(Top Banner Ad)
high demand
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

high demand

UK: /haɪ dɪˈmɑːnd/ • US: /haɪ dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu cao có nhu cầu lớn được ưa chuộng hút hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong need or desire for something.

Vietnamese Meaning

Nhu cầu cao, sự cần thiết hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a high demand for skilled workers in the tech industry."

    "Có nhu cầu cao đối với người lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ."

  • "Due to high demand, the product is currently out of stock."

    "Do nhu cầu cao, sản phẩm hiện đang hết hàng."

  • "The high demand for housing has driven up prices."

    "Nhu cầu nhà ở cao đã đẩy giá lên cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, có giá trị cao
Noun height chiều cao
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Noun demand nhu cầu
Adjective demanding khó khăn, đòi hỏi cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
hēah
Middle English
high

Nguồn gốc của 'high'

Từ 'high' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hauhaz', có nghĩa là 'cao'. Qua thời gian, nó đã phát triển thành 'hēah' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng thành 'high' như chúng ta biết ngày nay. Nó không chỉ ám chỉ chiều cao vật lý mà còn cả tầm quan trọng và giá trị.

Nguồn gốc của 'demand'

Từ 'demand' xuất phát từ tiếng Latin 'demandare', có nghĩa là 'giao phó, ủy thác', sau đó mang nghĩa 'yêu cầu'. Nó thể hiện một nhu cầu mạnh mẽ hoặc một sự cần thiết phải có cái gì đó.

Usage Note

"High demand" thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ năng cụ thể được nhiều người tìm kiếm hoặc cần đến. Cụm từ này nhấn mạnh sự khan hiếm tương đối hoặc giá trị cao của thứ được nhắc đến. Sự khác biệt với các cụm tương tự như "great need" là "high demand" thường mang tính kinh tế và thị trường hơn, liên quan đến cung và cầu.

Prepositions

for in

"High demand for" được sử dụng khi muốn chỉ rõ đối tượng/sản phẩm/dịch vụ đang có nhu cầu cao. Ví dụ: "There is a high demand for skilled nurses." ("High demand in" thường ít phổ biến hơn và thường liên quan đến địa điểm hoặc lĩnh vực. Ví dụ: "High demand in the technology sector."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high demand
  • in in high demand
    (có nhu cầu cao)
  • great great high demand
    (nhu cầu rất lớn)
  • increased increased high demand
    (nhu cầu tăng cao)
Verb + high demand
  • meet meet high demand
    (đáp ứng nhu cầu cao)
  • satisfy satisfy high demand
    (thỏa mãn nhu cầu cao)
  • create create high demand
    (tạo ra nhu cầu cao)

Idioms

  • In high demand

    được nhiều người cần đến, có nhu cầu cao

    "Her skills are in high demand in the tech industry."

    (Kỹ năng của cô ấy đang có nhu cầu cao trong ngành công nghệ.)

  • High demand, low supply

    cung không đủ cầu

    "Due to the limited production, the product is experiencing high demand and low supply."

    (Do sản xuất hạn chế, sản phẩm đang trải qua tình trạng cung không đủ cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high demand

Cụm danh từ
Lật mặt

Nhu cầu cao, sự cần thiết hoặc mong muốn mạnh mẽ đối với một thứ gì đó.

"There is a high demand for skilled workers in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find a job with skills that are in high demand is a smart career move.
Tìm một công việc với những kỹ năng đang có nhu cầu cao là một bước đi sự nghiệp thông minh.
Phủ định
It's important not to ignore careers that are in high demand when considering your future.
Điều quan trọng là không bỏ qua những ngành nghề đang có nhu cầu cao khi cân nhắc tương lai của bạn.
Nghi vấn
Is it essential to have skills that are in high demand to secure a stable job?
Có cần thiết phải có những kỹ năng đang có nhu cầu cao để đảm bảo một công việc ổn định không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Skilled nurses are in high demand.
Các y tá lành nghề đang có nhu cầu cao.
Phủ định
These outdated skills are not in high demand.
Những kỹ năng lỗi thời này không có nhu cầu cao.
Nghi vấn
Are electric cars in high demand?
Xe điện có nhu cầu cao không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This product is in high demand.
Sản phẩm này đang có nhu cầu cao.
Phủ định
This service isn't in high demand right now.
Dịch vụ này hiện không có nhu cầu cao.
Nghi vấn
Why are these skills in such high demand?
Tại sao những kỹ năng này lại có nhu cầu cao như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high demand".

Marketing và Nhu cầu cao

Trong marketing, việc tạo ra 'high demand' cho một sản phẩm hoặc dịch vụ là mục tiêu quan trọng. Các công ty thường sử dụng các chiến lược quảng cáo và khuyến mãi để kích thích nhu cầu và tạo ra sự khan hiếm giả tạo, nhằm thúc đẩy doanh số.

Kinh tế học và Nhu cầu cao

Trong kinh tế học, 'high demand' là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá cả và sản xuất. Khi nhu cầu cao hơn cung, giá cả có xu hướng tăng lên, thúc đẩy các nhà sản xuất tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường.