(Top Banner Ad)
road to salvation
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Tôn giáo/Triết học/Văn học

road to salvation

UK: /rəʊd tuː sælˈveɪʃən/ • US: /roʊd tuː sælˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

con đường cứu rỗi con đường dẫn đến sự cứu rỗi lối thoát khỏi khổ đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or means by which someone is saved from sin, evil, or suffering, often in a religious context; a path or journey leading to spiritual redemption or liberation.

Vietnamese Meaning

Con đường, quá trình, hoặc phương tiện mà qua đó ai đó được cứu rỗi khỏi tội lỗi, điều ác, hoặc khổ đau, thường trong bối cảnh tôn giáo; một con đường hoặc hành trình dẫn đến sự cứu chuộc hoặc giải thoát tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For him, helping others was the road to salvation."

    "Đối với anh ấy, giúp đỡ người khác là con đường dẫn đến sự cứu rỗi."

  • "Some believe that good deeds are the road to salvation."

    "Một số người tin rằng việc làm tốt là con đường dẫn đến sự cứu rỗi."

  • "His journey through addiction and recovery was his personal road to salvation."

    "Hành trình của anh ta qua cơn nghiện và hồi phục là con đường cứu rỗi cá nhân của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road Con đường, lộ trình
Noun roadmap Bản đồ đường đi, lộ trình (kế hoạch)
Noun roadside Lề đường, ven đường
Noun salvation Sự cứu rỗi, sự giải thoát
Verb save Cứu, cứu giúp, tiết kiệm
Noun savior Đấng cứu thế, người cứu rỗi
Adjective saving Mang tính cứu rỗi, có tính chất cứu vãn; tiết kiệm

Synonyms

path to redemption (con đường dẫn đến sự chuộc tội)way to liberation (con đường dẫn đến sự giải thoát)route to enlightenment (con đường dẫn đến sự giác ngộ)

Antonyms

road to damnation (con đường dẫn đến sự nguyền rủa/đọa đày)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road
Latin
salvus
Latin
salvare
Latin
salvatio
Old French
salvacion
Middle English
salvacioun
Modern English
salvation

Nguồn gốc của 'Road' (Con đường)

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'một cuộc cưỡi ngựa' hoặc 'một hành trình'. Ban đầu nó chỉ tuyến đường mà một người cưỡi ngựa đi qua. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tuyến đường hoặc lối đi nào, dù là để đi lại hay chỉ một con đường ẩn dụ dẫn đến một mục tiêu nào đó.

Nguồn gốc của 'Salvation' (Sự cứu rỗi)

'Salvation' xuất phát từ tiếng Latin 'salvatio', có nghĩa là 'sự cứu rỗi' hoặc 'sự giải thoát'. Gốc từ Latin 'salvus' có nghĩa là 'an toàn'. Từ này thường mang ý nghĩa tôn giáo, ám chỉ việc được cứu khỏi tội lỗi hoặc nguy hiểm, đặc biệt là sự cứu rỗi linh hồn sau cái chết.

Sự kết hợp đầy ẩn dụ: 'Road to Salvation'

Khi kết hợp 'road' và 'salvation', cụm từ 'road to salvation' tạo thành một ẩn dụ mạnh mẽ. Nó không chỉ là một con đường vật lý mà là một hành trình tinh thần hoặc đạo đức. Cụm từ này mô tả một quá trình, một tập hợp các niềm tin hoặc hành động mà một người tin rằng sẽ dẫn họ đến sự giải thoát, an toàn hoặc cứu rỗi linh hồn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, không chỉ một con đường vật chất. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo) nhưng có thể mở rộng ra các hệ tư tưởng khác liên quan đến sự giải thoát khỏi đau khổ hoặc đạt được sự viên mãn. 'Road' ở đây nhấn mạnh quá trình, sự nỗ lực cần thiết để đạt được 'salvation'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng, mục tiêu của con đường. 'Road to salvation' là con đường *dẫn đến* sự cứu rỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + road to salvation
  • embark on embark on the road to salvation
    (bắt tay vào/dấn thân vào con đường cứu rỗi)
  • follow follow the road to salvation
    (đi theo con đường cứu rỗi)
  • seek seek the road to salvation
    (tìm kiếm con đường cứu rỗi)
  • walk walk the road to salvation
    (bước đi trên con đường cứu rỗi)
Adjective + road to salvation
  • narrow the narrow road to salvation
    (con đường cứu rỗi chật hẹp (thường ám chỉ khó khăn, yêu cầu cao))
  • difficult the difficult road to salvation
    (con đường cứu rỗi gian nan)
  • true the true road to salvation
    (con đường cứu rỗi chân thật)
  • spiritual the spiritual road to salvation
    (con đường cứu rỗi tâm linh)

Idioms

  • The straight and narrow road to salvation

    Con đường chính trực và hẹp dẫn đến sự cứu rỗi (ám chỉ việc sống theo các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo nghiêm ngặt, đòi hỏi sự kiên trì và kỷ luật cao để đạt được mục tiêu tâm linh hoặc đạo đức).

    "Many believe that living a life of virtue is the straight and narrow road to salvation."

    (Nhiều người tin rằng sống một cuộc đời đức hạnh là con đường chính trực và hẹp dẫn đến sự cứu rỗi.)

  • To find one's road to salvation

    Tìm thấy con đường đúng đắn để được cứu rỗi, giải thoát khỏi khó khăn hoặc đạt được sự bình yên nội tâm. (Không nhất thiết phải mang nghĩa tôn giáo).

    "After years of struggle, he finally felt like he was finding his road to salvation through meditation and self-reflection."

    (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ấy cảm thấy như mình đang tìm thấy con đường cứu rỗi của mình thông qua thiền định và tự suy ngẫm.)

  • A bumpy road to salvation

    Một con đường cứu rỗi đầy chông gai, khó khăn và thử thách. (Nhấn mạnh sự vất vả của hành trình).

    "The journey of recovery from addiction was a bumpy road to salvation for her, but she never gave up."

    (Hành trình phục hồi khỏi nghiện ngập là một con đường cứu rỗi đầy chông gai đối với cô ấy, nhưng cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road to salvation

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Con đường, quá trình, hoặc phương tiện mà qua đó ai đó được cứu rỗi khỏi tội lỗi, điều ác, hoặc khổ đau, thường trong bối cảnh tôn giáo; một con đường hoặc hành trình dẫn đến sự cứu chuộc hoặc giải thoát tinh thần.

"For him, helping others was the road to salvation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road to salvation".

Khái niệm Cứu Rỗi trong Tôn Giáo

'Salvation' (cứu rỗi) là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo trên thế giới, đặc biệt là Kitô giáo. Trong Kitô giáo, 'sự cứu rỗi' thường có nghĩa là được giải thoát khỏi tội lỗi và hậu quả của nó, thông qua đức tin vào Chúa Giêsu Kitô, dẫn đến cuộc sống vĩnh cửu. 'Con đường cứu rỗi' do đó thường ám chỉ những giáo lý, hành động đạo đức hoặc nghi lễ được tin là dẫn đến trạng thái này.

Ẩn dụ về Cuộc Đời là Hành Trình

Ẩn dụ về 'cuộc đời là một con đường' hay 'hành trình' là một ý niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây. Nó thể hiện rằng cuộc sống là một chuỗi các trải nghiệm, thử thách và lựa chọn dẫn dắt chúng ta từ điểm này đến điểm khác. 'Road to salvation' sử dụng ẩn dụ này để mô tả một hành trình có mục đích rõ ràng, là đạt được một trạng thái an toàn, giải thoát hoặc bình an tuyệt đối.