(Top Banner Ad)
gentle hills
B1
adjective B1 Địa lý, Mô tả cảnh quan

gentle hills

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

đồi thoai thoải đồi thoải vùng đồi bát úp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mild, tender, or kind; not harsh or severe.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái; không khắc nghiệt hoặc gay gắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gentle hills rolled into the distance."

    "Những ngọn đồi thoai thoải trải dài đến tận đường chân trời."

  • "The painting depicted gentle hills and a clear blue sky."

    "Bức tranh miêu tả những ngọn đồi thoai thoải và bầu trời xanh trong."

  • "She loved to walk through the gentle hills near her home."

    "Cô ấy thích đi dạo qua những ngọn đồi thoai thoải gần nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleness sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng
Adverb gently một cách nhẹ nhàng, dịu dàng
Adjective hilly nhiều đồi núi
Noun hillock đồi nhỏ, gò đất

Synonyms

Antonyms

steep hills (những ngọn đồi dốc đứng)rugged mountains (những ngọn núi hiểm trở)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
English
gentle
Old English
hyll
English
hills

Sự chuyển nghĩa của 'Gentle'

Từ 'gentle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gentilis', ban đầu có nghĩa là 'thuộc về một dòng tộc hay gia đình quý tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'gentil', nó phát triển thêm nghĩa 'cao quý, lịch sự'. Đến tiếng Anh Trung cổ, 'gentil' mang ý nghĩa 'hiền lành, ôn hòa'. Ngày nay, khi miêu tả cảnh quan như 'gentle hills', nó chỉ sự nhẹ nhàng, không dốc, tạo cảm giác thanh bình và dễ chịu.

Nguồn gốc của 'Hills'

Từ 'hill' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Anh cổ 'hyll', dùng để chỉ một khối đất nhô cao hơn xung quanh nhưng thấp hơn núi. Nghĩa của từ này không thay đổi nhiều qua các thời kỳ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của nó. Khi kết hợp với 'gentle', nó gợi lên hình ảnh những ngọn đồi có độ dốc nhẹ, dễ đi lại hoặc mang vẻ đẹp êm đềm.

Usage Note

Trong cụm 'gentle hills', 'gentle' mô tả những ngọn đồi có độ dốc thoai thoải, dễ đi lại, không hiểm trở hoặc dốc đứng. Thể hiện sự bình yên, thư thái của cảnh quan.
'Hills' ở dạng số nhiều, chỉ một vùng đất có nhiều ngọn đồi. Lưu ý sự khác biệt với 'mountain' (núi), 'hill' có độ cao và độ dốc thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + gentle hills
  • roll roll over gentle hills
    (cuộn mình/trải dài qua những ngọn đồi thoai thoải)
  • stretch stretch across gentle hills
    (trải dài khắp những ngọn đồi thoai thoải)
  • meander meander through gentle hills
    (uốn lượn qua những ngọn đồi thoai thoải)
Adjectives + gentle hills
  • picturesque picturesque gentle hills
    (những ngọn đồi thoai thoải nên thơ)
  • verdant verdant gentle hills
    (những ngọn đồi thoai thoải xanh tươi)
Prepositions + gentle hills
  • among among the gentle hills
    (giữa những ngọn đồi thoai thoải)
  • beyond beyond the gentle hills
    (phía sau những ngọn đồi thoai thoải)

Idioms

  • A landscape of gentle hills

    Một phong cảnh với những ngọn đồi thoai thoải (Mô tả một cảnh quan êm đềm, thanh bình)

    "The artist painted a serene landscape of gentle hills under a clear sky."

    (Người họa sĩ vẽ một phong cảnh thanh bình với những ngọn đồi thoai thoải dưới bầu trời quang đãng.)

  • Nestled among gentle hills

    Nép mình giữa những ngọn đồi thoai thoải (Chỉ một nơi được bao bọc, che chở bởi những ngọn đồi, thường mang ý nghĩa bình yên)

    "The charming village was nestled among gentle hills, far from the city's hustle."

    (Ngôi làng quyến rũ nép mình giữa những ngọn đồi thoai thoải, cách xa sự ồn ào của thành phố.)

  • An easy journey over gentle hills

    Một hành trình dễ dàng qua những ngọn đồi thoai thoải (Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho một quá trình suôn sẻ, ít gặp khó khăn)

    "Compared to the mountains, it was an easy journey over gentle hills to our destination."

    (So với đường núi, đây là một hành trình dễ dàng qua những ngọn đồi thoai thoải đến đích của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle hills

adjective
Lật mặt

Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái; không khắc nghiệt hoặc gay gắt.

"The gentle hills rolled into the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle hills".

Biểu tượng của sự thanh bình và nông thôn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, những ngọn đồi thoai thoải ("gentle hills") thường được xem là biểu tượng của sự bình yên, vẻ đẹp nông thôn mộc mạc và cuộc sống giản dị. Chúng thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, văn học và phim ảnh để gợi lên cảm giác thư thái, thoát ly khỏi sự ồn ào của đô thị.

Hoạt động giải trí ngoài trời

Do địa hình không quá dốc, những ngọn đồi thoai thoải rất lý tưởng cho các hoạt động giải trí ngoài trời như đi bộ đường dài (hiking), đạp xe hoặc đi dạo nhẹ nhàng. Chúng mang đến cơ hội tận hưởng thiên nhiên mà không đòi hỏi thể lực quá cao, phù hợp với nhiều lứa tuổi và trình độ.