maintain harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep or preserve a state of peaceful coexistence and agreement.
Vietnamese Meaning
Duy trì, giữ gìn một trạng thái chung sống hòa bình và đồng thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to maintain harmony between the different cultures in the city."
"Điều quan trọng là phải duy trì sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau trong thành phố."
-
"The government is trying to maintain harmony with neighboring countries."
"Chính phủ đang cố gắng duy trì hòa hợp với các nước láng giềng."
-
"Effective communication is key to maintaining harmony in a team."
"Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì sự hòa hợp trong một nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì, sự bảo trì |
| Noun | harmony | sự hòa hợp, sự hài hòa |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa hợp |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'maintain harmony' thường được sử dụng để mô tả nỗ lực giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn ngừa xung đột và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. So với 'keep peace', 'maintain harmony' mang sắc thái tích cực và chủ động hơn, không chỉ đơn thuần là tránh chiến tranh hay xung đột mà còn xây dựng và củng cố mối quan hệ tốt đẹp.
Prepositions
* **between:** Giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. Ví dụ: maintain harmony *between* different departments.
* **within:** Bên trong một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: maintain harmony *within* the community.
* **among:** Giữa nhiều đối tượng trong một tập hợp. Ví dụ: maintain harmony *among* the team members.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential to maintain harmony (thiết yếu để duy trì sự hòa hợp)
-
important to maintain harmony (quan trọng để duy trì sự hòa hợp)
-
try to maintain harmony (cố gắng duy trì sự hòa hợp)
-
seek to maintain harmony (tìm cách duy trì sự hòa hợp)
-
work to maintain harmony (nỗ lực để duy trì sự hòa hợp)
Idioms
-
Strike a balance/chord to maintain harmony
Tìm điểm cân bằng/sự đồng điệu để duy trì sự hòa hợp
"The company tried to strike a balance between profit and employee well-being to maintain harmony."
(Công ty đã cố gắng tìm điểm cân bằng giữa lợi nhuận và phúc lợi nhân viên để duy trì sự hòa hợp.)
-
In sync to maintain harmony
Đồng bộ để duy trì sự hòa hợp
"The dancers worked hard to stay in sync to maintain harmony in their performance."
(Các vũ công đã làm việc chăm chỉ để giữ đồng bộ để duy trì sự hòa hợp trong màn trình diễn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain harmony
Động từ + Danh từDuy trì, giữ gìn một trạng thái chung sống hòa bình và đồng thuận.
"It's important to maintain harmony between the different cultures in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain harmony".
