(Top Banner Ad)
rock pile
A2
noun A2 Địa chất học, Xây dựng

rock pile

UK: /ˈrɒk paɪl/ • US: /ˈrɑːk paɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đống đá gò đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heap or mound of rocks.

Vietnamese Meaning

Một đống hoặc gò đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew cleared a rock pile to make way for the new building."

    "Đội xây dựng đã dọn một đống đá để nhường chỗ cho tòa nhà mới."

  • "We found a small rock pile while hiking in the mountains."

    "Chúng tôi tìm thấy một đống đá nhỏ khi đi bộ đường dài trên núi."

  • "The children were playing on the rock pile."

    "Bọn trẻ đang chơi trên đống đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock Đá, tảng đá
Adjective rocky Nhiều đá, gồ ghề
Noun pile Đống, chồng
Verb pile (up) Chất đống, chồng chất
Adjective piled Được chất đống, chồng lên nhau

Synonyms

heap of rocks (đống đá)mound of rocks (gò đá)stone heap (đống đá)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rocque
English
rock
Latin
pila
Old French
pil
English
pile
English
rock pile

Sự Kết Hợp Mô Tả

Từ 'rock pile' là một từ ghép đơn giản, trực tiếp mô tả một đống đá. Nó không có lịch sử phức tạp hay nguồn gốc ẩn dụ sâu xa. 'Rock' có nghĩa là đá, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rocque'. 'Pile' có nghĩa là chồng, đống, xuất phát từ tiếng Latin 'pila'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một hình ảnh rõ ràng về vật thể được mô tả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lượng lớn đá chất đống một cách ngẫu nhiên hoặc có chủ đích. Nó có thể ám chỉ một đống đá tự nhiên, một đống đá được tạo ra do xây dựng hoặc khai thác mỏ, hoặc thậm chí là một chướng ngại vật được tạo ra từ đá. 'Heap of rocks' và 'mound of rocks' là các cách diễn đạt tương tự.

Prepositions

on near in

'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt đống đá (e.g., 'The cat is sitting on the rock pile.'). 'near' dùng để chỉ vị trí gần đống đá (e.g., 'The house is near the rock pile.'). 'in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc giữa các tảng đá (e.g., 'The snake hid in the rock pile.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock pile
  • large large rock pile
    (một đống đá lớn)
  • small small rock pile
    (một đống đá nhỏ)
  • messy messy rock pile
    (một đống đá lộn xộn)
Verb + rock pile
  • build build a rock pile
    (xây một đống đá (cairn))
  • clear clear a rock pile
    (dọn dẹp một đống đá)
  • move move a rock pile
    (di chuyển một đống đá)
Preposition + rock pile
  • on on the rock pile
    (trên đống đá)
  • under under the rock pile
    (dưới đống đá)
  • beside beside a rock pile
    (bên cạnh một đống đá)

Idioms

  • the old rock pile

    (Tiếng lóng) Nhà tù; đôi khi là một tòa nhà cũ, tồi tàn, đặc biệt là một tòa nhà công cộng hoặc quân sự.

    "After he got caught, he was sent to the old rock pile for five years."

    (Sau khi bị bắt, anh ta bị tống vào tù năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock pile

noun
Lật mặt

Một đống hoặc gò đá.

"The construction crew cleared a rock pile to make way for the new building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock pile".

Cairn: Đống Đá Đánh Dấu Lối Đi

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, một 'rock pile' được sắp xếp có chủ đích được gọi là 'cairn'. Những đống đá này thường được dùng để đánh dấu đường mòn trên núi, nơi chôn cất, hoặc những địa điểm quan trọng khác. Chúng đóng vai trò như những cột mốc chỉ đường và có ý nghĩa biểu tượng trong một số nghi lễ.

Dọn Dẹp Đất Nông Nghiệp

Trong lịch sử nông nghiệp ở các vùng đất có nhiều đá, nông dân thường phải thu gom những hòn đá lớn nhỏ từ cánh đồng của họ để đất dễ canh tác hơn. Những hòn đá này sau đó được chất thành 'rock pile' lớn ở rìa cánh đồng hoặc dùng để xây tường đá, trở thành một đặc điểm quen thuộc của cảnh quan nông thôn ở nhiều nơi.