(Top Banner Ad)
traffic cone
A2
noun A2 Giao thông vận tải

traffic cone

UK: /ˈtræfɪk kəʊn/ • US: /ˈtræfɪk koʊn/

Nghĩa tiếng Việt

cột nón giao thông nón giao thông cọc tiêu giao thông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brightly colored, cone-shaped object placed on roads or pavements to temporarily direct traffic or to warn of a hazard.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình nón, có màu sắc sặc sỡ, được đặt trên đường hoặc vỉa hè để tạm thời điều hướng giao thông hoặc cảnh báo về một mối nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers placed traffic cones around the construction site."

    "Các công nhân đặt các cột nón giao thông xung quanh công trường xây dựng."

  • "A traffic cone was lying in the middle of the road."

    "Một cột nón giao thông nằm giữa đường."

  • "Please drive carefully and watch out for the traffic cones."

    "Hãy lái xe cẩn thận và chú ý đến các cột nón giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, lưu lượng
Verb traffic đi lại, di chuyển qua lại (trong giao thông)
Noun cone hình nón, vật có hình nón
Verb cone tạo hình nón, làm thành hình nón
Adjective conical có hình nón, thuộc về hình nón

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
traffico
Old French
trafic
English
traffic
Ancient Greek
konos
Latin
conus
French
cône
English
cone

Nguồn gốc của 'Traffic' và 'Cone'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'traffico' (mang nghĩa thương mại, giao dịch), sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'trafic', và cuối cùng là 'traffic' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ sự di chuyển của các phương tiện. Từ 'cone' (hình nón) đã có từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'konos'. Hai từ này kết hợp lại tạo thành 'traffic cone'.

Sự ra đời của hình nón giao thông

Mặc dù các từ 'traffic' và 'cone' có lịch sử lâu đời, 'traffic cone' (hình nón giao thông) là một phát minh tương đối hiện đại. Nó xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 ở Mỹ để cung cấp một phương tiện cảnh báo dễ thấy và dễ di chuyển hơn so với các rào chắn bằng gỗ truyền thống tại các khu vực làm đường hoặc nguy hiểm giao thông. Màu cam sáng chói giúp chúng nổi bật và dễ nhận biết.

Usage Note

Traffic cones thường được làm bằng nhựa hoặc cao su. Chúng dễ dàng di chuyển và sử dụng trong các tình huống tạm thời. Chúng khác với các rào chắn cố định hơn như lan can bảo vệ (guardrail) hoặc cột tiêu (bollard).

Prepositions

around near

'Around traffic cones': Diễn tả hành động di chuyển vòng quanh các traffic cones. 'Near traffic cones': Diễn tả vị trí gần với các traffic cones.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic cone
  • orange orange traffic cone
    (nón giao thông màu cam)
  • plastic plastic traffic cone
    (nón giao thông bằng nhựa)
  • damaged damaged traffic cone
    (nón giao thông bị hư hỏng)
Verb + traffic cone
  • place place traffic cones
    (đặt nón giao thông)
  • set up set up traffic cones
    (dựng (lắp đặt) nón giao thông)
  • knock over knock over a traffic cone
    (làm đổ một nón giao thông)
  • remove remove traffic cones
    (di chuyển nón giao thông)
Other common phrases with traffic cone
  • a line of a line of traffic cones
    (một hàng nón giao thông)
  • drive around drive around the traffic cones
    (lái xe vòng qua các nón giao thông)

Idioms

  • knock over a traffic cone

    vô tình hoặc cố ý làm đổ một nón giao thông

    "Be careful not to knock over a traffic cone when you back up your car."

    (Hãy cẩn thận đừng làm đổ nón giao thông khi bạn lùi xe.)

  • set up traffic cones

    dựng các nón giao thông để đánh dấu hoặc cảnh báo một khu vực

    "The construction crew will set up traffic cones to mark the work zone."

    (Đội thi công sẽ dựng nón giao thông để đánh dấu khu vực làm việc.)

  • a sea of traffic cones

    một hàng dài hoặc khu vực rộng lớn được bao phủ bởi nón giao thông (dùng để cường điệu)

    "Due to the marathon, the entire street was a sea of traffic cones, guiding runners."

    (Do cuộc đua marathon, cả con phố tràn ngập một biển nón giao thông, dẫn đường cho các vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic cone

noun
Lật mặt

Một vật thể hình nón, có màu sắc sặc sỡ, được đặt trên đường hoặc vỉa hè để tạm thời điều hướng giao thông hoặc cảnh báo về một mối nguy hiểm.

"The workers placed traffic cones around the construction site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic cone".

Biểu tượng cảnh báo toàn cầu

Nón giao thông, đặc biệt là loại màu cam sáng, là một biểu tượng cảnh báo và đánh dấu khu vực nguy hiểm được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới. Chúng được sử dụng để chỉ dẫn, phân làn giao thông tạm thời, hoặc cảnh báo về các công trình xây dựng, tai nạn, hay các mối nguy hiểm khác trên đường, giúp đảm bảo an toàn cho người đi đường.

Sử dụng hài hước và ngoài mục đích

Mặc dù được thiết kế cho mục đích an toàn, nón giao thông đôi khi cũng được sử dụng theo những cách hài hước hoặc phá phách, đặc biệt là trong văn hóa giới trẻ phương Tây. Ví dụ, chúng có thể bị ai đó 'mượn' và đặt lên đầu các bức tượng, dùng làm mũ đội đầu sau các bữa tiệc, hoặc làm vật trang trí tạm thời cho các trò đùa, thể hiện một khía cạnh tương tác ít nghiêm túc với vật dụng này.