(Top Banner Ad)
rivaling with neighbors
B2
Verb B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân

rivaling with neighbors

UK: /ˈraɪvl̩/ • US: /ˈraɪvl̩/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh với hàng xóm thi đua với hàng xóm so kè với hàng xóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competing with neighbors, trying to be better or more successful than them.

Vietnamese Meaning

Cạnh tranh với hàng xóm, cố gắng trở nên tốt hơn hoặc thành công hơn họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were rivaling with their neighbors over who had the best-kept garden."

    "Họ đang cạnh tranh với hàng xóm về việc ai có khu vườn được chăm sóc tốt nhất."

  • "Families in the neighborhood are often rivaling with each other to have the most festive holiday decorations."

    "Các gia đình trong khu phố thường cạnh tranh với nhau để có đồ trang trí lễ hội rực rỡ nhất."

  • "The two restaurants were rivaling with each other to attract more customers."

    "Hai nhà hàng cạnh tranh nhau để thu hút nhiều khách hàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival Đối thủ, đối địch (người hoặc thứ cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu)
Verb rival Cạnh tranh, đối địch (với ai đó hoặc một cái gì đó)
Noun rivalry Sự cạnh tranh, sự đối địch (tình trạng cạnh tranh giữa các đối thủ)
Adjective unrivaled Vô song, không có đối thủ (tốt đến mức không ai hoặc không thứ gì có thể sánh kịp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rivalis
Old French
rival
English
rival

Nguồn gốc 'Dòng suối chung'

Từ 'rival' (đối thủ) có nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latinh 'rivalis'. Nó ban đầu dùng để chỉ những người sống ở hai bên bờ đối diện của cùng một con sông hoặc con suối (rivus) và cùng sử dụng nguồn nước đó. Vì vậy, họ có thể tranh giành quyền sử dụng nước, dẫn đến ý nghĩa 'đối thủ' hoặc 'người cạnh tranh'. Điều này cho thấy sự cạnh tranh đã tồn tại từ rất lâu, ngay cả trong những hoạt động sinh hoạt cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa cạnh tranh trong các khía cạnh như tài sản, địa vị xã hội, hoặc thành tích cá nhân. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự cạnh tranh trở nên quá khích hoặc gây ra mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'competing with neighbors' vốn mang nghĩa chung chung hơn về cạnh tranh, trong khi 'rivaling' nhấn mạnh đến sự ganh đua và mong muốn vượt trội hơn.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự cạnh tranh hướng đến, trong trường hợp này là 'neighbors'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rivaling with neighbors
  • fiercely fiercely rivaling with neighbors
    (cạnh tranh gay gắt/khốc liệt với hàng xóm)
  • constantly constantly rivaling with neighbors
    (liên tục/thường xuyên cạnh tranh với hàng xóm)
  • intensely intensely rivaling with neighbors
    (cạnh tranh mãnh liệt với hàng xóm)
Verb + rivaling with neighbors
  • caught caught rivaling with neighbors
    (bị bắt gặp đang cạnh tranh với hàng xóm)
  • known for known for rivaling with neighbors
    (nổi tiếng vì cạnh tranh với hàng xóm)
  • avoid avoid rivaling with neighbors
    (tránh cạnh tranh với hàng xóm)

Idioms

  • The constant rivaling with neighbors over trivial matters.

    Sự cạnh tranh không ngừng với hàng xóm về những chuyện vặt vãnh.

    "Their constant rivaling with neighbors over trivial matters makes living here stressful."

    (Việc họ liên tục cạnh tranh với hàng xóm về những chuyện vặt vãnh khiến cuộc sống ở đây rất căng thẳng.)

  • Petty rivaling with neighbors.

    Sự cạnh tranh nhỏ nhặt/vặt vãnh với hàng xóm.

    "He's tired of the petty rivaling with neighbors about lawn care."

    (Anh ấy mệt mỏi với sự cạnh tranh nhỏ nhặt với hàng xóm về việc chăm sóc bãi cỏ.)

  • Engaged in rivaling with neighbors.

    Tham gia vào/dính líu vào việc cạnh tranh với hàng xóm.

    "They have been engaged in rivaling with neighbors for years regarding fence height."

    (Họ đã dính líu vào việc cạnh tranh với hàng xóm trong nhiều năm về chiều cao hàng rào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rivaling with neighbors

Verb
Lật mặt

Cạnh tranh với hàng xóm, cố gắng trở nên tốt hơn hoặc thành công hơn họ.

"They were rivaling with their neighbors over who had the best-kept garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the Jones family was always rivaling with the neighbors over lawn size, they still helped them during the snowstorm.
Mặc dù gia đình Jones luôn cạnh tranh với hàng xóm về kích thước bãi cỏ, họ vẫn giúp đỡ họ trong trận bão tuyết.
Phủ định
Even though their company is not rivaling with neighbors in terms of sustainable practices, it does lead in innovation.
Mặc dù công ty của họ không cạnh tranh với các công ty lân cận về các hoạt động bền vững, nhưng nó dẫn đầu về sự đổi mới.
Nghi vấn
Even if the local team is rivaling with neighbors in the playoffs, will they secure the championship?
Ngay cả khi đội địa phương đang cạnh tranh với hàng xóm trong vòng loại trực tiếp, liệu họ có giành được chức vô địch không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rivaling with neighbors over garden decorations is a common suburban pastime.
Việc ganh đua với hàng xóm về trang trí vườn là một thú vui thường thấy ở vùng ngoại ô.
Phủ định
She doesn't appreciate rivaling with neighbors about who has the greenest lawn.
Cô ấy không thích việc ganh đua với hàng xóm về việc ai có bãi cỏ xanh nhất.
Nghi vấn
Is rivaling with neighbors about holiday lights displays really worth the effort?
Việc ganh đua với hàng xóm về việc trang trí đèn lễ hội có thực sự đáng công sức không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new shopping mall opens, the local businesses will have been rivaling with neighbors for customers for over a year.
Vào thời điểm trung tâm mua sắm mới mở cửa, các doanh nghiệp địa phương sẽ đã cạnh tranh với các đối thủ lân cận để giành khách hàng trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been rivaling with neighbors for market share if they decide to cooperate instead.
Họ sẽ không cạnh tranh với các đối thủ lân cận để giành thị phần nếu họ quyết định hợp tác thay vào đó.
Nghi vấn
Will they have been rivaling with neighbors to attract tourists by the end of next summer?
Liệu họ sẽ đã cạnh tranh với các đối thủ lân cận để thu hút khách du lịch vào cuối mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivaling with neighbors".

'Đua đòi' hay 'Giữ thể diện' (Keeping Up with the Joneses)

Một trong những khía cạnh văn hóa mạnh mẽ nhất liên quan đến việc 'cạnh tranh với hàng xóm' ở các nước phương Tây là cụm từ 'Keeping Up with the Joneses'. Nó mô tả áp lực xã hội phải mua sắm, sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn những gì hàng xóm của bạn có, chẳng hạn như ô tô, nhà cửa, hoặc các đồ vật xa xỉ khác. Điều này xuất phát từ mong muốn không bị tụt hậu, giữ thể diện hoặc thể hiện địa vị xã hội, thường dẫn đến căng thẳng tài chính và sự cạnh tranh không lành mạnh.

Hòa thuận cộng đồng và Xung đột láng giềng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về quyền sở hữu cá nhân và sự độc lập được đánh giá cao. Điều này đôi khi có thể xung đột với mong muốn duy trì sự hòa thuận trong cộng đồng. Việc 'cạnh tranh với hàng xóm' có thể bắt nguồn từ những vấn đề nhỏ như ranh giới đất đai, tiếng ồn, hoặc cách chăm sóc vườn tược, nhưng cũng có thể leo thang thành các tranh chấp lớn hơn, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống trong khu dân cư và làm suy yếu tinh thần cộng đồng.