(Top Banner Ad)
roofing company
B1
Danh từ ghép B1 Xây dựng

roofing company

UK: /ˈruːfɪŋ ˈkʌmpənɪ/ • US: /ˈruːfɪŋ ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty lợp mái doanh nghiệp lợp mái nhà thầu lợp mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that specializes in installing, repairing, and maintaining roofs on buildings.

Vietnamese Meaning

Một công ty chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì mái nhà trên các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired a roofing company to replace our old roof."

    "Chúng tôi đã thuê một công ty lợp mái để thay thế mái nhà cũ của chúng tôi."

  • "Several roofing companies submitted bids for the project."

    "Một vài công ty lợp mái đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án."

  • "The roofing company offers a 10-year warranty on their work."

    "Công ty lợp mái cung cấp bảo hành 10 năm cho công việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà
Verb roof lợp mái
Noun roofer thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái; công việc lợp mái
Adjective roofless không có mái che
Noun company công ty; sự đồng hành
Noun companion người đồng hành
Noun companionship tình bằng hữu, tình bạn
Verb accompany đi cùng, kèm theo

Synonyms

roofing contractor (nhà thầu lợp mái)roofing service (dịch vụ lợp mái)

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krehp-
Proto-Germanic
*hrōfą
Old English
hrōf
Latin
companio
Old French
companie
English
roof
English
company
English
roofing company

Nguồn gốc của 'Roof'

Từ 'roof' (mái nhà) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hrōfą' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*krehp-' mang ý nghĩa 'đỉnh' hoặc 'che phủ'. Mái nhà không chỉ là cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng cổ xưa của sự che chở, an toàn và tổ ấm trong mọi nền văn hóa.

Nguồn gốc của 'Company'

Từ 'company' (công ty) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì' (com- 'cùng với' và panis 'bánh mì'). Điều này gợi lên hình ảnh những người cùng nhau chia sẻ, hợp tác và làm việc hướng tới một mục tiêu chung. Khi ghép lại, 'roofing company' trở thành một tập thể chuyên nghiệp cùng nhau xây dựng và bảo vệ những mái ấm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, bất động sản và sửa chữa nhà cửa. Nó chỉ một thực thể kinh doanh, không phải một người thợ lợp mái riêng lẻ. Cần phân biệt với 'roofer', là người thợ trực tiếp làm công việc lợp mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roofing company
  • reputable a reputable roofing company
    (một công ty lợp mái có uy tín)
  • local a local roofing company
    (một công ty lợp mái địa phương)
  • reliable a reliable roofing company
    (một công ty lợp mái đáng tin cậy)
  • professional a professional roofing company
    (một công ty lợp mái chuyên nghiệp)
Verb + roofing company
  • hire to hire a roofing company
    (thuê một công ty lợp mái)
  • contact to contact a roofing company
    (liên hệ một công ty lợp mái)
  • choose to choose a roofing company
    (chọn một công ty lợp mái)
  • run to run a roofing company
    (điều hành một công ty lợp mái)
roofing company + Verb
  • specializes A roofing company specializes in...
    (Một công ty lợp mái chuyên về...)
  • provides A roofing company provides services.
    (Một công ty lợp mái cung cấp dịch vụ.)
  • offers A roofing company offers free quotes.
    (Một công ty lợp mái đưa ra báo giá miễn phí.)
  • installs A roofing company installs new roofs.
    (Một công ty lợp mái lắp đặt mái nhà mới.)

Idioms

  • call a roofing company

    gọi một công ty lợp mái (để được phục vụ/tư vấn)

    "We need to call a roofing company to fix the leak before the next rain."

    (Chúng ta cần gọi một công ty lợp mái để sửa chỗ dột trước trận mưa tiếp theo.)

  • get a quote from a roofing company

    nhận báo giá từ một công ty lợp mái

    "It's always wise to get a few quotes from different roofing companies before starting a major project."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi nhận một vài báo giá từ các công ty lợp mái khác nhau trước khi bắt đầu một dự án lớn.)

  • run a roofing company

    điều hành/quản lý một công ty lợp mái

    "My cousin has been running his own roofing company for over 15 years now."

    (Anh họ tôi đã điều hành công ty lợp mái của riêng mình hơn 15 năm nay rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofing company

Danh từ ghép
Lật mặt

Một công ty chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì mái nhà trên các tòa nhà.

"We hired a roofing company to replace our old roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing company".

Mái nhà – Biểu tượng của sự an toàn và giá trị tài sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, một mái nhà vững chắc không chỉ là nhu cầu thiết yếu mà còn là biểu tượng quan trọng của sự an toàn, ổn định và là yếu tố cốt lõi quyết định giá trị của một ngôi nhà. Các chủ nhà thường đầu tư đáng kể vào việc bảo trì, sửa chữa hoặc thay mới mái nhà để bảo vệ tài sản và gia đình họ khỏi thời tiết khắc nghiệt.

Nghề lợp mái nhà: Một ngành nghề đòi hỏi kỹ năng cao

Nghề lợp mái nhà (roofing) được công nhận là một ngành nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng, sự cẩn trọng và kinh nghiệm chuyên môn cao. Các công ty lợp mái thường tuyển dụng những thợ lành nghề, được đào tạo bài bản và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động. Sự chuyên nghiệp trong ngành này đảm bảo chất lượng công trình và tuổi thọ của mái nhà, góp phần tạo nên những ngôi nhà bền vững.