road to salvation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or means by which someone is saved from sin, evil, or suffering, often in a religious context; a path or journey leading to spiritual redemption or liberation.
Vietnamese Meaning
Con đường, quá trình, hoặc phương tiện mà qua đó ai đó được cứu rỗi khỏi tội lỗi, điều ác, hoặc khổ đau, thường trong bối cảnh tôn giáo; một con đường hoặc hành trình dẫn đến sự cứu chuộc hoặc giải thoát tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For him, helping others was the road to salvation."
"Đối với anh ấy, giúp đỡ người khác là con đường dẫn đến sự cứu rỗi."
-
"Some believe that good deeds are the road to salvation."
"Một số người tin rằng việc làm tốt là con đường dẫn đến sự cứu rỗi."
-
"His journey through addiction and recovery was his personal road to salvation."
"Hành trình của anh ta qua cơn nghiện và hồi phục là con đường cứu rỗi cá nhân của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | Con đường, lộ trình |
| Noun | roadmap | Bản đồ đường đi, lộ trình (kế hoạch) |
| Noun | roadside | Lề đường, ven đường |
| Noun | salvation | Sự cứu rỗi, sự giải thoát |
| Verb | save | Cứu, cứu giúp, tiết kiệm |
| Noun | savior | Đấng cứu thế, người cứu rỗi |
| Adjective | saving | Mang tính cứu rỗi, có tính chất cứu vãn; tiết kiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính ẩn dụ, không chỉ một con đường vật chất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo) nhưng có thể mở rộng ra các hệ tư tưởng khác liên quan đến sự giải thoát khỏi đau khổ hoặc đạt được sự viên mãn. 'Road' ở đây nhấn mạnh quá trình, sự nỗ lực cần thiết để đạt được 'salvation'.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng, mục tiêu của con đường. 'Road to salvation' là con đường *dẫn đến* sự cứu rỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embark on embark on the road to salvation (bắt tay vào/dấn thân vào con đường cứu rỗi)
-
follow follow the road to salvation (đi theo con đường cứu rỗi)
-
seek seek the road to salvation (tìm kiếm con đường cứu rỗi)
-
walk walk the road to salvation (bước đi trên con đường cứu rỗi)
-
narrow the narrow road to salvation (con đường cứu rỗi chật hẹp (thường ám chỉ khó khăn, yêu cầu cao))
-
difficult the difficult road to salvation (con đường cứu rỗi gian nan)
-
true the true road to salvation (con đường cứu rỗi chân thật)
-
spiritual the spiritual road to salvation (con đường cứu rỗi tâm linh)
Idioms
-
The straight and narrow road to salvation
Con đường chính trực và hẹp dẫn đến sự cứu rỗi (ám chỉ việc sống theo các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo nghiêm ngặt, đòi hỏi sự kiên trì và kỷ luật cao để đạt được mục tiêu tâm linh hoặc đạo đức).
"Many believe that living a life of virtue is the straight and narrow road to salvation."
(Nhiều người tin rằng sống một cuộc đời đức hạnh là con đường chính trực và hẹp dẫn đến sự cứu rỗi.)
-
To find one's road to salvation
Tìm thấy con đường đúng đắn để được cứu rỗi, giải thoát khỏi khó khăn hoặc đạt được sự bình yên nội tâm. (Không nhất thiết phải mang nghĩa tôn giáo).
"After years of struggle, he finally felt like he was finding his road to salvation through meditation and self-reflection."
(Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ấy cảm thấy như mình đang tìm thấy con đường cứu rỗi của mình thông qua thiền định và tự suy ngẫm.)
-
A bumpy road to salvation
Một con đường cứu rỗi đầy chông gai, khó khăn và thử thách. (Nhấn mạnh sự vất vả của hành trình).
"The journey of recovery from addiction was a bumpy road to salvation for her, but she never gave up."
(Hành trình phục hồi khỏi nghiện ngập là một con đường cứu rỗi đầy chông gai đối với cô ấy, nhưng cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road to salvation
Danh từ (cụm danh từ)Con đường, quá trình, hoặc phương tiện mà qua đó ai đó được cứu rỗi khỏi tội lỗi, điều ác, hoặc khổ đau, thường trong bối cảnh tôn giáo; một con đường hoặc hành trình dẫn đến sự cứu chuộc hoặc giải thoát tinh thần.
"For him, helping others was the road to salvation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road to salvation".
