patient driving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Driving in a calm and tolerant manner, even in frustrating or challenging situations.
Vietnamese Meaning
Lái xe một cách bình tĩnh và kiên nhẫn, ngay cả trong những tình huống bực bội hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patient driving is essential for road safety."
"Lái xe kiên nhẫn là điều cần thiết cho sự an toàn giao thông."
-
"He showed patient driving despite the heavy traffic."
"Anh ấy thể hiện sự lái xe kiên nhẫn mặc dù giao thông rất đông."
-
"The driving instructor emphasized the importance of patient driving."
"Người hướng dẫn lái xe nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc kiểm soát cảm xúc và tránh những hành động bốc đồng khi lái xe. Nó bao gồm việc tuân thủ luật giao thông, nhường đường cho người khác và giữ bình tĩnh khi gặp phải những tài xế khác lái ẩu hoặc khi gặp tắc đường. Trái ngược với 'aggressive driving' (lái xe hung hăng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Safe and patient driving (lái xe an toàn và kiên nhẫn)
-
Careful and patient driving (lái xe cẩn thận và kiên nhẫn)
-
Encourage patient driving (khuyến khích lái xe kiên nhẫn)
-
Promote patient driving (thúc đẩy lái xe kiên nhẫn)
Idioms
-
All in good time
Mọi việc sẽ đến lúc.
"Patient driving is key; all in good time, you'll reach your destination."
(Lái xe kiên nhẫn là chìa khóa; mọi việc sẽ đến lúc, bạn sẽ đến đích.)
-
Keep your cool
Giữ bình tĩnh
"Even in traffic jams, remember to keep your cool and practice patient driving."
(Ngay cả khi kẹt xe, hãy nhớ giữ bình tĩnh và thực hành lái xe kiên nhẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patient driving
Cụm tính từ + danh động từLái xe một cách bình tĩnh và kiên nhẫn, ngay cả trong những tình huống bực bội hoặc khó khăn.
"Patient driving is essential for road safety."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even after waiting for hours, the patient driver remained calm, and he eventually got through the traffic jam. |
Ngay cả sau khi chờ đợi hàng giờ, người lái xe kiên nhẫn vẫn giữ được bình tĩnh, và cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được đoạn tắc đường. |
| Phủ định | Despite the long queue, a driver who lacked patience, becoming frustrated, started honking his horn incessantly. |
Mặc dù hàng dài, một người lái xe thiếu kiên nhẫn, trở nên thất vọng, bắt đầu bấm còi liên tục. |
| Nghi vấn | Considering the heavy traffic, is he, being a patient driver, likely to arrive on time? |
Xem xét tình hình giao thông đông đúc, liệu anh ấy, một người lái xe kiên nhẫn, có khả năng đến đúng giờ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been patient in driving until the other car cut her off. |
Cô ấy đã kiên nhẫn lái xe cho đến khi chiếc xe khác cắt ngang. |
| Phủ định | He had not been patient driving in such heavy traffic before. |
Trước đây anh ấy chưa từng kiên nhẫn lái xe trong điều kiện giao thông đông đúc như vậy. |
| Nghi vấn | Had you been patient driving the entire route? |
Bạn đã kiên nhẫn lái xe trên toàn bộ tuyến đường phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient driving".
