(Top Banner Ad)
action film
B1
danh từ B1 Điện ảnh

action film

UK: /ˈækʃən fɪlm/ • US: /ˈækʃən fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hành động thể loại phim hành động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film genre in which the protagonist or protagonists are thrust into a series of challenges that typically include physical feats, extended fighting, violence, rescues and frantic chases.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phim mà trong đó nhân vật chính hoặc các nhân vật chính bị đẩy vào một loạt các thử thách thường bao gồm các kỳ công thể chất, đánh nhau kéo dài, bạo lực, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys watching action films on the weekend."

    "Anh ấy thích xem phim hành động vào cuối tuần."

  • "The new action film is full of special effects."

    "Bộ phim hành động mới này có rất nhiều kỹ xảo đặc biệt."

  • "She's not a fan of action films because she finds them too violent."

    "Cô ấy không phải là một người hâm mộ phim hành động vì cô ấy thấy chúng quá bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động; diễn xuất
Noun action hành động, hành vi
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Adjective action-packed đầy ắp hành động, gay cấn
Noun filmmaker nhà làm phim
Verb film quay phim

Related Words

thriller (phim kinh dị)adventure film (phim phiêu lưu)blockbuster (phim bom tấn)martial arts film (phim võ thuật)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (a doing)
Old French
action
Proto-Germanic
*filminją (membrane, skin)
Old English
filmen (membrane, film)
Modern English (20th Century)
action film (compound noun)

Sự kết hợp của 'Hành Động' và 'Phim'

Thuật ngữ 'action film' ra đời vào thế kỷ 20 khi điện ảnh trở nên phổ biến. Nó đơn giản là sự kết hợp của từ 'action' (hành động) và 'film' (phim) để mô tả những bộ phim tập trung vào các pha hành động thể chất gay cấn như rượt đuổi, đấu súng và chiến đấu. Thể loại này thực sự bùng nổ vào những năm 1980 với các ngôi sao như Arnold Schwarzenegger và Sylvester Stallone, định hình nên một trong những thể loại phim ăn khách nhất toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'action film' dùng để chỉ một thể loại phim cụ thể, nhấn mạnh vào các pha hành động, kỹ xảo, và các cảnh mạo hiểm. Khác với 'adventure film' (phim phiêu lưu) thường tập trung vào hành trình và khám phá, 'action film' tập trung vào các tình huống nguy hiểm và các pha hành động gay cấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action film
  • classic action film
    (phim hành động kinh điển)
  • blockbuster action film
    (phim hành động bom tấn)
  • high-octane action film
    (phim hành động cực kỳ sôi động, kịch tính)
  • live-action film
    (phim người đóng (trái ngược với phim hoạt hình))
Verb + action film
  • watch an action film
    (xem một bộ phim hành động)
  • star in an action film
    (đóng vai chính trong một phim hành động)
  • direct an action film
    (đạo diễn một bộ phim hành động)
Noun + of/in + action film
  • a fan of action films
    (một người hâm mộ phim hành động)
  • the star of the action film
    (ngôi sao của bộ phim hành động)
  • a sequence in an action film
    (một phân cảnh trong phim hành động)

Idioms

  • like something out of an action film

    Cứ như trong phim hành động vậy. Dùng để mô tả một sự kiện ngoài đời thực rất kịch tính, hỗn loạn hoặc đầy nguy hiểm.

    "The car chase I saw on the news was like something out of an action film."

    (Vụ rượt đuổi xe hơi tôi xem trên tin tức cứ như trong phim hành động vậy.)

  • a real-life action hero

    Một người hùng hành động ngoài đời thực. Dùng để chỉ một người dũng cảm, đã làm một việc anh hùng.

    "The firefighter who saved the family from the burning house is a real-life action hero."

    (Người lính cứu hỏa đã cứu gia đình khỏi ngôi nhà đang cháy là một người hùng hành động ngoài đời thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action film

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phim mà trong đó nhân vật chính hoặc các nhân vật chính bị đẩy vào một loạt các thử thách thường bao gồm các kỳ công thể chất, đánh nhau kéo dài, bạo lực, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.

"He enjoys watching action films on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I watched an action film last night.
Tôi đã xem một bộ phim hành động tối qua.
Phủ định
She doesn't like action films.
Cô ấy không thích phim hành động.
Nghi vấn
Have you ever seen a good action film?
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim hành động hay chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys action films that are full of thrilling stunts.
Anh ấy thích những bộ phim hành động có đầy những pha nguy hiểm ly kỳ.
Phủ định
They don't consider that action film to be a classic.
Họ không coi bộ phim hành động đó là một tác phẩm kinh điển.
Nghi vấn
Which action film is your favorite?
Bộ phim hành động nào là bộ phim yêu thích của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action film".

Hình Mẫu 'Người Hùng Hành Động'

Phim hành động phương Tây thường xây dựng hình mẫu 'người hùng hành động' (action hero) đặc trưng: một nhân vật nam chính cơ bắp, giỏi chiến đấu, thường giải quyết vấn đề bằng vũ lực và sự liều lĩnh. Các nhân vật như James Bond, John Rambo hay John McClane (phim Die Hard) là những biểu tượng văn hóa đã ảnh hưởng sâu rộng đến điện ảnh toàn cầu.

Sức Hút Toàn Cầu của Phim Hành Động Hollywood

Phim hành động là một trong những 'mặt hàng xuất khẩu' văn hóa lớn nhất của Mỹ. Với kinh phí khổng lồ, kỹ xảo hoành tráng và cốt truyện 'thiện-ác' đơn giản, chúng dễ dàng thu hút khán giả trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Thể loại này thường xuyên thống trị các phòng vé quốc tế và tạo nên tên tuổi cho nhiều ngôi sao toàn cầu.