ear infection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự viêm nhiễm ở tai, thường do nhiễm trùng bởi vi khuẩn hoặc virus.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son has an ear infection and is complaining of pain."
"Con trai tôi bị nhiễm trùng tai và đang kêu đau."
-
"Ear infections are common in young children."
"Nhiễm trùng tai là phổ biến ở trẻ nhỏ."
-
"She was diagnosed with an ear infection and prescribed antibiotics."
"Cô ấy được chẩn đoán bị nhiễm trùng tai và được kê đơn thuốc kháng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earache | đau tai |
| Noun | eardrum | màng nhĩ |
| Noun | earlobe | dái tai |
| Verb | infect | làm nhiễm trùng, lây nhiễm |
| Adjective | infectious | truyền nhiễm, có tính lây nhiễm |
| Noun | disinfection | sự khử trùng |
| Verb | disinfect | khử trùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Ear infection" là một thuật ngữ chung chỉ tình trạng nhiễm trùng ở bất kỳ phần nào của tai. Nó thường được sử dụng để chỉ nhiễm trùng tai giữa (otitis media), đặc biệt phổ biến ở trẻ em. Tuy nhiên, nó cũng có thể đề cập đến nhiễm trùng tai ngoài (otitis externa), thường được gọi là 'tai của người bơi' (swimmer's ear). Sự khác biệt quan trọng nằm ở vị trí nhiễm trùng và nguyên nhân gây ra.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ nhiễm trùng *của* tai (ear infection *of* the ear). "in" thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về việc bị nhiễm trùng *ở* tai (infection *in* the ear), hoặc trong cụm từ "ear infection *in* children".
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe ear infection (nhiễm trùng tai nặng)
-
mild a mild ear infection (nhiễm trùng tai nhẹ)
-
acute an acute ear infection (nhiễm trùng tai cấp tính)
-
chronic a chronic ear infection (nhiễm trùng tai mãn tính)
-
recurrent a recurrent ear infection (nhiễm trùng tai tái phát)
-
get to get an ear infection (bị nhiễm trùng tai)
-
have to have an ear infection (có một bệnh nhiễm trùng tai (đang bị))
-
treat to treat an ear infection (điều trị nhiễm trùng tai)
-
develop to develop an ear infection (phát triển một bệnh nhiễm trùng tai (bắt đầu bị))
-
clear up for an ear infection to clear up (để nhiễm trùng tai khỏi/hết)
Idioms
-
middle ear infection
nhiễm trùng tai giữa (hay còn gọi là viêm tai giữa)
"Many young children suffer from middle ear infections, especially after a cold."
(Nhiều trẻ nhỏ bị nhiễm trùng tai giữa, đặc biệt là sau khi bị cảm lạnh.)
-
inner ear infection
nhiễm trùng tai trong
"An inner ear infection can cause severe dizziness and affect one's balance."
(Nhiễm trùng tai trong có thể gây chóng mặt nghiêm trọng và ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng.)
-
outer ear infection
nhiễm trùng tai ngoài (hay còn gọi là viêm tai ngoài)
"Swimmer's ear is a common name for an outer ear infection, often caused by water remaining in the ear."
(Viêm tai của người bơi lội là tên thường gọi của nhiễm trùng tai ngoài, thường do nước đọng lại trong tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ear infection
Danh từSự viêm nhiễm ở tai, thường do nhiễm trùng bởi vi khuẩn hoặc virus.
"My son has an ear infection and is complaining of pain."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child has an ear infection. |
Đứa trẻ bị nhiễm trùng tai. |
| Phủ định | She doesn't have an ear infection. |
Cô ấy không bị nhiễm trùng tai. |
| Nghi vấn | Does he have an ear infection? |
Anh ấy có bị nhiễm trùng tai không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child developed an ear infection after swimming. |
Đứa trẻ bị nhiễm trùng tai sau khi bơi. |
| Phủ định | She does not have an ear infection, but a cold. |
Cô ấy không bị nhiễm trùng tai mà chỉ bị cảm lạnh. |
| Nghi vấn | Does he have an ear infection or just allergies? |
Anh ấy bị nhiễm trùng tai hay chỉ bị dị ứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear infection".
