(Top Banner Ad)
rise above
B2
Verb B2 Chung

rise above

UK: /raɪz əˈbʌv/ • US: /raɪz əˈbʌv/

Nghĩa tiếng Việt

vượt lên trên khắc phục chế ngự vượt trội hơn cao hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To overcome a difficult or unpleasant situation.

Vietnamese Meaning

Vượt lên trên, khắc phục, chế ngự một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to rise above her disappointment and focus on the future."

    "Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự thất vọng và tập trung vào tương lai."

  • "Despite the criticism, he rose above it and continued to pursue his dreams."

    "Mặc dù bị chỉ trích, anh ấy đã vượt qua nó và tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình."

  • "The company has risen above its competitors in terms of innovation."

    "Công ty đã vượt lên trên các đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise trỗi dậy, mọc, tăng lên
Noun rise sự tăng lên, sự thăng tiến
Adjective rising đang lên, đang tăng
Noun riser người/vật trỗi dậy; bậc cầu thang
Verb arise xuất hiện, nảy sinh (vấn đề, cơ hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
rise
Old English
abufan
Middle English
aboven
Modern English
above

Sự kết hợp vượt lên trên

Từ 'rise' có gốc từ tiếng Anh cổ 'rīsan', nghĩa là 'đi lên, trỗi dậy', và xa hơn nữa từ Proto-Indo-European. Từ 'above' (ở trên) cũng là một từ cổ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa vị trí cao hơn. Khi kết hợp lại thành cụm 'rise above', ý nghĩa của nó vượt xa khỏi hành động vật lý. Nó gợi lên hình ảnh một người vươn lên trên những khó khăn, cảm xúc tiêu cực, hay những hạn chế để đạt được một trạng thái tốt hơn, cao cả hơn. Đây là một biểu hiện của sự kiên cường và ý chí mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người có thể kiểm soát cảm xúc, hành vi hoặc tình huống một cách tích cực, thay vì bị ảnh hưởng tiêu cực bởi chúng. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ, kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. So với 'overcome', 'rise above' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự kiểm soát cảm xúc và tinh thần, thay vì chỉ đơn thuần là giải quyết vấn đề.

Prepositions

-

Không có giới từ đi kèm đặc biệt sau cụm từ 'rise above' khi nó được sử dụng theo nghĩa này.

Collocations (Từ đi kèm)

Vượt qua khó khăn/thử thách
  • difficulties rise above difficulties
    (vượt qua khó khăn)
  • challenges rise above challenges
    (vượt qua thử thách)
  • adversity rise above adversity
    (vượt qua nghịch cảnh)
  • circumstances rise above difficult circumstances
    (vượt lên trên hoàn cảnh khó khăn)
Vượt lên cảm xúc tiêu cực/những điều vụn vặt
  • anger rise above anger
    (vượt qua cơn giận)
  • negativity rise above negativity
    (vượt lên trên sự tiêu cực)
  • prejudice rise above prejudice
    (vượt lên định kiến)
  • petty arguments rise above petty arguments
    (vượt lên trên những tranh cãi vụn vặt)
Vượt ngoài mong đợi/giới hạn
  • expectations rise above expectations
    (vượt ngoài mong đợi)
  • limitations rise above limitations
    (vượt qua giới hạn)
  • the ordinary rise above the ordinary
    (vươn lên tầm thường, vượt ra ngoài sự thông thường)

Idioms

  • rise above (something)

    vượt qua (một khó khăn, cảm xúc tiêu cực, tình huống không mong muốn)

    "It's time to rise above your fears and try something new."

    (Đã đến lúc vượt qua nỗi sợ hãi của bạn và thử điều gì đó mới mẻ.)

  • rise above it all

    vượt lên trên tất cả mọi chuyện (khó khăn, tiêu cực, ồn ào)

    "Even when everyone around him was complaining, he managed to rise above it all and stay positive."

    (Ngay cả khi mọi người xung quanh anh ấy đều than phiền, anh ấy vẫn xoay sở để vượt lên trên tất cả và giữ thái độ tích cực.)

  • rise above the noise

    nổi bật giữa sự ồn ào/hỗn loạn; không bị phân tâm bởi những yếu tố gây nhiễu

    "In a competitive market, a truly innovative product will rise above the noise."

    (Trong một thị trường cạnh tranh, một sản phẩm thực sự sáng tạo sẽ nổi bật giữa sự ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise above

Verb
Lật mặt

Vượt lên trên, khắc phục, chế ngự một tình huống khó khăn hoặc không dễ chịu.

"She managed to rise above her disappointment and focus on the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will rise above his current challenges with hard work.
Anh ấy sẽ vượt qua những thử thách hiện tại bằng sự chăm chỉ.
Phủ định
Never before had she risen above such adversity as she did this year.
Chưa bao giờ trước đây cô ấy đã vượt qua nghịch cảnh như năm nay.
Nghi vấn
Should he rise above the negativity, he will find success.
Nếu anh ấy vượt qua được sự tiêu cực, anh ấy sẽ tìm thấy thành công.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was rising above the negativity and focusing on her goals.
Cô ấy đang vượt lên trên những điều tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của mình.
Phủ định
They were not rising above their personal issues to work effectively as a team.
Họ đã không vượt qua những vấn đề cá nhân để làm việc hiệu quả như một đội.
Nghi vấn
Was he rising above the pressure and performing well?
Anh ấy có đang vượt qua áp lực và thể hiện tốt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had risen above her difficult childhood and become a successful doctor.
Cô ấy đã vượt lên trên tuổi thơ khó khăn và trở thành một bác sĩ thành công.
Phủ định
He had not risen above the petty arguments, which ultimately ruined his relationship.
Anh ấy đã không vượt lên trên những tranh cãi nhỏ nhặt, điều mà cuối cùng đã hủy hoại mối quan hệ của anh ấy.
Nghi vấn
Had they risen above their initial disagreements and found a way to collaborate effectively?
Họ đã vượt qua những bất đồng ban đầu và tìm ra cách hợp tác hiệu quả chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been rising above her personal challenges by focusing on her goals.
Cô ấy đã và đang vượt qua những thử thách cá nhân bằng cách tập trung vào mục tiêu của mình.
Phủ định
They haven't been rising above the negativity at work, which is affecting their performance.
Họ đã không thể vượt qua sự tiêu cực ở nơi làm việc, điều này đang ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
Nghi vấn
Has he been rising above the pressure to conform by staying true to himself?
Anh ấy có đang vượt lên trên áp lực phải tuân thủ bằng cách giữ đúng bản thân mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could rise above the negativity in this office.
Tôi ước tôi có thể vượt lên trên sự tiêu cực ở văn phòng này.
Phủ định
If only she wouldn't rise above her colleagues and act so superior.
Giá mà cô ấy không vượt lên trên đồng nghiệp của mình và tỏ ra quá thượng đẳng.
Nghi vấn
Do you wish you could rise above your fears and pursue your dreams?
Bạn có ước mình có thể vượt qua nỗi sợ hãi và theo đuổi ước mơ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise above".

Sức mạnh của ý chí và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'rise above' thường được liên kết với tinh thần kiên cường (resilience), khả năng phục hồi và sức mạnh của ý chí. Nó khuyến khích con người không đầu hàng trước nghịch cảnh, mà hãy dùng ý chí để vượt qua mọi trở ngại, dù là khó khăn cá nhân hay thách thức xã hội. Đây là một giá trị cốt lõi trong nhiều triết lý về sự phát triển bản thân và thành công, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.

Hình ảnh biểu tượng của sự vươn lên

Ý tưởng 'rise above' thường được thể hiện qua các hình ảnh biểu tượng như chim phượng hoàng tái sinh từ tro tàn, một ngọn núi cao chót vót vượt lên trên những đám mây, hoặc một bông hoa mọc xuyên qua kẽ đá. Những hình ảnh này tượng trưng cho sự chuyển hóa, khả năng vượt qua giới hạn và đạt đến một tầm cao mới, tốt đẹp hơn. Nó truyền cảm hứng cho sự lạc quan và niềm tin vào khả năng cải thiện tình hình của bản thân, bất kể xuất phát điểm hay hoàn cảnh.