(Top Banner Ad)
road repair
B1
Noun B1 Xây dựng, Giao thông vận tải

road repair

UK: /rəʊd rɪˈpeə/ • US: /roʊd rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa đường vá đường công tác sửa chữa đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of fixing damage to a road surface.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa chữa các hư hỏng trên bề mặt đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road repair is essential for ensuring the safety of drivers."

    "Sửa chữa đường là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người lái xe."

  • "The road repair crew is working on Highway 10."

    "Đội sửa chữa đường đang làm việc trên Quốc lộ 10."

  • "The city allocated funds for road repair after the heavy rains."

    "Thành phố đã phân bổ ngân sách cho việc sửa chữa đường sau những trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repair sửa chữa, hàn gắn
Noun repair sự sửa chữa, việc sửa chữa
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Adjective irreparable không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Noun reparation sự đền bù, bồi thường (cho thiệt hại)

Synonyms

road maintenance (bảo trì đường)pavement repair (sửa chữa mặt đường)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road
Latin
reparare
Old French
reparer
Modern English
repair
Modern English
road repair

Nguồn gốc của 'Road'

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chuyến đi' hoặc 'sự cưỡi ngựa'. Ban đầu nó chỉ một con đường đi lại của người cưỡi ngựa hoặc xe, sau này mới mở rộng nghĩa thành con đường giao thông như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Repair'

Từ 'repair' đến từ 'reparer' trong tiếng Pháp cổ, mà bản thân nó lại có gốc từ 'reparare' trong tiếng Latin. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và 'parare' có nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'làm cho sẵn sàng'. Vì vậy, 'repair' ban đầu mang nghĩa 'làm cho sẵn sàng trở lại', tức là khôi phục hoặc sửa chữa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các công việc sửa chữa mặt đường, vá ổ gà, hoặc khắc phục các vấn đề khác liên quan đến bề mặt đường. Nó nhấn mạnh vào hành động sửa chữa, cải thiện tình trạng đường xá. Khác với 'road maintenance' (bảo trì đường), 'road repair' thường đề cập đến việc khắc phục các hư hỏng đã xảy ra, trong khi 'road maintenance' bao gồm các hoạt động phòng ngừa để duy trì chất lượng đường.

Prepositions

on to

‘Road repair on [đoạn đường cụ thể]’ chỉ vị trí sửa chữa. ‘Road repair to [bề mặt đường]’ chỉ đối tượng được sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road repair
  • extensive extensive road repair
    (sửa chữa đường quy mô lớn)
  • major major road repair
    (sửa chữa đường lớn, trọng điểm)
  • minor minor road repair
    (sửa chữa đường nhỏ, khắc phục hư hỏng nhỏ)
  • urgent urgent road repair
    (sửa chữa đường khẩn cấp)
  • ongoing ongoing road repair
    (việc sửa chữa đường đang diễn ra)
Verb + road repair
  • carry out carry out road repair
    (thực hiện sửa chữa đường)
  • undertake undertake road repair
    (đảm nhiệm, tiến hành sửa chữa đường)
  • schedule schedule road repair
    (lên lịch sửa chữa đường)
  • complete complete road repair
    (hoàn thành việc sửa chữa đường)
Noun + road repair
  • funding for funding for road repair
    (ngân sách cho việc sửa chữa đường)
  • cost of cost of road repair
    (chi phí sửa chữa đường)
  • crew for crew for road repair
    (đội ngũ sửa chữa đường)

Idioms

  • road repair work

    công việc sửa chữa đường bộ

    "The road repair work will cause some traffic delays next week."

    (Công việc sửa chữa đường bộ sẽ gây ra một số chậm trễ giao thông vào tuần tới.)

  • undergo road repair

    đang được sửa chữa (đường bộ)

    "The main highway will undergo road repair for the next three months."

    (Đường cao tốc chính sẽ được sửa chữa trong ba tháng tới.)

  • road repairs are underway

    công tác sửa chữa đường đang được tiến hành

    "Please expect delays as road repairs are underway on the bridge."

    (Vui lòng dự kiến có sự chậm trễ vì công tác sửa chữa đường đang được tiến hành trên cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road repair

Noun
Lật mặt

Quá trình sửa chữa các hư hỏng trên bề mặt đường.

"Road repair is essential for ensuring the safety of drivers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road repair".

Chất lượng đường sá và trách nhiệm của chính quyền

Ở nhiều nước phương Tây, tình trạng đường sá (ví dụ như ổ gà, đường nứt) thường được xem là một chỉ số phản ánh hiệu quả và trách nhiệm của chính quyền địa phương. Việc sửa chữa đường bộ kịp thời và chất lượng cao là một kỳ vọng phổ biến của công chúng, và ngược lại, đường xá hư hỏng có thể là nguyên nhân gây ra nhiều phàn nàn và tranh luận chính trị.

Mùa sửa chữa đường và ùn tắc giao thông

Ở các quốc gia có mùa đông khắc nghiệt, mùa xuân thường được gọi là 'mùa ổ gà' vì băng tuyết tan và nhiệt độ thay đổi gây hư hại đường. Do đó, mùa hè thường là thời điểm cao điểm của các dự án sửa chữa đường bộ. Điều này thường dẫn đến ùn tắc giao thông và sự khó chịu cho người lái xe, nhưng nó là một phần cần thiết để duy trì cơ sở hạ tầng an toàn và hiệu quả.