road repair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình sửa chữa các hư hỏng trên bề mặt đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Road repair is essential for ensuring the safety of drivers."
"Sửa chữa đường là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho người lái xe."
-
"The road repair crew is working on Highway 10."
"Đội sửa chữa đường đang làm việc trên Quốc lộ 10."
-
"The city allocated funds for road repair after the heavy rains."
"Thành phố đã phân bổ ngân sách cho việc sửa chữa đường sau những trận mưa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repair | sửa chữa, hàn gắn |
| Noun | repair | sự sửa chữa, việc sửa chữa |
| Adjective | repairable | có thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được |
| Noun | reparation | sự đền bù, bồi thường (cho thiệt hại) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các công việc sửa chữa mặt đường, vá ổ gà, hoặc khắc phục các vấn đề khác liên quan đến bề mặt đường. Nó nhấn mạnh vào hành động sửa chữa, cải thiện tình trạng đường xá. Khác với 'road maintenance' (bảo trì đường), 'road repair' thường đề cập đến việc khắc phục các hư hỏng đã xảy ra, trong khi 'road maintenance' bao gồm các hoạt động phòng ngừa để duy trì chất lượng đường.
Prepositions
‘Road repair on [đoạn đường cụ thể]’ chỉ vị trí sửa chữa. ‘Road repair to [bề mặt đường]’ chỉ đối tượng được sửa chữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive road repair (sửa chữa đường quy mô lớn)
-
major major road repair (sửa chữa đường lớn, trọng điểm)
-
minor minor road repair (sửa chữa đường nhỏ, khắc phục hư hỏng nhỏ)
-
urgent urgent road repair (sửa chữa đường khẩn cấp)
-
ongoing ongoing road repair (việc sửa chữa đường đang diễn ra)
-
carry out carry out road repair (thực hiện sửa chữa đường)
-
undertake undertake road repair (đảm nhiệm, tiến hành sửa chữa đường)
-
schedule schedule road repair (lên lịch sửa chữa đường)
-
complete complete road repair (hoàn thành việc sửa chữa đường)
-
funding for funding for road repair (ngân sách cho việc sửa chữa đường)
-
cost of cost of road repair (chi phí sửa chữa đường)
-
crew for crew for road repair (đội ngũ sửa chữa đường)
Idioms
-
road repair work
công việc sửa chữa đường bộ
"The road repair work will cause some traffic delays next week."
(Công việc sửa chữa đường bộ sẽ gây ra một số chậm trễ giao thông vào tuần tới.)
-
undergo road repair
đang được sửa chữa (đường bộ)
"The main highway will undergo road repair for the next three months."
(Đường cao tốc chính sẽ được sửa chữa trong ba tháng tới.)
-
road repairs are underway
công tác sửa chữa đường đang được tiến hành
"Please expect delays as road repairs are underway on the bridge."
(Vui lòng dự kiến có sự chậm trễ vì công tác sửa chữa đường đang được tiến hành trên cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road repair
NounQuá trình sửa chữa các hư hỏng trên bề mặt đường.
"Road repair is essential for ensuring the safety of drivers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road repair".
