt phổ biến ở trẻ em. Tuy nhiên, nó cũng có thể đề cập đến nhiễm trùng tai ngoài (otitis externa), thường được gọi là 'tai của người bơi' (swimmer's ear). Sự khác biệt quan trọng nằm ở vị trí nhiễm trùng và nguyên nhân gây ra.

Prepositions

of in

"of" được sử dụng để chỉ nhiễm trùng *của* tai (ear infection *of* the ear). "in" thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về việc bị nhiễm trùng *ở* tai (infection *in* the ear), hoặc trong cụm từ "ear infection *in* children".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ear infection
  • severe a severe ear infection
    (nhiễm trùng tai nặng)
  • mild a mild ear infection
    (nhiễm trùng tai nhẹ)
  • acute an acute ear infection
    (nhiễm trùng tai cấp tính)
  • chronic a chronic ear infection
    (nhiễm trùng tai mãn tính)
  • recurrent a recurrent ear infection
    (nhiễm trùng tai tái phát)
Verb + ear infection
  • get to get an ear infection
    (bị nhiễm trùng tai)
  • have to have an ear infection
    (có một bệnh nhiễm trùng tai (đang bị))
  • treat to treat an ear infection
    (điều trị nhiễm trùng tai)
  • develop to develop an ear infection
    (phát triển một bệnh nhiễm trùng tai (bắt đầu bị))
  • clear up for an ear infection to clear up
    (để nhiễm trùng tai khỏi/hết)

Idioms

  • middle ear infection

    nhiễm trùng tai giữa (hay còn gọi là viêm tai giữa)

    "Many young children suffer from middle ear infections, especially after a cold."

    (Nhiều trẻ nhỏ bị nhiễm trùng tai giữa, đặc biệt là sau khi bị cảm lạnh.)

  • inner ear infection

    nhiễm trùng tai trong

    "An inner ear infection can cause severe dizziness and affect one's balance."

    (Nhiễm trùng tai trong có thể gây chóng mặt nghiêm trọng và ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng.)

  • outer ear infection

    nhiễm trùng tai ngoài (hay còn gọi là viêm tai ngoài)

    "Swimmer's ear is a common name for an outer ear infection, often caused by water remaining in the ear."

    (Viêm tai của người bơi lội là tên thường gọi của nhiễm trùng tai ngoài, thường do nước đọng lại trong tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear infection

Danh từ
Lật mặt

Sự viêm nhiễm ở tai, thường do nhiễm trùng bởi vi khuẩn hoặc virus.

"My son has an ear infection and is complaining of pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child has an ear infection.
Đứa trẻ bị nhiễm trùng tai.
Phủ định
She doesn't have an ear infection.
Cô ấy không bị nhiễm trùng tai.
Nghi vấn
Does he have an ear infection?
Anh ấy có bị nhiễm trùng tai không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child developed an ear infection after swimming.
Đứa trẻ bị nhiễm trùng tai sau khi bơi.
Phủ định
She does not have an ear infection, but a cold.
Cô ấy không bị nhiễm trùng tai mà chỉ bị cảm lạnh.
Nghi vấn
Does he have an ear infection or just allergies?
Anh ấy bị nhiễm trùng tai hay chỉ bị dị ứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear infection".

Sự phổ biến ở trẻ em

Nhiễm trùng tai là một trong những bệnh lý phổ biến nhất ở trẻ em, đặc biệt là ở độ tuổi mẫu giáo và tiểu học ở các nước phương Tây. Điều này thường do ống Eustachian của trẻ nhỏ hẹp và nằm ngang hơn, dễ bị tắc nghẽn dịch và vi khuẩn hơn người lớn. Bệnh có thể gây đau, sốt và ảnh hưởng đến thính giác tạm thời, khiến cha mẹ thường xuyên phải đưa con đi khám bác sĩ.

Can thiệp y tế và 'ống tai'

Đối với trẻ em bị nhiễm trùng tai giữa tái phát nhiều lần (thường là ba lần trong sáu tháng hoặc bốn lần trong một năm), một phương pháp điều trị phổ biến ở phương Tây là phẫu thuật đặt ống tai (ear tubes hay tympanostomy tubes). Đây là một thủ thuật nhỏ để thoát dịch và cải thiện thông khí trong tai giữa, giúp giảm tần suất nhiễm trùng và bảo vệ thính giác lâu dài, ngăn ngừa các vấn đề về ngôn ngữ và phát triển.