(Top Banner Ad)
stir things up
B2
Verb (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Ẩn dụ

stir things up

UK: /stɜː(r) θɪŋz ʌp/ • US: /stɜːr θɪŋz ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

khuấy động gây rối làm náo động khơi mào gây tranh cãi tạo sóng gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately cause trouble or problems.

Vietnamese Meaning

Cố ý gây ra rắc rối hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always stirring things up at the office."

    "Anh ta luôn gây rối ở văn phòng."

  • "She likes to stir things up by making controversial statements."

    "Cô ấy thích gây rối bằng cách đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi."

  • "The article stirred things up in the scientific community."

    "Bài báo đã gây ra nhiều tranh luận trong cộng đồng khoa học."

  • "Don't stir things up with your constant complaining."

    "Đừng gây chuyện với những lời phàn nàn liên tục của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stir khuấy, khuấy động, gây kích động
Noun stirrer người khuấy động, kẻ gây rối
Adjective stirring khuấy động lòng người, đầy kịch tính, gây xúc động
Noun stirring sự khuấy động, sự kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturjaną
Old English
styrian
Middle English
stiren
Modern English
stir

Nguồn gốc 'stir things up'

Từ 'stir' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrian', mang nghĩa 'di chuyển, lay động' hoặc 'gây nhiễu loạn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động khuấy động một chất lỏng hoặc di chuyển vật gì đó. Cụm từ 'stir things up' phát triển từ nghĩa đen này để mô tả hành động gây xáo trộn, kích động sự việc hoặc tạo ra sự chú ý, thường là để gây rắc rối hoặc tranh cãi. Giống như việc khuấy một nồi súp, bạn làm cho mọi thứ bên trong hỗn độn và nổi lên.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình tạo ra sự xáo trộn, tranh cãi, hoặc những tình huống khó khăn. Nó thường được sử dụng khi ai đó muốn khơi dậy sự chú ý, gây ảnh hưởng, hoặc đơn giản chỉ là thích thú với việc tạo ra sự hỗn loạn. Khác với 'to make waves' (tạo sóng), 'stir things up' thường mang tính tiêu cực và chủ động hơn. 'Make waves' có thể chỉ đơn giản là gây ra sự thay đổi, trong khi 'stir things up' thường ám chỉ việc khơi mào những vấn đề đã có hoặc tạo ra những vấn đề mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stir things up
  • deliberately deliberately stir things up
    (cố ý khuấy động mọi chuyện)
  • intentionally intentionally stir things up
    (có chủ đích gây rối loạn)
  • purposely purposely stir things up
    (cố tình gây sự)
Verb + stir things up
  • try to try to stir things up
    (cố gắng gây rắc rối)
  • love to love to stir things up
    (thích gây chuyện, thích khuấy động)
  • manage to manage to stir things up
    (xoay sở để gây náo loạn)
Noun (agent) + stir things up
  • a politician a politician will stir things up
    (một chính trị gia sẽ khuấy động tình hình)
  • a journalist a journalist might stir things up
    (một nhà báo có thể gây xôn xao dư luận)

Idioms

  • stir the pot

    gây rắc rối, kích động tranh cãi (như khuấy nồi nước nóng)

    "He loves to stir the pot by bringing up controversial topics."

    (Anh ta thích gây chuyện bằng cách đưa ra các chủ đề gây tranh cãi.)

  • stir up trouble

    gây rắc rối, làm náo loạn

    "Don't stir up trouble when everyone is getting along."

    (Đừng gây rắc rối khi mọi người đang hòa thuận.)

  • stir up a hornet's nest

    chọc giận cả một tập thể, gây ra phản ứng dữ dội (như chọc tổ ong vò vẽ)

    "The new policy proposal really stirred up a hornet's nest among the employees."

    (Đề xuất chính sách mới đã thực sự chọc giận một tập thể lớn các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stir things up

Verb (Idiom)
Lật mặt

Cố ý gây ra rắc rối hoặc vấn đề.

"He's always stirring things up at the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed my advice, he wouldn't stir things up at the meeting now.
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên của tôi, anh ấy đã không gây rối tại cuộc họp bây giờ.
Phủ định
If she weren't so determined, she wouldn't have stirred up so much controversy with her article.
Nếu cô ấy không quá quyết tâm, cô ấy đã không gây ra quá nhiều tranh cãi với bài viết của mình.
Nghi vấn
If they had known the consequences, would they still stir things up in the community?
Nếu họ biết hậu quả, họ có còn gây rối trong cộng đồng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been stirring things up at the office by gossiping about the new manager.
Cô ấy đã khuấy động mọi chuyện ở văn phòng bằng cách buôn chuyện về người quản lý mới.
Phủ định
They hadn't been stirring things up intentionally; it was just a misunderstanding.
Họ đã không cố tình khuấy động mọi thứ; đó chỉ là một sự hiểu lầm.
Nghi vấn
Had he been stirring things up at the meeting with his controversial proposals?
Có phải anh ấy đã khuấy động mọi chuyện tại cuộc họp với những đề xuất gây tranh cãi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir things up".

Kẻ gây rối hay người tạo thay đổi?

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'stir things up' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động cố tình gây mâu thuẫn, tranh cãi hoặc làm đảo lộn trật tự. Một 'stirrer' (kẻ gây rối) thường bị coi là người phá hoại. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, 'stirring things up' cũng có thể được nhìn nhận tích cực, như việc dám thách thức hiện trạng, khơi mào cho những cuộc thảo luận cần thiết, hoặc tạo ra sự thay đổi mang tính xây dựng. Ranh giới giữa 'gây rối' và 'thúc đẩy thay đổi' rất tinh tế và phụ thuộc vào mục đích cũng như kết quả của hành động đó.

Chống lại sự tự mãn

Đôi khi, việc 'stir things up' được khuyến khích để chống lại sự tự mãn (complacency) hoặc trì trệ. Trong môi trường kinh doanh hay chính trị, những người dám đặt câu hỏi, thách thức các quy tắc cũ hoặc đưa ra những ý tưởng mới mẻ có thể bị coi là 'gây xáo trộn' ban đầu, nhưng về lâu dài lại là động lực cần thiết cho sự phát triển. Điều này thể hiện một khía cạnh của văn hóa phương Tây coi trọng sự chủ động, tranh biện và đổi mới.