roofing company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A business that specializes in installing, repairing, and maintaining roofs on buildings.
Vietnamese Meaning
Một công ty chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì mái nhà trên các tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hired a roofing company to replace our old roof."
"Chúng tôi đã thuê một công ty lợp mái để thay thế mái nhà cũ của chúng tôi."
-
"Several roofing companies submitted bids for the project."
"Một vài công ty lợp mái đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án."
-
"The roofing company offers a 10-year warranty on their work."
"Công ty lợp mái cung cấp bảo hành 10 năm cho công việc của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roof | mái nhà |
| Verb | roof | lợp mái |
| Noun | roofer | thợ lợp mái |
| Noun | roofing | vật liệu lợp mái; công việc lợp mái |
| Adjective | roofless | không có mái che |
| Noun | company | công ty; sự đồng hành |
| Noun | companion | người đồng hành |
| Noun | companionship | tình bằng hữu, tình bạn |
| Verb | accompany | đi cùng, kèm theo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, bất động sản và sửa chữa nhà cửa. Nó chỉ một thực thể kinh doanh, không phải một người thợ lợp mái riêng lẻ. Cần phân biệt với 'roofer', là người thợ trực tiếp làm công việc lợp mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reputable a reputable roofing company (một công ty lợp mái có uy tín)
-
local a local roofing company (một công ty lợp mái địa phương)
-
reliable a reliable roofing company (một công ty lợp mái đáng tin cậy)
-
professional a professional roofing company (một công ty lợp mái chuyên nghiệp)
-
hire to hire a roofing company (thuê một công ty lợp mái)
-
contact to contact a roofing company (liên hệ một công ty lợp mái)
-
choose to choose a roofing company (chọn một công ty lợp mái)
-
run to run a roofing company (điều hành một công ty lợp mái)
-
specializes A roofing company specializes in... (Một công ty lợp mái chuyên về...)
-
provides A roofing company provides services. (Một công ty lợp mái cung cấp dịch vụ.)
-
offers A roofing company offers free quotes. (Một công ty lợp mái đưa ra báo giá miễn phí.)
-
installs A roofing company installs new roofs. (Một công ty lợp mái lắp đặt mái nhà mới.)
Idioms
-
call a roofing company
gọi một công ty lợp mái (để được phục vụ/tư vấn)
"We need to call a roofing company to fix the leak before the next rain."
(Chúng ta cần gọi một công ty lợp mái để sửa chỗ dột trước trận mưa tiếp theo.)
-
get a quote from a roofing company
nhận báo giá từ một công ty lợp mái
"It's always wise to get a few quotes from different roofing companies before starting a major project."
(Luôn luôn khôn ngoan khi nhận một vài báo giá từ các công ty lợp mái khác nhau trước khi bắt đầu một dự án lớn.)
-
run a roofing company
điều hành/quản lý một công ty lợp mái
"My cousin has been running his own roofing company for over 15 years now."
(Anh họ tôi đã điều hành công ty lợp mái của riêng mình hơn 15 năm nay rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roofing company
Danh từ ghépMột công ty chuyên lắp đặt, sửa chữa và bảo trì mái nhà trên các tòa nhà.
"We hired a roofing company to replace our old roof."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofing company".
