(Top Banner Ad)
patient driving
B1
Cụm tính từ + danh động từ B1 Giao thông

patient driving

UK: /ˈpeɪʃnt ˈdraɪvɪŋ/ • US: /ˈpeɪʃənt ˈdraɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe kiên nhẫn lái xe điềm tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driving in a calm and tolerant manner, even in frustrating or challenging situations.

Vietnamese Meaning

Lái xe một cách bình tĩnh và kiên nhẫn, ngay cả trong những tình huống bực bội hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patient driving is essential for road safety."

    "Lái xe kiên nhẫn là điều cần thiết cho sự an toàn giao thông."

  • "He showed patient driving despite the heavy traffic."

    "Anh ấy thể hiện sự lái xe kiên nhẫn mặc dù giao thông rất đông."

  • "The driving instructor emphasized the importance of patient driving."

    "Người hướng dẫn lái xe nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lái xe kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective patient kiên nhẫn
Noun patience sự kiên nhẫn
Verb drive lái xe
Noun driver người lái xe

Synonyms

calm driving (lái xe điềm tĩnh)relaxed driving (lái xe thư thái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
patient driving

Nguồn gốc của 'patient driving'

Cụm từ 'patient driving' đơn giản chỉ sự kết hợp của tính từ 'patient' (kiên nhẫn) và danh động từ 'driving' (lái xe). Nó mô tả hành động lái xe một cách bình tĩnh và kiên nhẫn, đặc biệt trong các tình huống giao thông khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc kiểm soát cảm xúc và tránh những hành động bốc đồng khi lái xe. Nó bao gồm việc tuân thủ luật giao thông, nhường đường cho người khác và giữ bình tĩnh khi gặp phải những tài xế khác lái ẩu hoặc khi gặp tắc đường. Trái ngược với 'aggressive driving' (lái xe hung hăng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patient driving
  • Safe and patient driving
    (lái xe an toàn và kiên nhẫn)
  • Careful and patient driving
    (lái xe cẩn thận và kiên nhẫn)
Verb + patient driving
  • Encourage patient driving
    (khuyến khích lái xe kiên nhẫn)
  • Promote patient driving
    (thúc đẩy lái xe kiên nhẫn)

Idioms

  • All in good time

    Mọi việc sẽ đến lúc.

    "Patient driving is key; all in good time, you'll reach your destination."

    (Lái xe kiên nhẫn là chìa khóa; mọi việc sẽ đến lúc, bạn sẽ đến đích.)

  • Keep your cool

    Giữ bình tĩnh

    "Even in traffic jams, remember to keep your cool and practice patient driving."

    (Ngay cả khi kẹt xe, hãy nhớ giữ bình tĩnh và thực hành lái xe kiên nhẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patient driving

Cụm tính từ + danh động từ
Lật mặt

Lái xe một cách bình tĩnh và kiên nhẫn, ngay cả trong những tình huống bực bội hoặc khó khăn.

"Patient driving is essential for road safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even after waiting for hours, the patient driver remained calm, and he eventually got through the traffic jam.
Ngay cả sau khi chờ đợi hàng giờ, người lái xe kiên nhẫn vẫn giữ được bình tĩnh, và cuối cùng anh ấy cũng vượt qua được đoạn tắc đường.
Phủ định
Despite the long queue, a driver who lacked patience, becoming frustrated, started honking his horn incessantly.
Mặc dù hàng dài, một người lái xe thiếu kiên nhẫn, trở nên thất vọng, bắt đầu bấm còi liên tục.
Nghi vấn
Considering the heavy traffic, is he, being a patient driver, likely to arrive on time?
Xem xét tình hình giao thông đông đúc, liệu anh ấy, một người lái xe kiên nhẫn, có khả năng đến đúng giờ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been patient in driving until the other car cut her off.
Cô ấy đã kiên nhẫn lái xe cho đến khi chiếc xe khác cắt ngang.
Phủ định
He had not been patient driving in such heavy traffic before.
Trước đây anh ấy chưa từng kiên nhẫn lái xe trong điều kiện giao thông đông đúc như vậy.
Nghi vấn
Had you been patient driving the entire route?
Bạn đã kiên nhẫn lái xe trên toàn bộ tuyến đường phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient driving".

Văn hóa lái xe ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, lái xe kiên nhẫn được coi là một đức tính quan trọng. Các chiến dịch an toàn giao thông thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ bình tĩnh và tránh lái xe hung hăng.

Tôn trọng người đi bộ và người đi xe đạp

Lái xe kiên nhẫn bao gồm việc tôn trọng người đi bộ và người đi xe đạp, nhường đường và giữ khoảng cách an toàn. Đây là một phần quan trọng của văn hóa lái xe lịch sự.