(Top Banner Ad)
risky drinking
B2
Danh từ ghép B2 Y học, Sức khỏe cộng đồng

risky drinking

UK: /ˈrɪski ˈdrɪŋkɪŋ/ • US: /ˈrɪski ˈdrɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

uống rượu có hại uống rượu nguy hiểm uống rượu quá độ lạm dụng rượu bia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Drinking alcohol in a way that is likely to cause harm to oneself or others.

Vietnamese Meaning

Uống rượu bia theo cách có khả năng gây hại cho bản thân hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Risky drinking can lead to serious health problems."

    "Uống rượu bia một cách nguy hiểm có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The campaign aims to raise awareness about the dangers of risky drinking."

    "Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của việc uống rượu bia một cách nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Noun drinker người uống rượu (thường xuyên)
Verb drink uống
Noun drinking việc uống rượu, sự nhậu nhẹt

Synonyms

hazardous drinking (uống rượu nguy hiểm)harmful drinking (uống rượu có hại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drenkan (drink)
Old English
drincan (to drink)
Italian
risco (risk)
French
risque (risk)
English (17th Century)
risk (noun/verb)
English (modern)
risky (adjective from risk + -y)
English (modern)
risky drinking (compound term)

Nguồn gốc 'Risky' và 'Drinking'

Cụm từ 'risky drinking' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp từ 'risky' (có rủi ro) và 'drinking' (việc uống rượu). 'Risk' ban đầu xuất phát từ tiếng Ý 'risco' hoặc tiếng Pháp 'risque', mô tả hành động mạo hiểm vượt qua những hiểm nguy. 'Drinking' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'drincan'. Khi ghép lại, 'risky drinking' không chỉ đơn thuần là uống rượu mà còn hàm ý một hành vi uống rượu mang lại rủi ro đáng kể cho sức khỏe hoặc an toàn của bản thân và người khác.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành vi uống rượu vượt quá mức an toàn, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về gan, tim mạch, thần kinh, cũng như các tai nạn và hành vi bạo lực. Nó khác với 'heavy drinking' (uống nhiều) ở chỗ 'risky drinking' nhấn mạnh vào hậu quả tiêu cực tiềm ẩn, không chỉ số lượng.

Prepositions

about due to

"risky drinking about" thường dùng để nói về những lo ngại xung quanh việc uống rượu quá nhiều. Ví dụ: "There are concerns about risky drinking about teenagers". "Risky drinking due to" được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra việc uống rượu có hại. Ví dụ: "Risky drinking due to stress and depression".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risky drinking
  • heavy heavy risky drinking
    (uống rượu có nguy cơ cao ở mức độ nặng)
  • problematic problematic risky drinking
    (uống rượu có vấn đề và rủi ro)
  • excessive excessive risky drinking
    (uống rượu quá mức rủi ro)
  • unhealthy unhealthy risky drinking
    (uống rượu nguy hiểm cho sức khỏe)
Verb + risky drinking
  • engage in engage in risky drinking
    (tham gia vào việc uống rượu có rủi ro)
  • avoid avoid risky drinking
    (tránh xa việc uống rượu có rủi ro)
  • reduce reduce risky drinking
    (giảm thiểu việc uống rượu có rủi ro)
  • address address risky drinking
    (giải quyết vấn đề uống rượu có rủi ro)
Noun + risky drinking
  • patterns of patterns of risky drinking
    (các kiểu uống rượu có rủi ro)
  • consequences of consequences of risky drinking
    (hậu quả của việc uống rượu có rủi ro)
  • effects of effects of risky drinking
    (tác động của việc uống rượu có rủi ro)

Idioms

  • to engage in risky drinking

    tham gia vào hành vi uống rượu có nguy cơ (ảnh hưởng xấu)

    "Many young adults unknowingly engage in risky drinking patterns."

    (Nhiều người trẻ tuổi vô tình tham gia vào các kiểu uống rượu có nguy cơ.)

  • to cut down on risky drinking

    giảm bớt thói quen uống rượu nguy hiểm

    "After a health scare, he decided to cut down on risky drinking."

    (Sau một lần sợ hãi về sức khỏe, anh ấy quyết định giảm bớt thói quen uống rượu nguy hiểm.)

  • a slippery slope to risky drinking

    một con dốc trượt dẫn đến việc uống rượu nguy hiểm (ám chỉ dễ dàng sa ngã)

    "Peer pressure can be a slippery slope to risky drinking for teenagers."

    (Áp lực từ bạn bè có thể là một con dốc trượt dẫn đến việc uống rượu nguy hiểm cho thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risky drinking

Danh từ ghép
Lật mặt

Uống rượu bia theo cách có khả năng gây hại cho bản thân hoặc người khác.

"Risky drinking can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risky drinking".

Chiến dịch Uống có Trách nhiệm

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc thúc đẩy 'uống có trách nhiệm' (responsible drinking) và giáo dục về những rủi ro của 'risky drinking'. Các chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về tác hại của việc uống quá nhiều rượu, bao gồm lái xe khi say, các vấn đề sức khỏe lâu dài và tác động xã hội.

Tuổi Uống Rượu Hợp Pháp và Kì vọng Xã hội

Việc đặt ra tuổi uống rượu hợp pháp (thường là 18 hoặc 21) ở các nước phương Tây là một biện pháp nhằm ngăn chặn 'risky drinking' ở nhóm dân số trẻ, những người dễ bị tổn thương hơn do sự phát triển chưa hoàn thiện về thể chất và tinh thần. Mặc dù uống rượu được chấp nhận rộng rãi trong xã hội, nhưng hành vi 'risky drinking' như say xỉn nơi công cộng hoặc uống rượu thường xuyên một mình thường bị kỳ thị và được xem là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn.