(Top Banner Ad)
roof repair
B1
Danh từ B1 Xây dựng và Sửa chữa nhà cửa

roof repair

UK: /ˈruːf rɪˈpeə(r)/ • US: /ˈruːf rɪˈper/

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa mái nhà vá mái nhà tu sửa mái nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of fixing damage or deterioration to a roof.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sửa chữa những hư hỏng hoặc xuống cấp của mái nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house needed urgent roof repair after the storm."

    "Ngôi nhà cần được sửa mái khẩn cấp sau cơn bão."

  • "We're getting a quote for roof repair."

    "Chúng tôi đang nhận báo giá sửa chữa mái nhà."

  • "The roof repair cost was higher than expected."

    "Chi phí sửa chữa mái nhà cao hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà
Verb to roof lợp mái, che mái
Adjective roofless không có mái, không nhà cửa
Noun roofer thợ lợp mái
Noun repair sự sửa chữa, đồ sửa chữa
Verb to repair sửa chữa, khắc phục
Adjective repairable có thể sửa chữa được
Adjective irreparable không thể sửa chữa được
Noun repairman thợ sửa chữa

Synonyms

roof maintenance (bảo trì mái nhà)roof restoration (khôi phục mái nhà)

Antonyms

roof destruction (phá hủy mái nhà)

Related Words

Subject Area

Xây dựng và Sửa chữa nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krep- (top, summit, ancestor of 'roof')
Proto-Germanic
*hrōfą* (ancestor of 'roof')
Old English
hrōf (roof, ceiling)
Latin
reparare (to restore, make ready again, ancestor of 'repair')
Old French
reparer (ancestor of 'repair')
Middle English
rof (roof), repairen (repair)
Modern English
roof repair (compound noun)

Nguồn gốc 'Roof Repair'

Cụm từ 'roof repair' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'roof' (mái nhà) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *krep- (nghĩa là 'đỉnh, chóp'), qua tiếng Proto-Germanic *hrōfą* và tiếng Anh cổ 'hrōf'. Từ 'repair' (sửa chữa) xuất phát từ tiếng Latin 'reparare' (nghĩa là 'khôi phục, sửa sang lại'), qua tiếng Pháp cổ 'reparer'. Cả hai từ này đã được sử dụng độc lập trong tiếng Anh từ thời Trung cổ. Khi kết hợp lại, 'roof repair' tạo thành một danh từ ghép mô tả hành động sửa chữa mái nhà một cách trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ 'roof repair' thường được sử dụng để chỉ việc khắc phục các vấn đề như dột, nứt, vỡ ngói, hoặc các hư hỏng khác ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của mái nhà. Nó khác với 'roof replacement' (thay thế mái nhà), ám chỉ việc thay toàn bộ mái nhà cũ bằng một mái nhà mới.

Prepositions

for on

Ví dụ: 'Roof repair for leaks' (sửa mái nhà vì bị dột), 'roof repair on a detached house' (sửa mái nhà trên một ngôi nhà riêng lẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roof repair
  • urgent urgent roof repair
    (sửa chữa mái nhà khẩn cấp)
  • minor minor roof repair
    (sửa chữa mái nhà nhỏ/nhẹ)
  • major major roof repair
    (sửa chữa mái nhà lớn/nghiêm trọng)
  • extensive extensive roof repair
    (sửa chữa mái nhà quy mô lớn/diện rộng)
  • professional professional roof repair
    (dịch vụ sửa chữa mái nhà chuyên nghiệp)
Verb + roof repair
  • carry out carry out roof repair
    (thực hiện sửa chữa mái nhà)
  • undertake undertake roof repair
    (đảm nhiệm/tiến hành sửa chữa mái nhà)
  • schedule schedule roof repair
    (lên lịch sửa chữa mái nhà)
  • need need roof repair
    (cần sửa chữa mái nhà)
  • complete complete roof repair
    (hoàn tất việc sửa chữa mái nhà)
Noun + roof repair
  • cost of the cost of roof repair
    (chi phí sửa chữa mái nhà)
  • scope of the scope of roof repair
    (phạm vi sửa chữa mái nhà)
  • need for the need for roof repair
    (sự cần thiết phải sửa chữa mái nhà)

Idioms

  • to schedule roof repair

    lên lịch sửa chữa mái nhà (hành động phổ biến khi cần sửa)

    "We need to schedule roof repair before the rainy season starts."

    (Chúng ta cần lên lịch sửa chữa mái nhà trước khi mùa mưa bắt đầu.)

  • to need urgent roof repair

    cần sửa chữa mái nhà khẩn cấp (diễn tả mức độ cần thiết)

    "After the storm, the house needed urgent roof repair."

    (Sau cơn bão, ngôi nhà cần sửa chữa mái nhà khẩn cấp.)

  • to get roof repair done

    thuê/làm/hoàn thành việc sửa chữa mái nhà

    "We finally got the roof repair done last week."

    (Cuối cùng thì chúng tôi cũng đã hoàn thành việc sửa chữa mái nhà vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roof repair

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sửa chữa những hư hỏng hoặc xuống cấp của mái nhà.

"The house needed urgent roof repair after the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof repair".

Tầm quan trọng của mái nhà

Mái nhà không chỉ là một phần cấu trúc đơn thuần mà còn là biểu tượng của sự che chở, an toàn và gia đình trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc sửa chữa mái nhà (roof repair) được xem là một nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ ngôi nhà khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt như mưa, tuyết, gió và mặt trời, đảm bảo sự an toàn và tiện nghi cho những người sống bên trong. Một mái nhà hư hỏng có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho toàn bộ ngôi nhà.

Bảo trì phòng ngừa và chi phí

Trong văn hóa phương Tây, việc bảo trì nhà cửa, bao gồm cả sửa chữa mái nhà, thường được coi là trách nhiệm của chủ sở hữu. Việc chậm trễ sửa chữa có thể dẫn đến thiệt hại lớn hơn và chi phí cao hơn. Do đó, kiểm tra và bảo trì mái nhà định kỳ là một thực hành phổ biến để kéo dài tuổi thọ của mái và tránh các vấn đề nghiêm trọng. Ngành sửa chữa mái nhà cũng là một ngành nghề chuyên biệt, đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm cao, và thường có chi phí đáng kể.