(Top Banner Ad)
roadside hotel
B1
Danh từ B1 Du lịch và Dịch vụ

roadside hotel

UK: /ˈrəʊdˌsaɪd həʊˈtɛl/ • US: /ˈroʊdˌsaɪd hoʊˈtɛl/

Nghĩa tiếng Việt

khách sạn ven đường nhà nghỉ ven đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hotel or motel located near a road, especially a highway, often designed to cater to travelers.

Vietnamese Meaning

Một khách sạn hoặc nhà nghỉ nằm gần đường, đặc biệt là đường cao tốc, thường được thiết kế để phục vụ khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a roadside hotel for the night to rest before continuing our journey."

    "Chúng tôi dừng lại ở một khách sạn ven đường để nghỉ đêm trước khi tiếp tục hành trình."

  • "The roadside hotel offered a convenient place to stay after a long day of driving."

    "Khách sạn ven đường cung cấp một nơi nghỉ ngơi thuận tiện sau một ngày dài lái xe."

  • "Roadside hotels are often cheaper than those in city centers."

    "Khách sạn ven đường thường rẻ hơn so với các khách sạn ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roadside Ven đường, lề đường (cũng có thể dùng làm tính từ)
Noun hotel Khách sạn (là thành phần chính của cụm từ)
Noun hotelier Chủ hoặc người quản lý khách sạn
Noun motel Nhà nghỉ (thường nằm ven đường, phục vụ người đi xe, có bãi đỗ xe rộng rãi)
Noun road Con đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hostel
Middle English
hostel
French
hôtel
English
hotel

Nguồn gốc của 'Hotel'

Từ 'hotel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'hôtel', ban đầu có nghĩa là 'nhà trọ' hoặc 'nơi ở cho khách', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'hospitale' (bệnh xá, nhà khách). Nó phản ánh khái niệm về một nơi cung cấp chỗ ở và dịch vụ cho người du lịch.

Sự kết hợp 'Roadside'

'Roadside' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'road' (con đường) và 'side' (bên, phía). Khi ghép với 'hotel', nó mô tả rõ ràng vị trí của khách sạn: nằm ngay cạnh đường lớn hoặc đường cao tốc, dễ dàng tiếp cận cho người đi đường, đặc biệt dành cho những người lái xe.

Usage Note

Cụm từ 'roadside hotel' thường được sử dụng để chỉ những khách sạn có giá cả phải chăng hơn và cung cấp các tiện nghi cơ bản, tập trung vào sự tiện lợi cho những người đang di chuyển. Nó khác với các khách sạn sang trọng trong thành phố hoặc khu nghỉ dưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadside hotel
  • cheap a cheap roadside hotel
    (một khách sạn ven đường giá rẻ)
  • quaint a quaint roadside hotel
    (một khách sạn ven đường cổ kính/độc đáo)
  • dilapidated a dilapidated roadside hotel
    (một khách sạn ven đường đổ nát/tồi tàn)
Verb + roadside hotel
  • stay at stay at a roadside hotel
    (ở tại một khách sạn ven đường)
  • run run a roadside hotel
    (điều hành/kinh doanh một khách sạn ven đường)
  • pass pass a roadside hotel
    (đi ngang qua một khách sạn ven đường)
roadside hotel + Verb
  • offers the roadside hotel offers basic amenities
    (khách sạn ven đường cung cấp các tiện nghi cơ bản)
  • stands a small roadside hotel stands by the highway
    (một khách sạn ven đường nhỏ nằm cạnh đường cao tốc)

Idioms

  • a stop at a roadside hotel

    một điểm dừng chân tại khách sạn ven đường

    "We made a quick stop at a roadside hotel for the night."

    (Chúng tôi dừng chân nhanh tại một khách sạn ven đường để nghỉ đêm.)

  • check into a roadside hotel

    nhận phòng tại một khách sạn ven đường

    "They decided to check into a roadside hotel after hours of driving."

    (Họ quyết định nhận phòng tại một khách sạn ven đường sau nhiều giờ lái xe.)

  • just another roadside hotel

    chỉ là một khách sạn ven đường bình thường (ám chỉ không có gì đặc biệt)

    "It was just another roadside hotel, clean but unremarkable."

    (Đó chỉ là một khách sạn ven đường bình thường, sạch sẽ nhưng không có gì nổi bật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadside hotel

Danh từ
Lật mặt

Một khách sạn hoặc nhà nghỉ nằm gần đường, đặc biệt là đường cao tốc, thường được thiết kế để phục vụ khách du lịch.

"We stopped at a roadside hotel for the night to rest before continuing our journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadside hotel".

Văn hóa du lịch đường bộ (Road Trip)

Ở các quốc gia có diện tích lớn như Hoa Kỳ hay Canada, 'roadside hotel' đóng vai trò quan trọng trong văn hóa du lịch đường bộ (road trip). Chúng cung cấp chỗ nghỉ tiện lợi cho những người lái xe đường dài, thường được chọn để nghỉ ngơi giữa các chặng đường dài, mang lại cảm giác phiêu lưu và tự do khám phá.

Từ 'Motel' và sự tiện lợi

Thuật ngữ 'roadside hotel' thường được sử dụng thay thế cho 'motel' (viết tắt của 'motorist's hotel'), đặc biệt ở Bắc Mỹ. Motel được thiết kế đặc biệt để phục vụ người lái xe, với chỗ đậu xe ngay trước cửa phòng, nhấn mạnh sự tiện lợi và dễ tiếp cận. Chúng phản ánh sự phát triển của ngành du lịch gắn liền với sự phổ biến của ô tô trong thế kỷ 20.