(Top Banner Ad)
roi
B2
Noun (danh từ) B2 Kinh tế, Tài chính

roi

UK: /ˌɑːr.ɔɪˈaɪ/ • US: /ˌɑːr.ɔɪˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Tỷ suất hoàn vốn đầu tư Lợi nhuận trên vốn đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment or to compare the efficiency of a number of different investments.

Vietnamese Meaning

Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư hoặc để so sánh hiệu quả của một số khoản đầu tư khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is aiming for a 15% ROI on its new marketing campaign."

    "Công ty đang nhắm đến ROI 15% cho chiến dịch marketing mới của mình."

  • "Calculating the ROI is crucial before making any investment decisions."

    "Tính toán ROI là rất quan trọng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào."

  • "A negative ROI indicates that the investment has resulted in a loss."

    "ROI âm chỉ ra rằng khoản đầu tư đã dẫn đến thua lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun return sự hoàn lại, lợi nhuận, tiền lời
Verb return hoàn lại, mang lại lợi nhuận
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Return on Investment
English
ROI (acronym)

Nguồn gốc của ROI

ROI là viết tắt của 'Return on Investment' (Tỷ suất hoàn vốn đầu tư). Khái niệm này xuất hiện và trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, đặc biệt trong giới kinh doanh và tài chính, khi các công ty và nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm cách đo lường hiệu quả tài chính của các khoản đầu tư một cách định lượng và chuẩn hóa. Từ những năm 1960 trở đi, việc sử dụng từ viết tắt 'ROI' ngày càng rộng rãi để diễn đạt sự hiệu quả tài chính một cách ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu.

Usage Note

ROI là một tỷ lệ phần trăm. Một ROI cao hơn có nghĩa là khoản đầu tư sinh lời tốt hơn. ROI được tính bằng cách chia lợi nhuận ròng (Net Profit) cho chi phí đầu tư (Cost of Investment).

Prepositions

on

"Return on Investment" là cách sử dụng phổ biến và mặc định. Ví dụ: "The ROI on this project is expected to be high."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ROI
  • calculate calculate ROI
    (tính toán ROI)
  • measure measure ROI
    (đo lường ROI)
  • maximize maximize ROI
    (tối đa hóa ROI)
  • improve improve ROI
    (cải thiện ROI)
  • generate generate ROI
    (tạo ra ROI, mang lại ROI)
  • deliver deliver ROI
    (mang lại ROI)
Tính từ + ROI
  • high high ROI
    (ROI cao)
  • low low ROI
    (ROI thấp)
  • positive positive ROI
    (ROI dương (có lợi nhuận))
  • negative negative ROI
    (ROI âm (thua lỗ))
  • strong strong ROI
    (ROI mạnh mẽ (hiệu quả cao))
  • tangible tangible ROI
    (ROI hữu hình (có thể đo đếm được))
Danh từ + ROI
  • ROI ROI analysis
    (phân tích ROI)
  • ROI ROI metric
    (chỉ số ROI)
  • ROI ROI report
    (báo cáo ROI)

Idioms

  • get a good ROI

    đạt được tỷ suất hoàn vốn tốt

    "We expect to get a good ROI from this marketing campaign."

    (Chúng tôi kỳ vọng sẽ đạt được tỷ suất hoàn vốn tốt từ chiến dịch marketing này.)

  • demonstrate ROI

    chứng minh ROI (hiệu quả đầu tư)

    "It's crucial to demonstrate ROI to stakeholders for continued funding."

    (Điều quan trọng là phải chứng minh ROI cho các bên liên quan để tiếp tục nhận được tài trợ.)

  • ROI-driven

    hướng tới ROI, dựa trên ROI

    "Our strategy is ROI-driven, focusing on profitable outcomes."

    (Chiến lược của chúng tôi hướng tới ROI, tập trung vào các kết quả sinh lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roi

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư hoặc để so sánh hiệu quả của một số khoản đầu tư khác nhau.

"The company is aiming for a 15% ROI on its new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prioritized high ROI projects: these projects promised significant profits within a short timeframe.
Công ty ưu tiên các dự án có ROI cao: những dự án này hứa hẹn lợi nhuận đáng kể trong một khung thời gian ngắn.
Phủ định
The investment did not generate the anticipated ROI: it resulted in a loss instead of profit.
Khoản đầu tư không tạo ra ROI như dự kiến: nó dẫn đến thua lỗ thay vì lợi nhuận.
Nghi vấn
Is the projected ROI sufficient to justify the risk: does it outweigh the potential downsides?
Liệu ROI dự kiến có đủ để biện minh cho rủi ro: nó có lớn hơn những nhược điểm tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roi".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, ROI là một chỉ số hiệu suất chính (KPI) cực kỳ quan trọng. Nó giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và chủ doanh nghiệp đánh giá hiệu quả tài chính của mọi khoản đầu tư, từ một chiến dịch marketing, một dự án công nghệ mới, đến việc mua sắm thiết bị. Mục tiêu luôn là đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách hiệu quả nhất để mang lại lợi nhuận tối đa.

Cơ sở ra quyết định chiến lược

ROI không chỉ là một con số đơn thuần; nó là cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược. Một ROI dương cho thấy khoản đầu tư đã sinh lời và đáng để tiếp tục, trong khi ROI âm cảnh báo về sự kém hiệu quả hoặc thua lỗ. Hiểu rõ và phân tích ROI giúp các tổ chức ưu tiên các dự án, phân bổ ngân sách, tối ưu hóa các chiến lược kinh doanh, và quản lý rủi ro để đạt được lợi nhuận bền vững.