action film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film genre in which the protagonist or protagonists are thrust into a series of challenges that typically include physical feats, extended fighting, violence, rescues and frantic chases.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phim mà trong đó nhân vật chính hoặc các nhân vật chính bị đẩy vào một loạt các thử thách thường bao gồm các kỳ công thể chất, đánh nhau kéo dài, bạo lực, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He enjoys watching action films on the weekend."
"Anh ấy thích xem phim hành động vào cuối tuần."
-
"The new action film is full of special effects."
"Bộ phim hành động mới này có rất nhiều kỹ xảo đặc biệt."
-
"She's not a fan of action films because she finds them too violent."
"Cô ấy không phải là một người hâm mộ phim hành động vì cô ấy thấy chúng quá bạo lực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'action film' dùng để chỉ một thể loại phim cụ thể, nhấn mạnh vào các pha hành động, kỹ xảo, và các cảnh mạo hiểm. Khác với 'adventure film' (phim phiêu lưu) thường tập trung vào hành trình và khám phá, 'action film' tập trung vào các tình huống nguy hiểm và các pha hành động gay cấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic action film (phim hành động kinh điển)
-
blockbuster action film (phim hành động bom tấn)
-
high-octane action film (phim hành động cực kỳ sôi động, kịch tính)
-
live-action film (phim người đóng (trái ngược với phim hoạt hình))
-
watch an action film (xem một bộ phim hành động)
-
star in an action film (đóng vai chính trong một phim hành động)
-
direct an action film (đạo diễn một bộ phim hành động)
-
a fan of action films (một người hâm mộ phim hành động)
-
the star of the action film (ngôi sao của bộ phim hành động)
-
a sequence in an action film (một phân cảnh trong phim hành động)
Idioms
-
like something out of an action film
Cứ như trong phim hành động vậy. Dùng để mô tả một sự kiện ngoài đời thực rất kịch tính, hỗn loạn hoặc đầy nguy hiểm.
"The car chase I saw on the news was like something out of an action film."
(Vụ rượt đuổi xe hơi tôi xem trên tin tức cứ như trong phim hành động vậy.)
-
a real-life action hero
Một người hùng hành động ngoài đời thực. Dùng để chỉ một người dũng cảm, đã làm một việc anh hùng.
"The firefighter who saved the family from the burning house is a real-life action hero."
(Người lính cứu hỏa đã cứu gia đình khỏi ngôi nhà đang cháy là một người hùng hành động ngoài đời thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
action film
danh từMột thể loại phim mà trong đó nhân vật chính hoặc các nhân vật chính bị đẩy vào một loạt các thử thách thường bao gồm các kỳ công thể chất, đánh nhau kéo dài, bạo lực, giải cứu và những cuộc rượt đuổi điên cuồng.
"He enjoys watching action films on the weekend."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I watched an action film last night. |
Tôi đã xem một bộ phim hành động tối qua. |
| Phủ định | She doesn't like action films. |
Cô ấy không thích phim hành động. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a good action film? |
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim hành động hay chưa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys action films that are full of thrilling stunts. |
Anh ấy thích những bộ phim hành động có đầy những pha nguy hiểm ly kỳ. |
| Phủ định | They don't consider that action film to be a classic. |
Họ không coi bộ phim hành động đó là một tác phẩm kinh điển. |
| Nghi vấn | Which action film is your favorite? |
Bộ phim hành động nào là bộ phim yêu thích của bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action film".
