(Top Banner Ad)
maintain harmony
B2
Động từ + Danh từ B2 Xã hội, Quan hệ

maintain harmony

UK: /meɪnˈteɪn ˈhɑːməni/ • US: /meɪnˈteɪn ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự hòa hợp giữ gìn sự hòa thuận bảo tồn sự hài hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep or preserve a state of peaceful coexistence and agreement.

Vietnamese Meaning

Duy trì, giữ gìn một trạng thái chung sống hòa bình và đồng thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain harmony between the different cultures in the city."

    "Điều quan trọng là phải duy trì sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau trong thành phố."

  • "The government is trying to maintain harmony with neighboring countries."

    "Chính phủ đang cố gắng duy trì hòa hợp với các nước láng giềng."

  • "Effective communication is key to maintaining harmony in a team."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì sự hòa hợp trong một nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa
Adjective harmonious hài hòa, hòa hợp
Adverb harmoniously một cách hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Sự hòa hợp trong lịch sử

Khái niệm 'maintain harmony' không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất như nhiều từ khác. Nó là sự kết hợp của 'maintain' (giữ vững, duy trì), có gốc từ tiếng Latin 'manutenere', và 'harmony' (sự hòa hợp), có gốc từ tiếng Hy Lạp 'harmonia'. Vì vậy, ý tưởng duy trì sự hòa hợp đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa khác nhau từ thời cổ đại, thể hiện mong muốn về sự cân bằng và trật tự trong xã hội và tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'maintain harmony' thường được sử dụng để mô tả nỗ lực giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. So với 'keep peace', 'maintain harmony' mang sắc thái tích cực và chủ động hơn, không chỉ đơn thuần là tránh chiến tranh hay xung đột mà còn xây dựng và củng cố mối quan hệ tốt đẹp.

Prepositions

between within among

* **between:** Giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. Ví dụ: maintain harmony *between* different departments.
* **within:** Bên trong một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: maintain harmony *within* the community.
* **among:** Giữa nhiều đối tượng trong một tập hợp. Ví dụ: maintain harmony *among* the team members.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain harmony
  • essential to maintain harmony
    (thiết yếu để duy trì sự hòa hợp)
  • important to maintain harmony
    (quan trọng để duy trì sự hòa hợp)
Verb + maintain harmony
  • try to maintain harmony
    (cố gắng duy trì sự hòa hợp)
  • seek to maintain harmony
    (tìm cách duy trì sự hòa hợp)
  • work to maintain harmony
    (nỗ lực để duy trì sự hòa hợp)

Idioms

  • Strike a balance/chord to maintain harmony

    Tìm điểm cân bằng/sự đồng điệu để duy trì sự hòa hợp

    "The company tried to strike a balance between profit and employee well-being to maintain harmony."

    (Công ty đã cố gắng tìm điểm cân bằng giữa lợi nhuận và phúc lợi nhân viên để duy trì sự hòa hợp.)

  • In sync to maintain harmony

    Đồng bộ để duy trì sự hòa hợp

    "The dancers worked hard to stay in sync to maintain harmony in their performance."

    (Các vũ công đã làm việc chăm chỉ để giữ đồng bộ để duy trì sự hòa hợp trong màn trình diễn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain harmony

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Duy trì, giữ gìn một trạng thái chung sống hòa bình và đồng thuận.

"It's important to maintain harmony between the different cultures in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain harmony".

Hòa hợp trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, việc duy trì sự hòa hợp trong gia đình, cộng đồng và xã hội được coi trọng hàng đầu. Điều này thể hiện qua các giá trị như tôn trọng người lớn tuổi, giữ gìn trật tự xã hội và tránh xung đột.

Âm nhạc và sự hòa hợp

Trong âm nhạc phương Tây, 'harmony' (hòa âm) là sự kết hợp của các nốt nhạc để tạo ra âm thanh dễ chịu. Nó tượng trưng cho sự hòa hợp và cân bằng trong nghệ thuật, và thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc và ý tưởng phức tạp.