heavy machinery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Large and powerful machines used for construction, mining, or other heavy industrial work.
Vietnamese Meaning
Các loại máy móc lớn và mạnh mẽ được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ hoặc các công việc công nghiệp nặng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction crew used heavy machinery to demolish the old building."
"Đội xây dựng đã sử dụng máy móc hạng nặng để phá dỡ tòa nhà cũ."
-
"Operating heavy machinery requires specialized training."
"Vận hành máy móc hạng nặng đòi hỏi phải có đào tạo chuyên môn."
-
"The company invested in new heavy machinery to improve efficiency."
"Công ty đã đầu tư vào máy móc hạng nặng mới để cải thiện hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Heavy | Nặng |
| Noun | Heaviness | Sự nặng nề |
| Noun | Machine | Máy móc |
| Verb | Mechanize | Cơ giới hóa |
| Adjective | Mechanical | Thuộc về máy móc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ chung các loại máy móc có kích thước và công suất lớn, có khả năng thực hiện các công việc nặng nhọc. Nó nhấn mạnh vào cả kích thước, sức mạnh và mục đích sử dụng của các máy móc này.
Prepositions
* **with:** Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng hoặc trang bị máy móc nặng. Ví dụ: 'The construction site is equipped with heavy machinery.' (Công trường xây dựng được trang bị máy móc nặng.)
* **on:** Thường được sử dụng để chỉ việc làm việc hoặc thực hiện công việc trên máy móc nặng. Ví dụ: 'The operator is working on heavy machinery.' (Người vận hành đang làm việc trên máy móc nặng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Modern heavy machinery (Máy móc hạng nặng hiện đại)
-
Industrial heavy machinery (Máy móc hạng nặng công nghiệp)
-
Construction heavy machinery (Máy móc hạng nặng xây dựng)
-
Operate heavy machinery (Vận hành máy móc hạng nặng)
-
Maintain heavy machinery (Bảo trì máy móc hạng nặng)
-
Transport heavy machinery (Vận chuyển máy móc hạng nặng)
Idioms
-
Use a sledgehammer to crack a nut / use heavy machinery to crack a nut
Dùng dao mổ trâu để giết gà (Làm việc gì đó quá sức cần thiết cho một vấn đề nhỏ)
"Trying to debug that simple script with all those advanced tools is like using a sledgehammer to crack a nut."
(Cố gắng gỡ lỗi một đoạn script đơn giản bằng tất cả những công cụ phức tạp đó chẳng khác nào dùng dao mổ trâu để giết gà.)
-
The gears of government/business (are like heavy machinery)
Cơ cấu của chính phủ/kinh doanh (hoạt động như máy móc hạng nặng)
"The gears of government turn slowly, but they do eventually grind out results."
(Cơ cấu của chính phủ vận hành chậm chạp, nhưng cuối cùng thì nó cũng tạo ra kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavy machinery
Danh từCác loại máy móc lớn và mạnh mẽ được sử dụng trong xây dựng, khai thác mỏ hoặc các công việc công nghiệp nặng khác.
"The construction crew used heavy machinery to demolish the old building."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction site uses heavy machinery for demolition. |
Công trường xây dựng sử dụng máy móc hạng nặng để phá dỡ. |
| Phủ định | This company does not employ heavy machinery due to safety concerns. |
Công ty này không sử dụng máy móc hạng nặng vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Does the farm utilize heavy machinery for harvesting? |
Trang trại có sử dụng máy móc hạng nặng để thu hoạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy machinery".
