roof replacement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or act of removing an existing roof and installing a new one.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc hành động tháo dỡ mái nhà hiện tại và lắp đặt một mái nhà mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our house needs a roof replacement because it's over 20 years old."
"Ngôi nhà của chúng tôi cần thay mái vì nó đã hơn 20 năm tuổi."
-
"The insurance company is covering the cost of the roof replacement after the storm damage."
"Công ty bảo hiểm đang chi trả chi phí thay mái nhà sau thiệt hại do bão."
-
"We are getting quotes from several contractors for a roof replacement."
"Chúng tôi đang nhận báo giá từ một số nhà thầu để thay mái nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roof | Mái nhà; phần trên cùng che phủ một tòa nhà. |
| Verb | roof | Lợp mái nhà; che phủ bằng mái nhà. |
| Noun | roofer | Thợ lợp mái nhà. |
| Noun | roofing | Vật liệu lợp mái; nghề lợp mái. |
| Verb | replace | Thay thế; đặt lại vào chỗ cũ. |
| Adjective | replaceable | Có thể thay thế được. |
| Noun | replacement | Sự thay thế; người/vật thay thế. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, sửa chữa nhà cửa, và bảo trì bất động sản. Nó đề cập đến một công việc cụ thể, có quy trình rõ ràng, liên quan đến việc thay thế toàn bộ mái nhà, chứ không chỉ là sửa chữa một phần.
Prepositions
Khi dùng 'for', ta nói về mục đích (ví dụ: 'budget for roof replacement'). Khi dùng 'on', ta nói về đối tượng tác động (ví dụ: 'report on roof replacement').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete roof replacement (việc thay toàn bộ mái nhà)
-
partial partial roof replacement (việc thay một phần mái nhà)
-
costly costly roof replacement (việc thay mái nhà tốn kém)
-
professional professional roof replacement (việc thay mái nhà chuyên nghiệp)
-
urgent urgent roof replacement (việc thay mái nhà khẩn cấp)
-
undertake undertake a roof replacement (tiến hành/thực hiện việc thay mái nhà)
-
schedule schedule a roof replacement (lên lịch thay mái nhà)
-
require require a roof replacement (đòi hỏi phải thay mái nhà)
-
complete complete a roof replacement (hoàn thành việc thay mái nhà)
-
pay for pay for a roof replacement (chi trả cho việc thay mái nhà)
-
cost roof replacement cost (chi phí thay mái nhà)
-
project roof replacement project (dự án thay mái nhà)
-
contractor roof replacement contractor (nhà thầu thay mái nhà)
-
materials roof replacement materials (vật liệu thay mái nhà)
-
warranty roof replacement warranty (bảo hành thay mái nhà)
Idioms
-
Need a roof replacement
Cần phải thay mái nhà (do hư hỏng, cũ kỹ).
"Our house is old; it really needs a roof replacement soon."
(Ngôi nhà của chúng tôi đã cũ; nó thực sự cần được thay mái nhà sớm.)
-
To undergo a roof replacement
Tiến hành/thực hiện việc thay mái nhà.
"The building will undergo a roof replacement next month."
(Tòa nhà sẽ tiến hành thay mái nhà vào tháng tới.)
-
The cost of a roof replacement
Chi phí để thay mái nhà.
"We are getting quotes for the cost of a roof replacement."
(Chúng tôi đang lấy báo giá về chi phí thay mái nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roof replacement
Danh từQuá trình hoặc hành động tháo dỡ mái nhà hiện tại và lắp đặt một mái nhà mới.
"Our house needs a roof replacement because it's over 20 years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof replacement".
