ritualistic behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or behaviors that are performed repeatedly and in a specific way, often according to a set of rules or customs, and that may have a symbolic or psychological significance.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc những hành động được thực hiện lặp đi lặp lại và theo một cách cụ thể, thường theo một loạt các quy tắc hoặc phong tục, và có thể có ý nghĩa tượng trưng hoặc tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist helped the patient understand the meaning behind her ritualistic behavior."
"Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân hiểu được ý nghĩa đằng sau hành vi mang tính nghi lễ của cô ấy."
-
"The tribe engages in ritualistic behavior to appease the gods."
"Bộ lạc thực hiện các hành vi mang tính nghi lễ để xoa dịu các vị thần."
-
"His ritualistic behavior before a game helped him focus."
"Hành vi mang tính nghi lễ của anh ấy trước trận đấu giúp anh ấy tập trung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ritual | nghi thức, lễ nghi |
| Verb | ritualize | nghi thức hóa, biến thành nghi lễ |
| Adjective | ritualistic | mang tính nghi thức, có tính chất lễ nghi |
| Adverb | ritualistically | một cách nghi thức, theo kiểu nghi lễ |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | behave | cư xử, hành động |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành vi mang tính nghi lễ trong tôn giáo, văn hóa, hoặc trong các rối loạn tâm lý như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD). 'Ritualistic' nhấn mạnh tính chất khuôn mẫu, cứng nhắc, tuân thủ theo các quy tắc đã định. Cần phân biệt với 'habitual behavior' (hành vi theo thói quen) vốn không mang tính chất nghi lễ và biểu tượng.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành vi đó diễn ra (ví dụ: 'ritualistic behavior in religious ceremonies'). 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hành vi đó (ví dụ: 'a pattern of ritualistic behavior of someone with OCD').
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsive compulsive ritualistic behavior (hành vi nghi thức cưỡng chế)
-
repetitive repetitive ritualistic behavior (hành vi nghi thức lặp đi lặp lại)
-
strange strange ritualistic behavior (hành vi nghi thức kỳ lạ)
-
rigid rigid ritualistic behavior (hành vi nghi thức cứng nhắc)
-
exhibit exhibit ritualistic behavior (thể hiện/bộc lộ hành vi nghi thức)
-
engage in engage in ritualistic behavior (tham gia vào/thực hiện hành vi nghi thức)
-
perform perform ritualistic behavior (tiến hành/thực hiện hành vi nghi thức)
-
display display ritualistic behavior (trưng bày/cho thấy hành vi nghi thức)
-
pattern of a pattern of ritualistic behavior (một kiểu/mô hình hành vi nghi thức)
Idioms
-
Engage in ritualistic behavior
Tham gia vào hành vi nghi thức (thực hiện các hành động lặp đi lặp lại theo một quy trình nhất định, thường mang tính biểu tượng hoặc theo thói quen)
"Some athletes engage in ritualistic behavior before a game, like wearing a specific pair of socks."
(Một số vận động viên thực hiện hành vi nghi thức trước trận đấu, như mặc một đôi tất cụ thể.)
-
Exhibit ritualistic behavior
Thể hiện/bộc lộ hành vi nghi thức (để miêu tả việc một người hoặc con vật có những hành động lặp lại, có vẻ theo quy tắc)
"The bird would exhibit ritualistic behavior during mating season, performing a complex dance."
(Con chim sẽ thể hiện hành vi nghi thức trong mùa giao phối, thực hiện một điệu nhảy phức tạp.)
-
A pattern of ritualistic behavior
Một kiểu/mô hình hành vi nghi thức (chỉ một chuỗi các hành động lặp đi lặp lại, có cấu trúc và thường khó thay đổi)
"Doctors observed a pattern of ritualistic behavior in the patient struggling with anxiety."
(Các bác sĩ đã quan sát thấy một mô hình hành vi nghi thức ở bệnh nhân đang vật lộn với chứng lo âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ritualistic behavior
Danh từ (cụm)Hành vi hoặc những hành động được thực hiện lặp đi lặp lại và theo một cách cụ thể, thường theo một loạt các quy tắc hoặc phong tục, và có thể có ý nghĩa tượng trưng hoặc tâm lý.
"The therapist helped the patient understand the meaning behind her ritualistic behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ritualistic behavior".
