roi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment or to compare the efficiency of a number of different investments.
Vietnamese Meaning
Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư hoặc để so sánh hiệu quả của một số khoản đầu tư khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is aiming for a 15% ROI on its new marketing campaign."
"Công ty đang nhắm đến ROI 15% cho chiến dịch marketing mới của mình."
-
"Calculating the ROI is crucial before making any investment decisions."
"Tính toán ROI là rất quan trọng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào."
-
"A negative ROI indicates that the investment has resulted in a loss."
"ROI âm chỉ ra rằng khoản đầu tư đã dẫn đến thua lỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | return | sự hoàn lại, lợi nhuận, tiền lời |
| Verb | return | hoàn lại, mang lại lợi nhuận |
| Noun | investment | sự đầu tư, khoản đầu tư |
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ROI là một tỷ lệ phần trăm. Một ROI cao hơn có nghĩa là khoản đầu tư sinh lời tốt hơn. ROI được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng (Net Profit) cho chi phí đầu tư (Cost of Investment).
Prepositions
"Return on Investment" là cách sử dụng phổ biến và mặc định. Ví dụ: "The ROI on this project is expected to be high."
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate ROI (tính toán ROI)
-
measure measure ROI (đo lường ROI)
-
maximize maximize ROI (tối đa hóa ROI)
-
improve improve ROI (cải thiện ROI)
-
generate generate ROI (tạo ra ROI, mang lại ROI)
-
deliver deliver ROI (mang lại ROI)
-
high high ROI (ROI cao)
-
low low ROI (ROI thấp)
-
positive positive ROI (ROI dương (có lợi nhuận))
-
negative negative ROI (ROI âm (thua lỗ))
-
strong strong ROI (ROI mạnh mẽ (hiệu quả cao))
-
tangible tangible ROI (ROI hữu hình (có thể đo đếm được))
-
ROI ROI analysis (phân tích ROI)
-
ROI ROI metric (chỉ số ROI)
-
ROI ROI report (báo cáo ROI)
Idioms
-
get a good ROI
đạt được tỷ suất hoàn vốn tốt
"We expect to get a good ROI from this marketing campaign."
(Chúng tôi kỳ vọng sẽ đạt được tỷ suất hoàn vốn tốt từ chiến dịch marketing này.)
-
demonstrate ROI
chứng minh ROI (hiệu quả đầu tư)
"It's crucial to demonstrate ROI to stakeholders for continued funding."
(Điều quan trọng là phải chứng minh ROI cho các bên liên quan để tiếp tục nhận được tài trợ.)
-
ROI-driven
hướng tới ROI, dựa trên ROI
"Our strategy is ROI-driven, focusing on profitable outcomes."
(Chiến lược của chúng tôi hướng tới ROI, tập trung vào các kết quả sinh lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roi
Noun (danh từ)Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư hoặc để so sánh hiệu quả của một số khoản đầu tư khác nhau.
"The company is aiming for a 15% ROI on its new marketing campaign."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company prioritized high ROI projects: these projects promised significant profits within a short timeframe. |
Công ty ưu tiên các dự án có ROI cao: những dự án này hứa hẹn lợi nhuận đáng kể trong một khung thời gian ngắn. |
| Phủ định | The investment did not generate the anticipated ROI: it resulted in a loss instead of profit. |
Khoản đầu tư không tạo ra ROI như dự kiến: nó dẫn đến thua lỗ thay vì lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Is the projected ROI sufficient to justify the risk: does it outweigh the potential downsides? |
Liệu ROI dự kiến có đủ để biện minh cho rủi ro: nó có lớn hơn những nhược điểm tiềm ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roi".
