(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gentle hills
B1

gentle hills

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đồi thoai thoải đồi thoải vùng đồi bát úp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentle hills'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái; không khắc nghiệt hoặc gay gắt.

Definition (English Meaning)

Mild, tender, or kind; not harsh or severe.

Ví dụ Thực tế với 'Gentle hills'

  • "The gentle hills rolled into the distance."

    "Những ngọn đồi thoai thoải trải dài đến tận đường chân trời."

  • "The painting depicted gentle hills and a clear blue sky."

    "Bức tranh miêu tả những ngọn đồi thoai thoải và bầu trời xanh trong."

  • "She loved to walk through the gentle hills near her home."

    "Cô ấy thích đi dạo qua những ngọn đồi thoai thoải gần nhà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gentle hills'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hill
  • Adjective: gentle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

steep hills(những ngọn đồi dốc đứng)
rugged mountains(những ngọn núi hiểm trở)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Mô tả cảnh quan

Ghi chú Cách dùng 'Gentle hills'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong cụm 'gentle hills', 'gentle' mô tả những ngọn đồi có độ dốc thoai thoải, dễ đi lại, không hiểm trở hoặc dốc đứng. Thể hiện sự bình yên, thư thái của cảnh quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentle hills'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)