traffic cone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brightly colored, cone-shaped object placed on roads or pavements to temporarily direct traffic or to warn of a hazard.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hình nón, có màu sắc sặc sỡ, được đặt trên đường hoặc vỉa hè để tạm thời điều hướng giao thông hoặc cảnh báo về một mối nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers placed traffic cones around the construction site."
"Các công nhân đặt các cột nón giao thông xung quanh công trường xây dựng."
-
"A traffic cone was lying in the middle of the road."
"Một cột nón giao thông nằm giữa đường."
-
"Please drive carefully and watch out for the traffic cones."
"Hãy lái xe cẩn thận và chú ý đến các cột nón giao thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Traffic cones thường được làm bằng nhựa hoặc cao su. Chúng dễ dàng di chuyển và sử dụng trong các tình huống tạm thời. Chúng khác với các rào chắn cố định hơn như lan can bảo vệ (guardrail) hoặc cột tiêu (bollard).
Prepositions
'Around traffic cones': Diễn tả hành động di chuyển vòng quanh các traffic cones. 'Near traffic cones': Diễn tả vị trí gần với các traffic cones.
Collocations (Từ đi kèm)
-
orange orange traffic cone (nón giao thông màu cam)
-
plastic plastic traffic cone (nón giao thông bằng nhựa)
-
damaged damaged traffic cone (nón giao thông bị hư hỏng)
-
place place traffic cones (đặt nón giao thông)
-
set up set up traffic cones (dựng (lắp đặt) nón giao thông)
-
knock over knock over a traffic cone (làm đổ một nón giao thông)
-
remove remove traffic cones (di chuyển nón giao thông)
-
a line of a line of traffic cones (một hàng nón giao thông)
-
drive around drive around the traffic cones (lái xe vòng qua các nón giao thông)
Idioms
-
knock over a traffic cone
vô tình hoặc cố ý làm đổ một nón giao thông
"Be careful not to knock over a traffic cone when you back up your car."
(Hãy cẩn thận đừng làm đổ nón giao thông khi bạn lùi xe.)
-
set up traffic cones
dựng các nón giao thông để đánh dấu hoặc cảnh báo một khu vực
"The construction crew will set up traffic cones to mark the work zone."
(Đội thi công sẽ dựng nón giao thông để đánh dấu khu vực làm việc.)
-
a sea of traffic cones
một hàng dài hoặc khu vực rộng lớn được bao phủ bởi nón giao thông (dùng để cường điệu)
"Due to the marathon, the entire street was a sea of traffic cones, guiding runners."
(Do cuộc đua marathon, cả con phố tràn ngập một biển nón giao thông, dẫn đường cho các vận động viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traffic cone
nounMột vật thể hình nón, có màu sắc sặc sỡ, được đặt trên đường hoặc vỉa hè để tạm thời điều hướng giao thông hoặc cảnh báo về một mối nguy hiểm.
"The workers placed traffic cones around the construction site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic cone".
