(Top Banner Ad)
romance film
B1
Noun B1 Film

romance film

UK: /rəʊˈmæns fɪlm/ • US: /roʊˈmæns fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim tình cảm lãng mạn phim tâm lý tình cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film whose primary focus is romantic love or the pursuit of it.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mà trọng tâm chính là tình yêu lãng mạn hoặc sự theo đuổi tình yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys watching romance films on weekends."

    "Cô ấy thích xem phim tình cảm lãng mạn vào cuối tuần."

  • "Their first date was at a showing of a romance film."

    "Buổi hẹn hò đầu tiên của họ là tại buổi chiếu một bộ phim tình cảm lãng mạn."

  • "This year's film festival features several critically acclaimed romance films."

    "Liên hoan phim năm nay có một vài bộ phim tình cảm lãng mạn được giới phê bình đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun romance sự lãng mạn, chuyện tình yêu
Adjective romantic lãng mạn, thuộc về tình yêu
Adverb romantically một cách lãng mạn
Verb romanticize lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
Noun film phim, điện ảnh
Noun filmmaker nhà làm phim

Synonyms

romantic movie (phim lãng mạn)

Related Words

Subject Area

Film

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
romanice
Old French
romanz
Middle English
romaunce
English
romance (as a genre/topic of love)

Nguồn gốc 'romance'

Từ 'romance' ban đầu (trong tiếng Latin 'romanice', tiếng Pháp cổ 'romanz') dùng để chỉ những câu chuyện kể bằng tiếng địa phương (không phải tiếng Latin), thường là về các hiệp sĩ và phiêu lưu. Đến thời Trung cổ, chúng dần gắn liền với các câu chuyện tình yêu lãng mạn, đặc biệt là tình yêu giữa hiệp sĩ và công chúa, từ đó phát triển thành nghĩa 'tình yêu, sự lãng mạn' như ngày nay.

Sự ra đời của 'film'

Từ 'film' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'filmen' nghĩa là 'màng mỏng' hay 'lớp da mỏng'. Đến cuối thế kỷ 19, khi công nghệ quay phim phát triển, từ này được dùng để chỉ cuộn phim celluloid mỏng dùng để ghi lại hình ảnh chuyển động, và sau đó là chỉ toàn bộ tác phẩm điện ảnh (phim).

Kết hợp 'romance film'

Sự kết hợp của 'romance' (lĩnh vực tình yêu lãng mạn) và 'film' (phương tiện điện ảnh) tạo ra 'romance film' để mô tả một thể loại phim cụ thể tập trung vào các mối quan hệ tình cảm, thường là lãng mạn và có hậu. Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi điện ảnh phát triển thành một loại hình nghệ thuật phổ biến.

Usage Note

''Romance film'' thường tập trung vào các yếu tố tình cảm, cảm xúc và sự phát triển của mối quan hệ giữa các nhân vật. Nó có thể bao gồm nhiều thể loại phụ khác nhau như hài lãng mạn, chính kịch lãng mạn, hoặc thậm chí là hành động lãng mạn. Điểm khác biệt chính là sự nhấn mạnh vào yếu tố tình yêu và các mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romance film
  • classic classic romance film
    (phim tình cảm kinh điển)
  • heartwarming heartwarming romance film
    (phim tình cảm ấm áp/làm ấm lòng)
  • tear-jerking tear-jerking romance film
    (phim tình cảm lấy nước mắt/bi lụy)
  • lighthearted lighthearted romance film
    (phim tình cảm nhẹ nhàng, vui vẻ)
Verb + romance film
  • watch watch a romance film
    (xem một bộ phim tình cảm)
  • make make a romance film
    (làm/sản xuất một bộ phim tình cảm)
  • enjoy enjoy a romance film
    (thưởng thức một bộ phim tình cảm)
Noun + romance film
  • fan fan of romance films
    (người hâm mộ phim tình cảm)
  • genre genre of romance films
    (thể loại phim tình cảm)

Idioms

  • It's like something out of a romance film.

    Nó cứ như thể bước ra từ một bộ phim tình cảm vậy. (ám chỉ một tình huống/sự kiện rất lãng mạn, kịch tính, hoặc lý tưởng như trong phim)

    "Their first meeting was so dramatic and perfect, it was like something out of a romance film."

    (Lần đầu họ gặp nhau kịch tính và hoàn hảo đến nỗi, nó cứ như thể bước ra từ một bộ phim tình cảm vậy.)

  • A real-life romance film.

    Một câu chuyện tình yêu ngoài đời thực lãng mạn như phim. (ám chỉ một câu chuyện tình yêu có thật nhưng đẹp và lãng mạn đến khó tin)

    "Their wedding proposal was a real-life romance film, complete with a flash mob and fireworks."

    (Màn cầu hôn của họ y như một bộ phim tình cảm ngoài đời thực, với cả flash mob và pháo hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romance film

Noun
Lật mặt

Một bộ phim mà trọng tâm chính là tình yêu lãng mạn hoặc sự theo đuổi tình yêu.

"She enjoys watching romance films on weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She watches a romance film every weekend.
Cô ấy xem một bộ phim tình cảm mỗi cuối tuần.
Phủ định
They do not enjoy romance films.
Họ không thích phim tình cảm.
Nghi vấn
Do you often go to the cinema to see a romance film?
Bạn có thường đến rạp chiếu phim để xem phim tình cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romance film".

Kỳ vọng về 'Happy Ending'

Nhiều phim tình cảm thường kết thúc có hậu, nơi các cặp đôi vượt qua mọi trở ngại để đến với nhau. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận tình yêu và các mối quan hệ ngoài đời thực, đôi khi tạo ra những kỳ vọng không thực tế về một 'kết thúc có hậu' hoàn hảo.

Khái niệm 'Chick Flick'

'Romance film' thường được gọi một cách không chính thức là 'chick flick', một thuật ngữ ám chỉ những bộ phim dành riêng cho phụ nữ. Thuật ngữ này đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng thể loại này kém quan trọng hoặc chỉ dành cho một giới tính cụ thể, mặc dù thực tế phim tình cảm được yêu thích rộng rãi.