(Top Banner Ad)
rode
A2
Verb A2 Giao thông, Hoạt động thể chất

rode

UK: /rəʊd/ • US: /roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cưỡi đã đi (bằng phương tiện gì) cưỡi (quá khứ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense of 'ride': to sit on and control the movement of a horse, bicycle, motorcycle, etc.

Vietnamese Meaning

Quá khứ của 'ride': Cưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy...), đi (trên phương tiện nào đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rode her bike to school."

    "Cô ấy đã đạp xe đến trường."

  • "He rode his horse through the forest."

    "Anh ấy đã cưỡi ngựa xuyên qua khu rừng."

  • "I rode the bus downtown."

    "Tôi đã đi xe buýt vào trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ride Cưỡi (ngựa, xe đạp), đi (xe buýt, tàu hỏa)
Noun ride Chuyến đi, sự cưỡi, phương tiện di chuyển
Noun rider Người cưỡi (ngựa, xe), người đi xe
Noun riding Môn cưỡi ngựa, khu vực bầu cử
Adjective riding Dùng để cưỡi, đang cưỡi (ví dụ: riding boots)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Hoạt động thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*rīdaną
Old English
rīdan
Middle English
riden
Modern English
ride (past tense rode)

Hành trình của 'rode'

Từ 'rode' là dạng quá khứ của động từ 'ride', có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*rīdaną', ban đầu có nghĩa là di chuyển trên lưng ngựa hoặc xe kéo. Qua hàng ngàn năm, từ này đã phát triển và thay đổi hình thức nhưng vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi về sự di chuyển trên một phương tiện hoặc động vật, đặc biệt là ngựa, thể hiện sự kiểm soát và điều khiển.

Usage Note

'Rode' chỉ đơn giản là thì quá khứ của động từ 'ride'. 'Ride' có thể ám chỉ việc điều khiển một con vật (như ngựa), một phương tiện (như xe đạp, xe máy), hoặc đơn giản là di chuyển trên một phương tiện nào đó (như tàu hỏa, xe buýt - mặc dù trong trường hợp này, 'take' thường được sử dụng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

rode + Noun
  • bicycle rode a bicycle
    (đi xe đạp)
  • horse rode a horse
    (cưỡi ngựa)
  • bus rode the bus
    (đi xe buýt)
  • subway rode the subway
    (đi tàu điện ngầm)
  • motorcycle rode a motorcycle
    (đi xe máy)
rode + Preposition/Adverb
  • away rode away
    (cưỡi ngựa/đi xe đi mất)
  • into rode into town
    (đi xe/cưỡi ngựa vào thị trấn)
  • through rode through the night
    (đi xe/cưỡi ngựa xuyên đêm)
  • on rode on the train
    (đi trên tàu hỏa)

Idioms

  • rode shotgun

    Ngồi ghế phụ lái (ghế hành khách phía trước), thường mang ý nghĩa bảo vệ hoặc hỗ trợ tài xế

    "Back in the day, someone always rode shotgun on long trips to protect the driver."

    (Ngày xưa, luôn có người ngồi ghế phụ lái trong những chuyến đi dài để bảo vệ tài xế.)

  • rode high

    Đang ở đỉnh cao danh vọng/thành công, rất được ưa chuộng hoặc có ảnh hưởng lớn

    "The band rode high on the charts for months with their new album."

    (Ban nhạc đã giữ vững vị trí cao trên bảng xếp hạng trong nhiều tháng với album mới của họ.)

  • rode out the storm

    Vượt qua được giai đoạn khó khăn, khủng hoảng

    "Despite financial difficulties, the company managed to ride out the storm."

    (Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, công ty vẫn xoay sở để vượt qua được giai đoạn khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rode

Verb
Lật mặt

Quá khứ của 'ride': Cưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy...), đi (trên phương tiện nào đó).

"She rode her bike to school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced more, I would ride my bicycle to school every day now.
Nếu tôi đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ tôi sẽ đạp xe đến trường mỗi ngày.
Phủ định
If she hadn't been so tired yesterday, she wouldn't have to take a taxi now, she would ride her scooter.
Nếu hôm qua cô ấy không quá mệt mỏi, bây giờ cô ấy đã không phải đi taxi, cô ấy đã đi xe tay ga của mình.
Nghi vấn
If he had fixed his motorcycle, would he ride it to the party tonight?
Nếu anh ấy đã sửa xong xe máy của mình, liệu anh ấy có lái nó đến bữa tiệc tối nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the stables, she will have ridden her horse for three hours.
Vào thời điểm chúng ta đến chuồng ngựa, cô ấy sẽ đã cưỡi ngựa của mình được ba tiếng.
Phủ định
He won't have ridden that motorcycle before the race, so he'll need practice.
Anh ấy sẽ chưa lái chiếc xe máy đó trước cuộc đua, vì vậy anh ấy sẽ cần luyện tập.
Nghi vấn
Will they have ridden all the roller coasters at the amusement park by the end of the day?
Liệu họ đã chơi hết tất cả các tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí vào cuối ngày chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rode".

Biểu tượng của sự tự do và kết thúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim cao bồi (Western), hình ảnh nhân vật 'rode off into the sunset' (cưỡi ngựa đi về phía hoàng hôn) thường tượng trưng cho một sự kết thúc có hậu, một lời tạm biệt, hoặc sự khởi đầu một cuộc sống mới đầy tự do và phiêu lưu.

Hoạt động gắn liền với tuổi thơ và khám phá

Việc 'rode a bicycle' (đi xe đạp) là một trải nghiệm phổ biến và quan trọng trong tuổi thơ ở nhiều nước phương Tây, tượng trưng cho sự độc lập đầu tiên, khả năng khám phá thế giới xung quanh và cảm giác tự do khi tự mình điều khiển phương tiện di chuyển.