(Top Banner Ad)
heavy machinery
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghiệp

heavy machinery

UK: /ˌhevi məˈʃiːnəri/ • US: /ˌhevi məˈʃiːnəri/

Nghĩa tiếng Việt

máy móc hạng nặng thiết bị hạng nặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large and powerful machines used for construction, mining, or other heavy industrial work.

Vietnamese Meaning

Các loại máy móc lớn và mạnh mẽ được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ hoặc các công việc công nghiệp nặng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used heavy machinery to demolish the old building."

    "Đội xây dựng đã sử dụng máy móc hạng nặng để phá dỡ tòa nhà cũ."

  • "Operating heavy machinery requires specialized training."

    "Vận hành máy móc hạng nặng đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn."

  • "The company invested in new heavy machinery to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư vào máy móc hạng nặng mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Heavy Nặng
Noun Heaviness Sự nặng nề
Noun Machine Máy móc
Verb Mechanize Cơ giới hóa
Adjective Mechanical Thuộc về máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhuz
Old English
heafig
Middle English
hevy
English
heavy
Latin
machina
Old French
machine
English
machinery

Nguồn Gốc của 'Heavy'

Từ 'heavy' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'hauhuz', có nghĩa là 'nâng lên'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về trọng lượng vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang các nghĩa bóng như 'nghiêm trọng' hay 'khó khăn'.

Nguồn Gốc của 'Machinery'

Từ 'machinery' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'machina', có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'cỗ máy'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng các 'machina' để xây dựng các công trình vĩ đại. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các loại máy móc có kích thước và công suất lớn, có khả năng thực hiện các công việc nặng nhọc. Nó nhấn mạnh vào cả kích thước, sức mạnh và mục đích sử dụng của các máy móc này.

Prepositions

with on

* **with:** Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc trang bị máy móc nặng. Ví dụ: 'The construction site is equipped with heavy machinery.' (Công trường xây dựng được trang bị máy móc nặng.)
* **on:** Thường được sử dụng để chỉ việc làm việc hoặc thực hiện công việc trên máy móc nặng. Ví dụ: 'The operator is working on heavy machinery.' (Người vận hành đang làm việc trên máy móc nặng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy machinery
  • Modern heavy machinery
    (Máy móc hạng nặng hiện đại)
  • Industrial heavy machinery
    (Máy móc hạng nặng công nghiệp)
  • Construction heavy machinery
    (Máy móc hạng nặng xây dựng)
Verb + heavy machinery
  • Operate heavy machinery
    (Vận hành máy móc hạng nặng)
  • Maintain heavy machinery
    (Bảo trì máy móc hạng nặng)
  • Transport heavy machinery
    (Vận chuyển máy móc hạng nặng)

Idioms

  • Use a sledgehammer to crack a nut / use heavy machinery to crack a nut

    Dùng dao mổ trâu để giết gà (Làm việc gì đó quá sức cần thiết cho một vấn đề nhỏ)

    "Trying to debug that simple script with all those advanced tools is like using a sledgehammer to crack a nut."

    (Cố gắng gỡ lỗi một đoạn script đơn giản bằng tất cả những công cụ phức tạp đó chẳng khác nào dùng dao mổ trâu để giết gà.)

  • The gears of government/business (are like heavy machinery)

    Cơ cấu của chính phủ/kinh doanh (hoạt động như máy móc hạng nặng)

    "The gears of government turn slowly, but they do eventually grind out results."

    (Cơ cấu của chính phủ vận hành chậm chạp, nhưng cuối cùng thì nó cũng tạo ra kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy machinery

Danh từ
Lật mặt

Các loại máy móc lớn và mạnh mẽ được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ hoặc các công việc công nghiệp nặng khác.

"The construction crew used heavy machinery to demolish the old building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction site uses heavy machinery for demolition.
Công trường xây dựng sử dụng máy móc hạng nặng để phá dỡ.
Phủ định
This company does not employ heavy machinery due to safety concerns.
Công ty này không sử dụng máy móc hạng nặng vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Does the farm utilize heavy machinery for harvesting?
Trang trại có sử dụng máy móc hạng nặng để thu hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy machinery".

Ngày Lao Động (Labor Day)

Ngày Lao Động ở nhiều nước (thường là ngày 1 tháng 5) tôn vinh những đóng góp của người lao động. Máy móc hạng nặng là một phần quan trọng của nhiều ngành công nghiệp, và Ngày Lao Động cũng là dịp để tôn vinh những người vận hành và bảo trì chúng.

An toàn lao động

Việc sử dụng máy móc hạng nặng đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Các quy trình an toàn và đào tạo chuyên nghiệp rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ sức khỏe người lao động.