gentle hills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái; không khắc nghiệt hoặc gay gắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gentle hills rolled into the distance."
"Những ngọn đồi thoai thoải trải dài đến tận đường chân trời."
-
"The painting depicted gentle hills and a clear blue sky."
"Bức tranh miêu tả những ngọn đồi thoai thoải và bầu trời xanh trong."
-
"She loved to walk through the gentle hills near her home."
"Cô ấy thích đi dạo qua những ngọn đồi thoai thoải gần nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng |
| Adverb | gently | một cách nhẹ nhàng, dịu dàng |
| Adjective | hilly | nhiều đồi núi |
| Noun | hillock | đồi nhỏ, gò đất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'gentle hills', 'gentle' mô tả những ngọn đồi có độ dốc thoai thoải, dễ đi lại, không hiểm trở hoặc dốc đứng. Thể hiện sự bình yên, thư thái của cảnh quan.
'Hills' ở dạng số nhiều, chỉ một vùng đất có nhiều ngọn đồi. Lưu ý sự khác biệt với 'mountain' (núi), 'hill' có độ cao và độ dốc thấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roll roll over gentle hills (cuộn mình/trải dài qua những ngọn đồi thoai thoải)
-
stretch stretch across gentle hills (trải dài khắp những ngọn đồi thoai thoải)
-
meander meander through gentle hills (uốn lượn qua những ngọn đồi thoai thoải)
-
picturesque picturesque gentle hills (những ngọn đồi thoai thoải nên thơ)
-
verdant verdant gentle hills (những ngọn đồi thoai thoải xanh tươi)
-
among among the gentle hills (giữa những ngọn đồi thoai thoải)
-
beyond beyond the gentle hills (phía sau những ngọn đồi thoai thoải)
Idioms
-
A landscape of gentle hills
Một phong cảnh với những ngọn đồi thoai thoải (Mô tả một cảnh quan êm đềm, thanh bình)
"The artist painted a serene landscape of gentle hills under a clear sky."
(Người họa sĩ vẽ một phong cảnh thanh bình với những ngọn đồi thoai thoải dưới bầu trời quang đãng.)
-
Nestled among gentle hills
Nép mình giữa những ngọn đồi thoai thoải (Chỉ một nơi được bao bọc, che chở bởi những ngọn đồi, thường mang ý nghĩa bình yên)
"The charming village was nestled among gentle hills, far from the city's hustle."
(Ngôi làng quyến rũ nép mình giữa những ngọn đồi thoai thoải, cách xa sự ồn ào của thành phố.)
-
An easy journey over gentle hills
Một hành trình dễ dàng qua những ngọn đồi thoai thoải (Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ cho một quá trình suôn sẻ, ít gặp khó khăn)
"Compared to the mountains, it was an easy journey over gentle hills to our destination."
(So với đường núi, đây là một hành trình dễ dàng qua những ngọn đồi thoai thoải đến đích của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle hills
adjectiveNhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái; không khắc nghiệt hoặc gay gắt.
"The gentle hills rolled into the distance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle hills".
