cooperating with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Working jointly with someone else towards a common goal.
Vietnamese Meaning
Hợp tác với ai đó để cùng nhau đạt được một mục tiêu chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company is cooperating with local authorities to improve air quality."
"Công ty của chúng tôi đang hợp tác với chính quyền địa phương để cải thiện chất lượng không khí."
-
"The police are cooperating with the FBI on this case."
"Cảnh sát đang hợp tác với FBI trong vụ án này."
-
"We are cooperating with other departments to finish the project on time."
"Chúng tôi đang hợp tác với các phòng ban khác để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | Hợp tác, cộng tác, phối hợp |
| Noun | cooperation | Sự hợp tác, sự cộng tác, sự phối hợp |
| Adjective | cooperative | Có tính hợp tác; hợp tác xã |
| Adverb | cooperatively | Một cách hợp tác, cùng nhau |
| Noun | cooperator | Người hợp tác, cộng tác viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự phối hợp và làm việc cùng nhau, thường trong một dự án, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể. Nó thể hiện sự sẵn lòng chia sẻ trách nhiệm và đóng góp vào thành công chung. Khác với "collaborating with" (cộng tác với) có thể bao hàm sự sáng tạo và đóng góp độc lập nhiều hơn, "cooperating with" thường tập trung vào việc tuân thủ các quy trình và kế hoạch đã được thiết lập.
Prepositions
"With" được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn đang hợp tác cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively cooperating with the investigation (tích cực hợp tác với cuộc điều tra)
-
fully fully cooperating with the police (hoàn toàn hợp tác với cảnh sát)
-
closely closely cooperating with other departments (hợp tác chặt chẽ với các phòng ban khác)
-
reluctantly reluctantly cooperating with the new policy (miễn cưỡng hợp tác với chính sách mới)
-
start start cooperating with the team (bắt đầu hợp tác với đội)
-
continue continue cooperating with our partners (tiếp tục hợp tác với các đối tác của chúng tôi)
-
avoid avoid cooperating with rivals (tránh hợp tác với đối thủ)
-
authorities cooperating with authorities (hợp tác với chính quyền)
-
the police cooperating with the police (hợp tác với cảnh sát)
-
the investigation cooperating with the investigation (hợp tác với cuộc điều tra)
-
other organizations cooperating with other organizations (hợp tác với các tổ chức khác)
-
local communities cooperating with local communities (hợp tác với cộng đồng địa phương)
Idioms
-
be seen cooperating with the enemy
bị coi là hợp tác với kẻ thù (ám chỉ phản bội hoặc có hành vi chống lại lợi ích của mình)
"In times of war, cooperating with the enemy is considered treason."
(Trong thời chiến, việc hợp tác với kẻ thù bị coi là phản quốc.)
-
cooperating with the flow
thuận theo dòng chảy, thích nghi với tình hình (theo hướng tự nhiên, không chống đối)
"Sometimes it's easier just cooperating with the flow rather than fighting against it."
(Đôi khi thuận theo dòng chảy dễ hơn là chống lại nó.)
-
cooperating with a common goal
hợp tác vì một mục tiêu chung
"All nations should be cooperating with a common goal to tackle climate change."
(Tất cả các quốc gia nên hợp tác vì một mục tiêu chung để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooperating with
Verb PhraseHợp tác với ai đó để cùng nhau đạt được một mục tiêu chung.
"Our company is cooperating with local authorities to improve air quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperating with".
