rise above
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To overcome a difficult or unpleasant situation.
Vietnamese Meaning
Vượt lên trên, khắc phục, chế ngự một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to rise above her disappointment and focus on the future."
"Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự thất vọng và tập trung vào tương lai."
-
"Despite the criticism, he rose above it and continued to pursue his dreams."
"Mặc dù bị chỉ trích, anh ấy đã vượt qua nó và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."
-
"The company has risen above its competitors in terms of innovation."
"Công ty đã vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người có thể kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc tình huống một cách tích cực, thay vì bị ảnh hưởng tiêu cực bởi chúng. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ, kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. So với 'overcome', 'rise above' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự kiểm soát cảm xúc và tinh thần, thay vì chỉ đơn thuần là giải quyết vấn đề.
Prepositions
Không có giới từ đi kèm đặc biệt sau cụm từ 'rise above' khi nó được sử dụng theo nghĩa này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficulties rise above difficulties (vượt qua khó khăn)
-
challenges rise above challenges (vượt qua thử thách)
-
adversity rise above adversity (vượt qua nghịch cảnh)
-
circumstances rise above difficult circumstances (vượt lên trên hoàn cảnh khó khăn)
-
anger rise above anger (vượt qua cơn giận)
-
negativity rise above negativity (vượt lên trên sự tiêu cực)
-
prejudice rise above prejudice (vượt lên định kiến)
-
petty arguments rise above petty arguments (vượt lên trên những tranh cãi vụn vặt)
-
expectations rise above expectations (vượt ngoài mong đợi)
-
limitations rise above limitations (vượt qua giới hạn)
-
the ordinary rise above the ordinary (vươn lên tầm thường, vượt ra ngoài sự thông thường)
Idioms
-
rise above (something)
vượt qua (một khó khăn, cảm xúc tiêu cực, tình huống không mong muốn)
"It's time to rise above your fears and try something new."
(Đã đến lúc vượt qua nỗi sợ hãi của bạn và thử điều gì đó mới mẻ.)
-
rise above it all
vượt lên trên tất cả mọi chuyện (khó khăn, tiêu cực, ồn ào)
"Even when everyone around him was complaining, he managed to rise above it all and stay positive."
(Ngay cả khi mọi người xung quanh anh ấy đều than phiền, anh ấy vẫn xoay sở để vượt lên trên tất cả và giữ thái độ tích cực.)
-
rise above the noise
nổi bật giữa sự ồn ào/hỗn loạn; không bị phân tâm bởi những yếu tố gây nhiễu
"In a competitive market, a truly innovative product will rise above the noise."
(Trong một thị trường cạnh tranh, một sản phẩm thực sự sáng tạo sẽ nổi bật giữa sự ồn ào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rise above
VerbVượt lên trên, khắc phục, chế ngự một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.
"She managed to rise above her disappointment and focus on the future."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will rise above his current challenges with hard work. |
Anh ấy sẽ vượt qua những thử thách hiện tại bằng sự chăm chỉ. |
| Phủ định | Never before had she risen above such adversity as she did this year. |
Chưa bao giờ trước đây cô ấy đã vượt qua nghịch cảnh như năm nay. |
| Nghi vấn | Should he rise above the negativity, he will find success. |
Nếu anh ấy vượt qua được sự tiêu cực, anh ấy sẽ tìm thấy thành công. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was rising above the negativity and focusing on her goals. |
Cô ấy đang vượt lên trên những điều tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của mình. |
| Phủ định | They were not rising above their personal issues to work effectively as a team. |
Họ đã không vượt qua những vấn đề cá nhân để làm việc hiệu quả như một đội. |
| Nghi vấn | Was he rising above the pressure and performing well? |
Anh ấy có đang vượt qua áp lực và thể hiện tốt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had risen above her difficult childhood and become a successful doctor. |
Cô ấy đã vượt lên trên tuổi thơ khó khăn và trở thành một bác sĩ thành công. |
| Phủ định | He had not risen above the petty arguments, which ultimately ruined his relationship. |
Anh ấy đã không vượt lên trên những tranh cãi nhỏ nhặt, điều mà cuối cùng đã hủy hoại mối quan hệ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they risen above their initial disagreements and found a way to collaborate effectively? |
Họ đã vượt qua những bất đồng ban đầu và tìm ra cách hợp tác hiệu quả chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been rising above her personal challenges by focusing on her goals. |
Cô ấy đã và đang vượt qua những thử thách cá nhân bằng cách tập trung vào mục tiêu của mình. |
| Phủ định | They haven't been rising above the negativity at work, which is affecting their performance. |
Họ đã không thể vượt qua sự tiêu cực ở nơi làm việc, điều này đang ảnh hưởng đến hiệu suất của họ. |
| Nghi vấn | Has he been rising above the pressure to conform by staying true to himself? |
Anh ấy có đang vượt lên trên áp lực phải tuân thủ bằng cách giữ đúng bản thân mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could rise above the negativity in this office. |
Tôi ước tôi có thể vượt lên trên sự tiêu cực ở văn phòng này. |
| Phủ định | If only she wouldn't rise above her colleagues and act so superior. |
Giá mà cô ấy không vượt lên trên đồng nghiệp của mình và tỏ ra quá thượng đẳng. |
| Nghi vấn | Do you wish you could rise above your fears and pursue your dreams? |
Bạn có ước mình có thể vượt qua nỗi sợ hãi và theo đuổi ước mơ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise above".
