street repair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of fixing or restoring a street or road to its original or usable condition.
Vietnamese Meaning
Quá trình sửa chữa hoặc khôi phục một con phố hoặc đường về tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council approved funding for extensive street repair."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách cho việc sửa chữa đường phố trên diện rộng."
-
"Street repair work is causing traffic delays."
"Công việc sửa chữa đường phố đang gây ra tình trạng chậm trễ giao thông."
-
"The mayor promised to prioritize street repair in the next budget."
"Thị trưởng hứa sẽ ưu tiên việc sửa chữa đường phố trong ngân sách tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | repair | Sự sửa chữa, việc sửa chữa |
| Verb | repair | Sửa chữa, khắc phục |
| Adjective | repairable | Có thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | Không thể sửa chữa được, không thể khắc phục được |
| Noun | repairer | Thợ sửa chữa, người sửa chữa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công việc bảo trì đường xá, bao gồm vá ổ gà, trám vết nứt, thay thế bề mặt đường và các công việc khác để đảm bảo an toàn và khả năng đi lại.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể: 'Street repair on Main Street is scheduled for next week.' (Việc sửa chữa đường phố trên đường Main sẽ được lên lịch vào tuần tới.). Khi dùng 'to', nó thường chỉ mục đích: 'The budget was allocated to street repair.' (Ngân sách được phân bổ cho việc sửa chữa đường phố).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major street repair (việc sửa chữa đường phố lớn)
-
minor minor street repair (việc sửa chữa đường phố nhỏ)
-
ongoing ongoing street repair (việc sửa chữa đường phố đang diễn ra)
-
urgent urgent street repair (việc sửa chữa đường phố khẩn cấp)
-
routine routine street repair (việc sửa chữa đường phố định kỳ/thường lệ)
-
extensive extensive street repair (việc sửa chữa đường phố quy mô lớn/mở rộng)
-
undertake undertake street repair (thực hiện việc sửa chữa đường phố)
-
carry out carry out street repair (tiến hành/thực hiện việc sửa chữa đường phố)
-
fund fund street repair (cấp vốn cho việc sửa chữa đường phố)
-
schedule schedule street repair (lên lịch sửa chữa đường phố)
-
postpone postpone street repair (hoãn việc sửa chữa đường phố)
-
crew street repair crew (đội/tổ sửa chữa đường phố)
-
project street repair project (dự án sửa chữa đường phố)
-
work street repair work (công việc sửa chữa đường phố)
Idioms
-
street repair crew
Đội/tổ công nhân chịu trách nhiệm sửa chữa đường phố.
"The street repair crew is working overtime to fix the potholes before winter."
(Đội sửa chữa đường phố đang làm việc tăng ca để vá các ổ gà trước mùa đông.)
-
street repair project
Một dự án quy hoạch và thực hiện việc sửa chữa đường phố.
"The city council approved a new street repair project for the downtown area."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án sửa chữa đường phố mới cho khu vực trung tâm.)
-
undergoing street repair
Đang trong quá trình được sửa chữa (ám chỉ đường phố).
"Please expect delays on Main Street as it is currently undergoing street repair."
(Xin vui lòng chú ý đến sự chậm trễ trên Phố Chính vì hiện tại nó đang được sửa chữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
street repair
NounQuá trình sửa chữa hoặc khôi phục một con phố hoặc đường về tình trạng ban đầu hoặc có thể sử dụng được.
"The city council approved funding for extensive street repair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street repair".
