(Top Banner Ad)
aggressive driving
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Giao thông vận tải/Luật pháp

aggressive driving

UK: /əˈɡresɪv ˈdraɪvɪŋ/ • US: /əˈɡresɪv ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe hung hăng lái xe hiếu chiến lái xe kiểu côn đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A combination of traffic offenses so as to endanger other persons or property.

Vietnamese Meaning

Hành vi lái xe bao gồm một loạt các vi phạm giao thông có khả năng gây nguy hiểm cho người khác hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aggressive driving includes speeding, tailgating, and frequent lane changes without signaling."

    "Lái xe hung hăng bao gồm việc chạy quá tốc độ, bám đuôi xe khác và chuyển làn thường xuyên mà không báo hiệu."

  • "The police are cracking down on aggressive driving in the city."

    "Cảnh sát đang trấn áp hành vi lái xe hung hăng trong thành phố."

  • "Aggressive driving is a major cause of accidents."

    "Lái xe hung hăng là một nguyên nhân chính gây ra tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggression
Noun aggressor
Adverb aggressively
Verb aggress

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải/Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + gradi (to step)
Latin
aggredi (to approach, to attack)
French
agressif
English
aggressive
Modern English
aggressive driving

Bước tới để tấn công

Từ 'aggressive' có gốc từ tiếng Latin 'aggredi', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'gradi' (bước đi). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'bước về phía ai đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'tiếp cận để tấn công', và cuối cùng mang nghĩa 'hung hăng' như ngày nay.

Một thuật ngữ của thời hiện đại

Cụm từ 'aggressive driving' (lái xe hung hăng) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ. Nó được dùng để mô tả một loạt các hành vi lái xe nguy hiểm và thiếu kiên nhẫn, thường được coi là tiền đề dẫn đến 'road rage' (cơn thịnh nộ trên đường).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến hành vi lái xe mang tính chất hung hăng, hiếu chiến, coi thường luật lệ và sự an toàn của người khác. Nó không chỉ đơn thuần là vi phạm một lỗi giao thông đơn lẻ mà là một chuỗi hành vi nguy hiểm. So với 'reckless driving' (lái xe ẩu), 'aggressive driving' thường bao hàm yếu tố cố ý và tức giận hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + aggressive driving
  • tackle aggressive driving
    (giải quyết vấn nạn lái xe hung hăng)
  • report aggressive driving
    (báo cáo hành vi lái xe hung hăng)
  • witness aggressive driving
    (chứng kiến hành vi lái xe hung hăng)
Tính từ + aggressive driving
  • extremely aggressive driving
    (lái xe cực kỳ hung hăng)
  • blatant aggressive driving
    (lái xe hung hăng một cách trắng trợn)
  • chronic aggressive driving
    (lái xe hung hăng kinh niên (thường xuyên))
Danh từ + aggressive driving
  • an act of aggressive driving
    (một hành vi lái xe hung hăng)
  • a crackdown on aggressive driving
    (một cuộc trấn áp mạnh tay đối với việc lái xe hung hăng)
  • the dangers of aggressive driving
    (sự nguy hiểm của việc lái xe hung hăng)

Idioms

  • road rage

    Cơn thịnh nộ trên đường; hành vi bạo lực hoặc cực kỳ tức giận của tài xế, thường là kết quả của việc lái xe hung hăng.

    "A simple traffic dispute turned into a serious road rage incident involving two drivers."

    (Một vụ tranh cãi giao thông nhỏ đã biến thành một sự cố thịnh nộ trên đường nghiêm trọng giữa hai tài xế.)

  • tailgating

    Bám đuôi; một hành vi lái xe hung hăng bằng cách lái xe rất gần phía sau một phương tiện khác.

    "The police officer pulled him over for tailgating, a common form of aggressive driving."

    (Cảnh sát đã cho anh ta tấp vào lề vì lỗi bám đuôi, một hình thức phổ biến của việc lái xe hung hăng.)

  • weaving in and out of traffic

    Lạng lách, đánh võng; liên tục chuyển làn một cách nguy hiểm để vượt các xe khác.

    "We saw a motorcyclist weaving in and out of traffic at high speed, which is a classic example of aggressive driving."

    (Chúng tôi thấy một người lái mô tô đang lạng lách giữa dòng xe cộ ở tốc độ cao, đó là một ví dụ kinh điển của việc lái xe hung hăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggressive driving

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Hành vi lái xe bao gồm một loạt các vi phạm giao thông có khả năng gây nguy hiểm cho người khác hoặc tài sản.

"Aggressive driving includes speeding, tailgating, and frequent lane changes without signaling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drives aggressively, often tailgating other cars.
Anh ta lái xe một cách hung hăng, thường xuyên bám đuôi những xe khác.
Phủ định
She doesn't drive aggressively, prioritizing safety instead.
Cô ấy không lái xe một cách hung hăng, thay vào đó ưu tiên sự an toàn.
Nghi vấn
Do they drive aggressively when they are late?
Họ có lái xe một cách hung hăng khi họ bị trễ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aggressive driving is a serious problem on our roads.
Lái xe hung hăng là một vấn đề nghiêm trọng trên đường của chúng ta.
Phủ định
There is no aggressive driving allowed in this community.
Không được phép lái xe hung hăng trong cộng đồng này.
Nghi vấn
Is aggressive driving the main cause of road accidents?
Lái xe hung hăng có phải là nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aggressive driving causes many accidents.
Lái xe hung hăng gây ra nhiều tai nạn.
Phủ định
He does not support aggressive driving.
Anh ấy không ủng hộ việc lái xe hung hăng.
Nghi vấn
Is aggressive driving a problem in your city?
Lái xe hung hăng có phải là một vấn đề ở thành phố của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggressive driving".

Pháp luật và 'Cơn thịnh nộ trên đường'

Ở nhiều nước phương Tây, 'aggressive driving' không chỉ là hành vi xấu mà còn là một vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Các hành vi như bám đuôi, lạng lách, vượt ẩu có thể bị phạt nặng, thậm chí bị truy tố hình sự nếu gây ra tai nạn. Thuật ngữ 'road rage' (cơn thịnh nộ trên đường) thường chỉ những trường hợp leo thang thành hành hung hoặc phá hoại tài sản.

Sự khác biệt văn hóa khi tham gia giao thông

Hành vi nào bị coi là 'hung hăng' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số quốc gia, bấm còi liên tục là điều bình thường để giao tiếp, nhưng ở các nước như Anh hoặc Đức, nó được xem là rất hung hăng và chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp. Hiểu được điều này rất quan trọng khi lái xe ở nước ngoài.