romance film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim mà trọng tâm chính là tình yêu lãng mạn hoặc sự theo đuổi tình yêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys watching romance films on weekends."
"Cô ấy thích xem phim tình cảm lãng mạn vào cuối tuần."
-
"Their first date was at a showing of a romance film."
"Buổi hẹn hò đầu tiên của họ là tại buổi chiếu một bộ phim tình cảm lãng mạn."
-
"This year's film festival features several critically acclaimed romance films."
"Liên hoan phim năm nay có một vài bộ phim tình cảm lãng mạn được giới phê bình đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | romance | sự lãng mạn, chuyện tình yêu |
| Adjective | romantic | lãng mạn, thuộc về tình yêu |
| Adverb | romantically | một cách lãng mạn |
| Verb | romanticize | lãng mạn hóa, lý tưởng hóa |
| Noun | film | phim, điện ảnh |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Romance film'' thường tập trung vào các yếu tố tình cảm, cảm xúc và sự phát triển của mối quan hệ giữa các nhân vật. Nó có thể bao gồm nhiều thể loại phụ khác nhau như hài lãng mạn, chính kịch lãng mạn, hoặc thậm chí là hành động lãng mạn. Điểm khác biệt chính là sự nhấn mạnh vào yếu tố tình yêu và các mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic romance film (phim tình cảm kinh điển)
-
heartwarming heartwarming romance film (phim tình cảm ấm áp/làm ấm lòng)
-
tear-jerking tear-jerking romance film (phim tình cảm lấy nước mắt/bi lụy)
-
lighthearted lighthearted romance film (phim tình cảm nhẹ nhàng, vui vẻ)
-
watch watch a romance film (xem một bộ phim tình cảm)
-
make make a romance film (làm/sản xuất một bộ phim tình cảm)
-
enjoy enjoy a romance film (thưởng thức một bộ phim tình cảm)
-
fan fan of romance films (người hâm mộ phim tình cảm)
-
genre genre of romance films (thể loại phim tình cảm)
Idioms
-
It's like something out of a romance film.
Nó cứ như thể bước ra từ một bộ phim tình cảm vậy. (ám chỉ một tình huống/sự kiện rất lãng mạn, kịch tính, hoặc lý tưởng như trong phim)
"Their first meeting was so dramatic and perfect, it was like something out of a romance film."
(Lần đầu họ gặp nhau kịch tính và hoàn hảo đến nỗi, nó cứ như thể bước ra từ một bộ phim tình cảm vậy.)
-
A real-life romance film.
Một câu chuyện tình yêu ngoài đời thực lãng mạn như phim. (ám chỉ một câu chuyện tình yêu có thật nhưng đẹp và lãng mạn đến khó tin)
"Their wedding proposal was a real-life romance film, complete with a flash mob and fireworks."
(Màn cầu hôn của họ y như một bộ phim tình cảm ngoài đời thực, với cả flash mob và pháo hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romance film
NounMột bộ phim mà trọng tâm chính là tình yêu lãng mạn hoặc sự theo đuổi tình yêu.
"She enjoys watching romance films on weekends."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She watches a romance film every weekend. |
Cô ấy xem một bộ phim tình cảm mỗi cuối tuần. |
| Phủ định | They do not enjoy romance films. |
Họ không thích phim tình cảm. |
| Nghi vấn | Do you often go to the cinema to see a romance film? |
Bạn có thường đến rạp chiếu phim để xem phim tình cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romance film".
