rock pile
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đống hoặc gò đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction crew cleared a rock pile to make way for the new building."
"Đội xây dựng đã dọn một đống đá để nhường chỗ cho tòa nhà mới."
-
"We found a small rock pile while hiking in the mountains."
"Chúng tôi tìm thấy một đống đá nhỏ khi đi bộ đường dài trên núi."
-
"The children were playing on the rock pile."
"Bọn trẻ đang chơi trên đống đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lượng lớn đá chất đống một cách ngẫu nhiên hoặc có chủ đích. Nó có thể ám chỉ một đống đá tự nhiên, một đống đá được tạo ra do xây dựng hoặc khai thác mỏ, hoặc thậm chí là một chướng ngại vật được tạo ra từ đá. 'Heap of rocks' và 'mound of rocks' là các cách diễn đạt tương tự.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt đống đá (e.g., 'The cat is sitting on the rock pile.'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần đống đá (e.g., 'The house is near the rock pile.'). 'in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc giữa các tảng đá (e.g., 'The snake hid in the rock pile.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large rock pile (một đống đá lớn)
-
small small rock pile (một đống đá nhỏ)
-
messy messy rock pile (một đống đá lộn xộn)
-
build build a rock pile (xây một đống đá (cairn))
-
clear clear a rock pile (dọn dẹp một đống đá)
-
move move a rock pile (di chuyển một đống đá)
-
on on the rock pile (trên đống đá)
-
under under the rock pile (dưới đống đá)
-
beside beside a rock pile (bên cạnh một đống đá)
Idioms
-
the old rock pile
(Tiếng lóng) Nhà tù; đôi khi là một tòa nhà cũ, tồi tàn, đặc biệt là một tòa nhà công cộng hoặc quân sự.
"After he got caught, he was sent to the old rock pile for five years."
(Sau khi bị bắt, anh ta bị tống vào tù năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rock pile
nounMột đống hoặc gò đá.
"The construction crew cleared a rock pile to make way for the new building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock pile".
