stir things up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately cause trouble or problems.
Vietnamese Meaning
Cố ý gây ra rắc rối hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always stirring things up at the office."
"Anh ta luôn gây rối ở văn phòng."
-
"She likes to stir things up by making controversial statements."
"Cô ấy thích gây rối bằng cách đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi."
-
"The article stirred things up in the scientific community."
"Bài báo đã gây ra nhiều tranh luận trong cộng đồng khoa học."
-
"Don't stir things up with your constant complaining."
"Đừng gây chuyện với những lời phàn nàn liên tục của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình tạo ra sự xáo trộn, tranh cãi, hoặc những tình huống khó khăn. Nó thường được sử dụng khi ai đó muốn khơi dậy sự chú ý, gây ảnh hưởng, hoặc đơn giản chỉ là thích thú với việc tạo ra sự hỗn loạn. Khác với 'to make waves' (tạo sóng), 'stir things up' thường mang tính tiêu cực và chủ động hơn. 'Make waves' có thể chỉ đơn giản là gây ra sự thay đổi, trong khi 'stir things up' thường ám chỉ việc khơi mào những vấn đề đã có hoặc tạo ra những vấn đề mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately stir things up (cố ý khuấy động mọi chuyện)
-
intentionally intentionally stir things up (có chủ đích gây rối loạn)
-
purposely purposely stir things up (cố tình gây sự)
-
try to try to stir things up (cố gắng gây rắc rối)
-
love to love to stir things up (thích gây chuyện, thích khuấy động)
-
manage to manage to stir things up (xoay sở để gây náo loạn)
-
a politician a politician will stir things up (một chính trị gia sẽ khuấy động tình hình)
-
a journalist a journalist might stir things up (một nhà báo có thể gây xôn xao dư luận)
Idioms
-
stir the pot
gây rắc rối, kích động tranh cãi (như khuấy nồi nước nóng)
"He loves to stir the pot by bringing up controversial topics."
(Anh ta thích gây chuyện bằng cách đưa ra các chủ đề gây tranh cãi.)
-
stir up trouble
gây rắc rối, làm náo loạn
"Don't stir up trouble when everyone is getting along."
(Đừng gây rắc rối khi mọi người đang hòa thuận.)
-
stir up a hornet's nest
chọc giận cả một tập thể, gây ra phản ứng dữ dội (như chọc tổ ong vò vẽ)
"The new policy proposal really stirred up a hornet's nest among the employees."
(Đề xuất chính sách mới đã thực sự chọc giận một tập thể lớn các nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stir things up
Verb (Idiom)Cố ý gây ra rắc rối hoặc vấn đề.
"He's always stirring things up at the office."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed my advice, he wouldn't stir things up at the meeting now. |
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của tôi, anh ấy đã không gây rối tại cuộc họp bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so determined, she wouldn't have stirred up so much controversy with her article. |
Nếu cô ấy không quá quyết tâm, cô ấy đã không gây ra quá nhiều tranh cãi với bài viết của mình. |
| Nghi vấn | If they had known the consequences, would they still stir things up in the community? |
Nếu họ biết hậu quả, họ có còn gây rối trong cộng đồng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been stirring things up at the office by gossiping about the new manager. |
Cô ấy đã khuấy động mọi chuyện ở văn phòng bằng cách buôn chuyện về người quản lý mới. |
| Phủ định | They hadn't been stirring things up intentionally; it was just a misunderstanding. |
Họ đã không cố tình khuấy động mọi thứ; đó chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Had he been stirring things up at the meeting with his controversial proposals? |
Có phải anh ấy đã khuấy động mọi chuyện tại cuộc họp với những đề xuất gây tranh cãi của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir things up".
