rivaling with neighbors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Competing with neighbors, trying to be better or more successful than them.
Vietnamese Meaning
Cạnh tranh với hàng xóm, cố gắng trở nên tốt hơn hoặc thành công hơn họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were rivaling with their neighbors over who had the best-kept garden."
"Họ đang cạnh tranh với hàng xóm về việc ai có khu vườn được chăm sóc tốt nhất."
-
"Families in the neighborhood are often rivaling with each other to have the most festive holiday decorations."
"Các gia đình trong khu phố thường cạnh tranh với nhau để có đồ trang trí lễ hội rực rỡ nhất."
-
"The two restaurants were rivaling with each other to attract more customers."
"Hai nhà hàng cạnh tranh nhau để thu hút nhiều khách hàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rival | Đối thủ, đối địch (người hoặc thứ cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu) |
| Verb | rival | Cạnh tranh, đối địch (với ai đó hoặc một cái gì đó) |
| Noun | rivalry | Sự cạnh tranh, sự đối địch (tình trạng cạnh tranh giữa các đối thủ) |
| Adjective | unrivaled | Vô song, không có đối thủ (tốt đến mức không ai hoặc không thứ gì có thể sánh kịp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa cạnh tranh trong các khía cạnh như tài sản, địa vị xã hội, hoặc thành tích cá nhân. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu sự cạnh tranh trở nên quá khích hoặc gây ra mâu thuẫn. Cần phân biệt với 'competing with neighbors' vốn mang nghĩa chung chung hơn về cạnh tranh, trong khi 'rivaling' nhấn mạnh đến sự ganh đua và mong muốn vượt trội hơn.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự cạnh tranh hướng đến, trong trường hợp này là 'neighbors'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely rivaling with neighbors (cạnh tranh gay gắt/khốc liệt với hàng xóm)
-
constantly constantly rivaling with neighbors (liên tục/thường xuyên cạnh tranh với hàng xóm)
-
intensely intensely rivaling with neighbors (cạnh tranh mãnh liệt với hàng xóm)
-
caught caught rivaling with neighbors (bị bắt gặp đang cạnh tranh với hàng xóm)
-
known for known for rivaling with neighbors (nổi tiếng vì cạnh tranh với hàng xóm)
-
avoid avoid rivaling with neighbors (tránh cạnh tranh với hàng xóm)
Idioms
-
The constant rivaling with neighbors over trivial matters.
Sự cạnh tranh không ngừng với hàng xóm về những chuyện vặt vãnh.
"Their constant rivaling with neighbors over trivial matters makes living here stressful."
(Việc họ liên tục cạnh tranh với hàng xóm về những chuyện vặt vãnh khiến cuộc sống ở đây rất căng thẳng.)
-
Petty rivaling with neighbors.
Sự cạnh tranh nhỏ nhặt/vặt vãnh với hàng xóm.
"He's tired of the petty rivaling with neighbors about lawn care."
(Anh ấy mệt mỏi với sự cạnh tranh nhỏ nhặt với hàng xóm về việc chăm sóc bãi cỏ.)
-
Engaged in rivaling with neighbors.
Tham gia vào/dính líu vào việc cạnh tranh với hàng xóm.
"They have been engaged in rivaling with neighbors for years regarding fence height."
(Họ đã dính líu vào việc cạnh tranh với hàng xóm trong nhiều năm về chiều cao hàng rào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rivaling with neighbors
VerbCạnh tranh với hàng xóm, cố gắng trở nên tốt hơn hoặc thành công hơn họ.
"They were rivaling with their neighbors over who had the best-kept garden."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the Jones family was always rivaling with the neighbors over lawn size, they still helped them during the snowstorm. |
Mặc dù gia đình Jones luôn cạnh tranh với hàng xóm về kích thước bãi cỏ, họ vẫn giúp đỡ họ trong trận bão tuyết. |
| Phủ định | Even though their company is not rivaling with neighbors in terms of sustainable practices, it does lead in innovation. |
Mặc dù công ty của họ không cạnh tranh với các công ty lân cận về các hoạt động bền vững, nhưng nó dẫn đầu về sự đổi mới. |
| Nghi vấn | Even if the local team is rivaling with neighbors in the playoffs, will they secure the championship? |
Ngay cả khi đội địa phương đang cạnh tranh với hàng xóm trong vòng loại trực tiếp, liệu họ có giành được chức vô địch không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rivaling with neighbors over garden decorations is a common suburban pastime. |
Việc ganh đua với hàng xóm về trang trí vườn là một thú vui thường thấy ở vùng ngoại ô. |
| Phủ định | She doesn't appreciate rivaling with neighbors about who has the greenest lawn. |
Cô ấy không thích việc ganh đua với hàng xóm về việc ai có bãi cỏ xanh nhất. |
| Nghi vấn | Is rivaling with neighbors about holiday lights displays really worth the effort? |
Việc ganh đua với hàng xóm về việc trang trí đèn lễ hội có thực sự đáng công sức không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new shopping mall opens, the local businesses will have been rivaling with neighbors for customers for over a year. |
Vào thời điểm trung tâm mua sắm mới mở cửa, các doanh nghiệp địa phương sẽ đã cạnh tranh với các đối thủ lân cận để giành khách hàng trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been rivaling with neighbors for market share if they decide to cooperate instead. |
Họ sẽ không cạnh tranh với các đối thủ lân cận để giành thị phần nếu họ quyết định hợp tác thay vào đó. |
| Nghi vấn | Will they have been rivaling with neighbors to attract tourists by the end of next summer? |
Liệu họ sẽ đã cạnh tranh với các đối thủ lân cận để thu hút khách du lịch vào cuối mùa hè tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rivaling with neighbors".
