high demand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong need or desire for something.
Vietnamese Meaning
Nhu cầu cao, sự cần thiết hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a high demand for skilled workers in the tech industry."
"Có nhu cầu cao đối với người lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ."
-
"Due to high demand, the product is currently out of stock."
"Do nhu cầu cao, sản phẩm hiện đang hết hàng."
-
"The high demand for housing has driven up prices."
"Nhu cầu nhà ở cao đã đẩy giá lên cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"High demand" thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ năng cụ thể được nhiều người tìm kiếm hoặc cần đến. Cụm từ này nhấn mạnh sự khan hiếm tương đối hoặc giá trị cao của thứ được nhắc đến. Sự khác biệt với các cụm tương tự như "great need" là "high demand" thường mang tính kinh tế và thị trường hơn, liên quan đến cung và cầu.
Prepositions
"High demand for" được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng/sản phẩm/dịch vụ đang có nhu cầu cao. Ví dụ: "There is a high demand for skilled nurses." ("High demand in" thường ít phổ biến hơn và thường liên quan đến địa điểm hoặc lĩnh vực. Ví dụ: "High demand in the technology sector."
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in high demand (có nhu cầu cao)
-
great great high demand (nhu cầu rất lớn)
-
increased increased high demand (nhu cầu tăng cao)
-
meet meet high demand (đáp ứng nhu cầu cao)
-
satisfy satisfy high demand (thỏa mãn nhu cầu cao)
-
create create high demand (tạo ra nhu cầu cao)
Idioms
-
In high demand
được nhiều người cần đến, có nhu cầu cao
"Her skills are in high demand in the tech industry."
(Kỹ năng của cô ấy đang có nhu cầu cao trong ngành công nghệ.)
-
High demand, low supply
cung không đủ cầu
"Due to the limited production, the product is experiencing high demand and low supply."
(Do sản xuất hạn chế, sản phẩm đang trải qua tình trạng cung không đủ cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high demand
Cụm danh từNhu cầu cao, sự cần thiết hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.
"There is a high demand for skilled workers in the tech industry."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To find a job with skills that are in high demand is a smart career move. |
Tìm một công việc với những kỹ năng đang có nhu cầu cao là một bước đi sự nghiệp thông minh. |
| Phủ định | It's important not to ignore careers that are in high demand when considering your future. |
Điều quan trọng là không bỏ qua những ngành nghề đang có nhu cầu cao khi cân nhắc tương lai của bạn. |
| Nghi vấn | Is it essential to have skills that are in high demand to secure a stable job? |
Có cần thiết phải có những kỹ năng đang có nhu cầu cao để đảm bảo một công việc ổn định không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Skilled nurses are in high demand. |
Các y tá lành nghề đang có nhu cầu cao. |
| Phủ định | These outdated skills are not in high demand. |
Những kỹ năng lỗi thời này không có nhu cầu cao. |
| Nghi vấn | Are electric cars in high demand? |
Xe điện có nhu cầu cao không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This product is in high demand. |
Sản phẩm này đang có nhu cầu cao. |
| Phủ định | This service isn't in high demand right now. |
Dịch vụ này hiện không có nhu cầu cao. |
| Nghi vấn | Why are these skills in such high demand? |
Tại sao những kỹ năng này lại có nhu cầu cao như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high demand".
