(Top Banner Ad)
street repair
B1
Noun B1 Xây dựng và Giao thông

street repair

UK: /ˈstriːt rɪˈpeər/ • US: /ˈstriːt rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa đường phố tu sửa đường bảo trì đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of fixing or restoring a street or road to its original or usable condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa chữa hoặc khôi phục một con phố hoặc đường về tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved funding for extensive street repair."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách cho việc sửa chữa đường phố trên diện rộng."

  • "Street repair work is causing traffic delays."

    "Công việc sửa chữa đường phố đang gây ra tình trạng chậm trễ giao thông."

  • "The mayor promised to prioritize street repair in the next budget."

    "Thị trưởng hứa sẽ ưu tiên việc sửa chữa đường phố trong ngân sách tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repair Sự sửa chữa, việc sửa chữa
Verb repair Sửa chữa, khắc phục
Adjective repairable Có thể sửa chữa được
Adjective irreparable Không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được
Noun repairer Thợ sửa chữa, người sửa chữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
strata via
Old English
strǣt
English
street

Nguồn gốc 'street'

Từ 'street' có nguồn gốc từ cụm từ 'strata via' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'con đường được lát đá' hay 'lối đi được trải'. Điều này cho thấy ngay từ đầu, 'street' đã gắn liền với khái niệm đường sá được xây dựng, không chỉ là lối mòn tự nhiên.

Nguồn gốc 'repair'

Từ 'repair' có nguồn gốc từ động từ 'reparare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'khôi phục' hoặc 'làm mới lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'reparer', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa sửa chữa, khắc phục những hư hỏng.

Sự kết hợp 'street repair'

Khi hai từ 'street' và 'repair' kết hợp lại thành 'street repair', nó mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng hành động 'sửa chữa đường phố'. Đây là một cụm danh từ chỉ hoạt động bảo trì, khắc phục hư hại trên các tuyến đường giao thông công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc bảo trì đường xá, bao gồm vá ổ gà, trám vết nứt, thay thế bề mặt đường và các công việc khác để đảm bảo an toàn và khả năng đi lại.

Prepositions

on to

Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể: 'Street repair on Main Street is scheduled for next week.' (Việc sửa chữa đường phố trên đường Main sẽ được lên lịch vào tuần tới.). Khi dùng 'to', nó thường chỉ mục đích: 'The budget was allocated to street repair.' (Ngân sách được phân bổ cho việc sửa chữa đường phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street repair
  • major major street repair
    (việc sửa chữa đường phố lớn)
  • minor minor street repair
    (việc sửa chữa đường phố nhỏ)
  • ongoing ongoing street repair
    (việc sửa chữa đường phố đang diễn ra)
  • urgent urgent street repair
    (việc sửa chữa đường phố khẩn cấp)
  • routine routine street repair
    (việc sửa chữa đường phố định kỳ/thường lệ)
  • extensive extensive street repair
    (việc sửa chữa đường phố quy mô lớn/mở rộng)
Verb + street repair
  • undertake undertake street repair
    (thực hiện việc sửa chữa đường phố)
  • carry out carry out street repair
    (tiến hành/thực hiện việc sửa chữa đường phố)
  • fund fund street repair
    (cấp vốn cho việc sửa chữa đường phố)
  • schedule schedule street repair
    (lên lịch sửa chữa đường phố)
  • postpone postpone street repair
    (hoãn việc sửa chữa đường phố)
Noun + street repair (compound nouns)
  • crew street repair crew
    (đội/tổ sửa chữa đường phố)
  • project street repair project
    (dự án sửa chữa đường phố)
  • work street repair work
    (công việc sửa chữa đường phố)

Idioms

  • street repair crew

    Đội/tổ công nhân chịu trách nhiệm sửa chữa đường phố.

    "The street repair crew is working overtime to fix the potholes before winter."

    (Đội sửa chữa đường phố đang làm việc tăng ca để vá các ổ gà trước mùa đông.)

  • street repair project

    Một dự án quy hoạch và thực hiện việc sửa chữa đường phố.

    "The city council approved a new street repair project for the downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án sửa chữa đường phố mới cho khu vực trung tâm.)

  • undergoing street repair

    Đang trong quá trình được sửa chữa (ám chỉ đường phố).

    "Please expect delays on Main Street as it is currently undergoing street repair."

    (Xin vui lòng chú ý đến sự chậm trễ trên Phố Chính vì hiện tại nó đang được sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street repair

Noun
Lật mặt

Quá trình sửa chữa hoặc khôi phục một con phố hoặc đường về tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng được.

"The city council approved funding for extensive street repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street repair".

Tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng

Ở các nước phương Tây, việc bảo trì và sửa chữa đường phố (street repair) là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng công cộng. Nó không chỉ đảm bảo an toàn giao thông mà còn hỗ trợ sự phát triển kinh tế, giúp việc vận chuyển hàng hóa và đi lại của người dân diễn ra thuận lợi. Kinh phí cho hoạt động này thường đến từ thuế của người dân và ngân sách chính phủ.

Những phiền toái và 'Mùa Ổ Gà'

Mặc dù cần thiết, các dự án sửa chữa đường phố thường gây ra sự bất tiện đáng kể cho người dân, như tắc nghẽn giao thông, bụi bẩn và tiếng ồn. Đặc biệt ở các vùng có khí hậu lạnh, hiện tượng 'mùa ổ gà' (pothole season) xảy ra vào mùa xuân sau khi tuyết tan và băng tan chảy, tạo ra vô số hư hại cho mặt đường, dẫn đến nhu cầu sửa chữa cấp bách và thường xuyên bị công chúng phàn nàn.