roof repair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of fixing damage or deterioration to a roof.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình sửa chữa những hư hỏng hoặc xuống cấp của mái nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house needed urgent roof repair after the storm."
"Ngôi nhà cần được sửa mái khẩn cấp sau cơn bão."
-
"We're getting a quote for roof repair."
"Chúng tôi đang nhận báo giá sửa chữa mái nhà."
-
"The roof repair cost was higher than expected."
"Chi phí sửa chữa mái nhà cao hơn dự kiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roof | mái nhà |
| Verb | to roof | lợp mái, che mái |
| Adjective | roofless | không có mái, không nhà cửa |
| Noun | roofer | thợ lợp mái |
| Noun | repair | sự sửa chữa, đồ sửa chữa |
| Verb | to repair | sửa chữa, khắc phục |
| Adjective | repairable | có thể sửa chữa được |
| Adjective | irreparable | không thể sửa chữa được |
| Noun | repairman | thợ sửa chữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'roof repair' thường được sử dụng để chỉ việc khắc phục các vấn đề như dột, nứt, vỡ ngói, hoặc các hư hỏng khác ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của mái nhà. Nó khác với 'roof replacement' (thay thế mái nhà), ám chỉ việc thay toàn bộ mái nhà cũ bằng một mái nhà mới.
Prepositions
Ví dụ: 'Roof repair for leaks' (sửa mái nhà vì bị dột), 'roof repair on a detached house' (sửa mái nhà trên một ngôi nhà riêng lẻ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent roof repair (sửa chữa mái nhà khẩn cấp)
-
minor minor roof repair (sửa chữa mái nhà nhỏ/nhẹ)
-
major major roof repair (sửa chữa mái nhà lớn/nghiêm trọng)
-
extensive extensive roof repair (sửa chữa mái nhà quy mô lớn/diện rộng)
-
professional professional roof repair (dịch vụ sửa chữa mái nhà chuyên nghiệp)
-
carry out carry out roof repair (thực hiện sửa chữa mái nhà)
-
undertake undertake roof repair (đảm nhiệm/tiến hành sửa chữa mái nhà)
-
schedule schedule roof repair (lên lịch sửa chữa mái nhà)
-
need need roof repair (cần sửa chữa mái nhà)
-
complete complete roof repair (hoàn tất việc sửa chữa mái nhà)
-
cost of the cost of roof repair (chi phí sửa chữa mái nhà)
-
scope of the scope of roof repair (phạm vi sửa chữa mái nhà)
-
need for the need for roof repair (sự cần thiết phải sửa chữa mái nhà)
Idioms
-
to schedule roof repair
lên lịch sửa chữa mái nhà (hành động phổ biến khi cần sửa)
"We need to schedule roof repair before the rainy season starts."
(Chúng ta cần lên lịch sửa chữa mái nhà trước khi mùa mưa bắt đầu.)
-
to need urgent roof repair
cần sửa chữa mái nhà khẩn cấp (diễn tả mức độ cần thiết)
"After the storm, the house needed urgent roof repair."
(Sau cơn bão, ngôi nhà cần sửa chữa mái nhà khẩn cấp.)
-
to get roof repair done
thuê/làm/hoàn thành việc sửa chữa mái nhà
"We finally got the roof repair done last week."
(Cuối cùng thì chúng tôi cũng đã hoàn thành việc sửa chữa mái nhà vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roof repair
Danh từHành động hoặc quá trình sửa chữa những hư hỏng hoặc xuống cấp của mái nhà.
"The house needed urgent roof repair after the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof repair".
