(Top Banner Ad)
ritualistic behavior
C1
Danh từ (cụm) C1 Tâm lý học, Xã hội học, Nhân chủng học

ritualistic behavior

UK: /ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˌrɪtʃuəˈlɪstɪk bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi mang tính nghi lễ hành vi theo nghi thức hành vi có tính khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại theo quy tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or behaviors that are performed repeatedly and in a specific way, often according to a set of rules or customs, and that may have a symbolic or psychological significance.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc những hành động được thực hiện lặp đi lặp lại và theo một cách cụ thể, thường theo một loạt các quy tắc hoặc phong tục, và có thể có ý nghĩa tượng trưng hoặc tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapist helped the patient understand the meaning behind her ritualistic behavior."

    "Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân hiểu được ý nghĩa đằng sau hành vi mang tính nghi lễ của cô ấy."

  • "The tribe engages in ritualistic behavior to appease the gods."

    "Bộ lạc thực hiện các hành vi mang tính nghi lễ để xoa dịu các vị thần."

  • "His ritualistic behavior before a game helped him focus."

    "Hành vi mang tính nghi lễ của anh ấy trước trận đấu giúp anh ấy tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ritual nghi thức, lễ nghi
Verb ritualize nghi thức hóa, biến thành nghi lễ
Adjective ritualistic mang tính nghi thức, có tính chất lễ nghi
Adverb ritualistically một cách nghi thức, theo kiểu nghi lễ
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành động
Adjective behavioral thuộc về hành vi

Synonyms

ceremonial behavior (hành vi mang tính nghi thức)patterned behavior (hành vi theo khuôn mẫu)compulsive behavior (hành vi cưỡng chế)

Antonyms

spontaneous behavior (hành vi tự phát)unpredictable behavior (hành vi khó đoán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ritus
Late Latin
ritualis
English
ritual
English
ritualistic
Old French
aveir (to have)
Middle English
behaviour
English
behavior

Nguồn gốc của 'Ritual'

Từ 'ritual' (nghi thức) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ritus', nghĩa là 'tục lệ' hoặc 'nghi lễ'. Khi thêm hậu tố '-istic', từ 'ritualistic' mang nghĩa 'có tính chất nghi thức', ám chỉ các hành động được thực hiện theo một cách lặp đi lặp lại và có quy tắc như một nghi lễ.

Nguồn gốc của 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aveir' (có) kết hợp với 'se' (chính mình), tạo thành ý nghĩa 'cách một người tự cư xử'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'behaviour', mô tả cách thức ứng xử hoặc hành động của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi mang tính nghi lễ trong tôn giáo, văn hóa, hoặc trong các rối loạn tâm lý như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). 'Ritualistic' nhấn mạnh tính chất khuôn mẫu, cứng nhắc, tuân thủ theo các quy tắc đã định. Cần phân biệt với 'habitual behavior' (hành vi theo thói quen) vốn không mang tính chất nghi lễ và biểu tượng.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành vi đó diễn ra (ví dụ: 'ritualistic behavior in religious ceremonies'). 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hành vi đó (ví dụ: 'a pattern of ritualistic behavior of someone with OCD').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ritualistic behavior
  • compulsive compulsive ritualistic behavior
    (hành vi nghi thức cưỡng chế)
  • repetitive repetitive ritualistic behavior
    (hành vi nghi thức lặp đi lặp lại)
  • strange strange ritualistic behavior
    (hành vi nghi thức kỳ lạ)
  • rigid rigid ritualistic behavior
    (hành vi nghi thức cứng nhắc)
Verb + ritualistic behavior
  • exhibit exhibit ritualistic behavior
    (thể hiện/bộc lộ hành vi nghi thức)
  • engage in engage in ritualistic behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi nghi thức)
  • perform perform ritualistic behavior
    (tiến hành/thực hiện hành vi nghi thức)
  • display display ritualistic behavior
    (trưng bày/cho thấy hành vi nghi thức)
Noun + ritualistic behavior
  • pattern of a pattern of ritualistic behavior
    (một kiểu/mô hình hành vi nghi thức)

Idioms

  • Engage in ritualistic behavior

    Tham gia vào hành vi nghi thức (thực hiện các hành động lặp đi lặp lại theo một quy trình nhất định, thường mang tính biểu tượng hoặc theo thói quen)

    "Some athletes engage in ritualistic behavior before a game, like wearing a specific pair of socks."

    (Một số vận động viên thực hiện hành vi nghi thức trước trận đấu, như mặc một đôi tất cụ thể.)

  • Exhibit ritualistic behavior

    Thể hiện/bộc lộ hành vi nghi thức (để miêu tả việc một người hoặc con vật có những hành động lặp lại, có vẻ theo quy tắc)

    "The bird would exhibit ritualistic behavior during mating season, performing a complex dance."

    (Con chim sẽ thể hiện hành vi nghi thức trong mùa giao phối, thực hiện một điệu nhảy phức tạp.)

  • A pattern of ritualistic behavior

    Một kiểu/mô hình hành vi nghi thức (chỉ một chuỗi các hành động lặp đi lặp lại, có cấu trúc và thường khó thay đổi)

    "Doctors observed a pattern of ritualistic behavior in the patient struggling with anxiety."

    (Các bác sĩ đã quan sát thấy một mô hình hành vi nghi thức ở bệnh nhân đang vật lộn với chứng lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ritualistic behavior

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Hành vi hoặc những hành động được thực hiện lặp đi lặp lại và theo một cách cụ thể, thường theo một loạt các quy tắc hoặc phong tục, và có thể có ý nghĩa tượng trưng hoặc tâm lý.

"The therapist helped the patient understand the meaning behind her ritualistic behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ritualistic behavior".

Nghi thức trong xã hội loài người

Hành vi nghi thức là một phần cốt lõi của nhiều nền văn hóa và tôn giáo trên thế giới. Chúng có thể là những buổi lễ chào mừng sinh nhật, đám cưới, tang lễ, hay các nghi lễ tôn giáo. Những hành vi này giúp cộng đồng gắn kết, truyền đạt giá trị, tạo ra ý nghĩa cho các sự kiện quan trọng trong đời sống.

Hành vi nghi thức trong tâm lý học

Trong tâm lý học, hành vi nghi thức không chỉ xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa mà còn có thể là một cơ chế đối phó hoặc triệu chứng của các rối loạn. Ví dụ, người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD) thường có các hành vi nghi thức để giảm lo âu. Đôi khi, những hành vi nghi thức đơn giản hơn cũng xuất hiện như một dạng mê tín cá nhân để mang lại may mắn hoặc cảm giác kiểm soát.