(Top Banner Ad)
rolling pin
A2
danh từ A2 Nấu ăn, Làm bánh

rolling pin

UK: /ˈrəʊlɪŋ pɪn/ • US: /ˈroʊlɪŋ pɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây cán bột trục cán bột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylinder, usually of wood or plastic, used for rolling out dough.

Vietnamese Meaning

Một ống hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để cán bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a rolling pin to flatten the cookie dough."

    "Cô ấy dùng cây cán bột để làm phẳng bột bánh quy."

  • "The baker expertly wielded the rolling pin."

    "Người thợ làm bánh khéo léo sử dụng cây cán bột."

  • "Always clean your rolling pin after use."

    "Luôn rửa sạch cây cán bột sau khi sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, cán (bột)
Noun roller cây lăn, con lăn (dụng cụ có chức năng lăn)
Adjective rolled đã được cán, đã được cuộn

Related Words

Subject Area

Nấu ăn, Làm bánh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotula
Old French
roler
Old English
pinn
English
rolling pin

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "rolling pin" là một từ ghép mô tả trực tiếp chức năng của vật dụng này. Từ "roll" (lăn, cuộn, cán) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rotula" (bánh xe nhỏ) qua tiếng Pháp cổ "roler". Từ "pin" (chốt, thanh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "pinn". Ghép lại, "rolling pin" là một 'thanh dùng để cán', mô tả chính xác công dụng của nó trong nhà bếp.

Usage Note

Rolling pin là một dụng cụ cơ bản trong làm bánh, dùng để làm phẳng và trải đều bột. Nó khác với các dụng cụ cán bột chuyên dụng khác như máy cán bột (dough sheeter) ở chỗ rolling pin đòi hỏi thao tác thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại cây cán bột (Adjective + rolling pin)
  • wooden wooden rolling pin
    (cây cán bột bằng gỗ)
  • metal metal rolling pin
    (cây cán bột bằng kim loại)
  • marble marble rolling pin
    (cây cán bột bằng đá cẩm thạch)
  • small small rolling pin
    (cây cán bột nhỏ)
Hành động với cây cán bột (Verb + rolling pin)
  • use use a rolling pin
    (sử dụng cây cán bột)
  • wield wield a rolling pin
    (cầm/sử dụng cây cán bột (thường mang nghĩa hơi hài hước, quyền lực trong bếp))
  • flour flour a rolling pin
    (rắc bột áo lên cây cán bột)
  • roll out dough with a roll out dough with a rolling pin
    (cán bột bằng cây cán bột)

Idioms

  • wield a rolling pin

    cầm cây cán bột (ý chỉ việc làm bếp, nấu nướng, hoặc đôi khi hài hước chỉ quyền lực trong gia đình)

    "Grandma always wielded a rolling pin with authority when baking pies."

    (Bà luôn cầm cây cán bột một cách uy nghi khi nướng bánh.)

  • a rolling pin attack

    cuộc tấn công bằng cây cán bột (cụm từ hài hước, thường dùng trong phim hoạt hình để chỉ vợ giận dữ đánh chồng)

    "In many old cartoons, a wife would threaten her husband with a rolling pin."

    (Trong nhiều phim hoạt hình cũ, người vợ thường dọa chồng bằng cây cán bột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rolling pin

danh từ
Lật mặt

Một ống hình trụ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, được sử dụng để cán bột.

"She used a rolling pin to flatten the cookie dough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a rolling pin in her kitchen.
Cô ấy có một cái cán lăn bột trong bếp.
Phủ định
They do not have a rolling pin for making pizza.
Họ không có cán lăn bột để làm pizza.
Nghi vấn
Do you need a rolling pin to flatten the dough?
Bạn có cần cán lăn bột để cán mỏng bột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolling pin".

Biểu tượng của ẩm thực gia đình

Cây cán bột là biểu tượng quen thuộc của việc làm bánh, nấu nướng tại nhà và tình yêu thương gia đình. Nó gợi lên hình ảnh những món ăn truyền thống, tự tay chuẩn bị với sự tận tâm, mang lại sự ấm cúng và thoải mái.

Vật dụng hài hước trong văn hóa đại chúng

Trong các bộ phim hoạt hình hoặc truyện tranh phương Tây, cây cán bột thường được miêu tả một cách hài hước như một 'vũ khí' mà người vợ hay người mẹ giận dữ dùng để răn đe chồng hoặc con cái. Điều này làm tăng thêm tính biểu tượng của nó trong văn hóa đại chúng, vừa là dụng cụ bếp núc, vừa là biểu tượng của quyền uy trong gia đình một cách nhẹ nhàng.