(Top Banner Ad)
calm driving
B1
Tính từ (calm) B1 Giao thông vận tải

calm driving

UK: /kɑːm/ • US: /kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe điềm tĩnh lái xe bình tĩnh lái xe không vội vã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing or feeling nervousness, anger, or other emotions.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác; bình tĩnh, điềm tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calm driving is essential for road safety."

    "Lái xe điềm tĩnh là điều cần thiết để đảm bảo an toàn giao thông."

  • "Calm driving can prevent accidents."

    "Lái xe điềm tĩnh có thể ngăn ngừa tai nạn."

  • "He promoted calm driving among his students."

    "Anh ấy khuyến khích việc lái xe điềm tĩnh trong số các học sinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb calmly Một cách bình tĩnh, điềm đạm
Noun calmness Sự điềm tĩnh, sự thanh thản
Noun (Person) driver Người lái xe, tài xế
Verb drive Lái xe, điều khiển
Adjective driven Có động lực mạnh mẽ, bị thúc đẩy (hoặc quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhreibh-
Old English
drīfan
Greek
kauma
Middle English
calme

Nguồn gốc của 'Calm'

Từ 'calm' (bình tĩnh) ban đầu xuất phát từ các ngôn ngữ Địa Trung Hải, đặc biệt là tiếng Ý ('calma'), thường được dùng để mô tả trạng thái yên tĩnh, lặng gió của biển cả sau cơn bão hoặc thời tiết nóng bức. Vì vậy, 'calm driving' (lái xe điềm tĩnh) mang ý nghĩa duy trì sự yên bình giữa sự hỗn loạn giao thông.

Hành động của 'Driving'

Trong khi 'calm' mang nghĩa tĩnh lặng, 'driving' lại có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'drīfan' nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'buộc phải di chuyển'. Khi ghép lại, 'calm driving' tạo ra một sự đối lập thú vị: hành động điều khiển (driving) cần được thực hiện với thái độ bình tĩnh (calm) để đảm bảo an toàn.

Usage Note

Tính từ 'calm' trong 'calm driving' mô tả phong thái lái xe điềm tĩnh, không vội vã, không bực bội, giúp đảm bảo an toàn giao thông. Khác với 'relaxed driving', 'calm driving' nhấn mạnh sự kiểm soát và tập trung, không chỉ đơn thuần là thư giãn. So với 'safe driving', 'calm driving' chỉ là một yếu tố góp phần vào lái xe an toàn.
'Driving' ở đây là danh động từ, chỉ hành động lái xe. Nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'calm' để tạo thành cụm từ 'calm driving'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calm driving
  • consistent consistent calm driving
    (việc lái xe điềm tĩnh, ổn định)
  • safe safe and calm driving
    (việc lái xe an toàn và điềm tĩnh)
  • prudent prudent calm driving habits
    (những thói quen lái xe điềm tĩnh thận trọng)
Verb + calm driving
  • promote to promote calm driving
    (thúc đẩy hành vi lái xe điềm tĩnh)
  • practice practice calm driving techniques
    (thực hành các kỹ thuật lái xe điềm tĩnh)
  • require the situation requires calm driving
    (tình huống đòi hỏi phải lái xe điềm tĩnh)

Idioms

  • The art of calm driving

    Nghệ thuật lái xe điềm tĩnh (Kỹ năng kiểm soát cảm xúc khi lái xe)

    "Learning the art of calm driving is essential in heavy traffic."

    (Học được nghệ thuật lái xe điềm tĩnh là điều thiết yếu trong tình trạng giao thông đông đúc.)

  • Commitment to calm driving

    Cam kết lái xe điềm tĩnh (Tuyên bố ý định duy trì hành vi lái xe an toàn)

    "He signed a commitment to calm driving after receiving a speeding ticket."

    (Anh ấy đã ký một cam kết lái xe điềm tĩnh sau khi nhận vé phạt vì chạy quá tốc độ.)

  • Maintain calm driving

    Duy trì việc lái xe điềm tĩnh

    "Despite the delay, the driver managed to maintain calm driving."

    (Mặc dù bị chậm trễ, người lái xe vẫn cố gắng duy trì việc lái xe điềm tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calm driving

Tính từ (calm)
Lật mặt

Không thể hiện hoặc cảm thấy sự lo lắng, tức giận hoặc các cảm xúc khác; bình tĩnh, điềm tĩnh.

"Calm driving is essential for road safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm driving".

Khái niệm Lái xe Phòng thủ (Defensive Driving)

Ở nhiều nước phương Tây, các khóa học về giấy phép lái xe và bảo hiểm thường nhấn mạnh tầm quan trọng của 'lái xe phòng thủ'. Khái niệm này đồng nghĩa với 'calm driving' – đó là khả năng duy trì sự bình tĩnh, lường trước hành động của người khác và tránh phản ứng nóng vội (road rage), nhằm giảm thiểu tai nạn.

Sự đối lập với Road Rage

Trong văn hóa Mỹ và châu Âu, 'calm driving' được xem là đối trọng trực tiếp của 'Road Rage' (Cơn thịnh nộ khi lái xe), một vấn đề xã hội phổ biến. Road Rage liên quan đến hành vi hung hăng, bóp còi hoặc lạng lách. Các chiến dịch an toàn giao thông thường sử dụng 'calm driving' như mục tiêu lý tưởng để cải thiện văn hóa tham gia giao thông công cộng.