(Top Banner Ad)
roof replacement
B1
Danh từ B1 Xây dựng

roof replacement

UK: /ruːf rɪˈpleɪsmənt/ • US: /ruːf rɪˈpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thay mái nhà thay thế mái nhà lợp lại mái nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of removing an existing roof and installing a new one.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động tháo dỡ mái nhà hiện tại và lắp đặt một mái nhà mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our house needs a roof replacement because it's over 20 years old."

    "Ngôi nhà của chúng tôi cần thay mái vì nó đã hơn 20 năm tuổi."

  • "The insurance company is covering the cost of the roof replacement after the storm damage."

    "Công ty bảo hiểm đang chi trả chi phí thay mái nhà sau thiệt hại do bão."

  • "We are getting quotes from several contractors for a roof replacement."

    "Chúng tôi đang nhận báo giá từ một số nhà thầu để thay mái nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof Mái nhà; phần trên cùng che phủ một tòa nhà.
Verb roof Lợp mái nhà; che phủ bằng mái nhà.
Noun roofer Thợ lợp mái nhà.
Noun roofing Vật liệu lợp mái; nghề lợp mái.
Verb replace Thay thế; đặt lại vào chỗ cũ.
Adjective replaceable Có thể thay thế được.
Noun replacement Sự thay thế; người/vật thay thế.

Synonyms

roofing replacement (thay thế mái nhà)re-roofing (lợp lại mái)

Related Words

roof repair (sửa chữa mái nhà)roof installation (lắp đặt mái nhà)roof inspection (kiểm tra mái nhà)

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrōfą
Old English
hrōf
English
roof
Latin
re-
Old French
placer
English
replace
English
replacement
English
roof replacement

Từ Mái Nhà Cổ Xưa Đến Việc Thay Thế Hiện Đại

Từ 'hrōf' trong tiếng Proto-Germanic cổ, nghĩa là 'tấm che' hay 'mái nhà', đã hình thành nên từ 'roof' trong tiếng Anh hiện đại. 'Replacement' lại đến từ gốc Latin 're-' (lặp lại, trở lại) và động từ 'placer' của tiếng Pháp cổ (đặt, để). Khi ghép lại, 'roof replacement' mô tả hành động thay một mái nhà cũ bằng một cái mới, một khái niệm cần thiết cho sự bền vững của ngôi nhà, cho thấy sự kết hợp của ngôn ngữ qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, sửa chữa nhà cửa, và bảo trì bất động sản. Nó đề cập đến một công việc cụ thể, có quy trình rõ ràng, liên quan đến việc thay thế toàn bộ mái nhà, chứ không chỉ là sửa chữa một phần.

Prepositions

for on

Khi dùng 'for', ta nói về mục đích (ví dụ: 'budget for roof replacement'). Khi dùng 'on', ta nói về đối tượng tác động (ví dụ: 'report on roof replacement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roof replacement
  • complete complete roof replacement
    (việc thay toàn bộ mái nhà)
  • partial partial roof replacement
    (việc thay một phần mái nhà)
  • costly costly roof replacement
    (việc thay mái nhà tốn kém)
  • professional professional roof replacement
    (việc thay mái nhà chuyên nghiệp)
  • urgent urgent roof replacement
    (việc thay mái nhà khẩn cấp)
Verb + roof replacement
  • undertake undertake a roof replacement
    (tiến hành/thực hiện việc thay mái nhà)
  • schedule schedule a roof replacement
    (lên lịch thay mái nhà)
  • require require a roof replacement
    (đòi hỏi phải thay mái nhà)
  • complete complete a roof replacement
    (hoàn thành việc thay mái nhà)
  • pay for pay for a roof replacement
    (chi trả cho việc thay mái nhà)
Roof replacement + Noun
  • cost roof replacement cost
    (chi phí thay mái nhà)
  • project roof replacement project
    (dự án thay mái nhà)
  • contractor roof replacement contractor
    (nhà thầu thay mái nhà)
  • materials roof replacement materials
    (vật liệu thay mái nhà)
  • warranty roof replacement warranty
    (bảo hành thay mái nhà)

Idioms

  • Need a roof replacement

    Cần phải thay mái nhà (do hư hỏng, cũ kỹ).

    "Our house is old; it really needs a roof replacement soon."

    (Ngôi nhà của chúng tôi đã cũ; nó thực sự cần được thay mái nhà sớm.)

  • To undergo a roof replacement

    Tiến hành/thực hiện việc thay mái nhà.

    "The building will undergo a roof replacement next month."

    (Tòa nhà sẽ tiến hành thay mái nhà vào tháng tới.)

  • The cost of a roof replacement

    Chi phí để thay mái nhà.

    "We are getting quotes for the cost of a roof replacement."

    (Chúng tôi đang lấy báo giá về chi phí thay mái nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roof replacement

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động tháo dỡ mái nhà hiện tại và lắp đặt một mái nhà mới.

"Our house needs a roof replacement because it's over 20 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roof replacement".

Mái Nhà: Lá Chắn Bảo Vệ và Đầu Tư Giá Trị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, mái nhà không chỉ là bộ phận bảo vệ ngôi nhà khỏi thời tiết khắc nghiệt mà còn là một phần quan trọng trong giá trị tài sản. Việc thay mái nhà định kỳ được xem là trách nhiệm của chủ sở hữu, một khoản đầu tư lớn có thể tăng giá trị ngôi nhà và đảm bảo an toàn, tiện nghi cho người ở. Một mái nhà cũ nát có thể làm giảm đáng kể giá trị bán nhà.

Khí Hậu và Vật Liệu: Yếu Tố Quyết Định Tuổi Thọ Mái Nhà

Tuổi thọ của mái nhà và tần suất cần thay thế phụ thuộc nhiều vào khí hậu địa phương và loại vật liệu được sử dụng. Ví dụ, ở vùng có tuyết rơi nhiều, mái nhà cần chắc chắn hơn và vật liệu phải chịu được tải trọng nặng. Ở vùng nắng nóng, vật liệu cách nhiệt và chống tia UV là ưu tiên. Sự lựa chọn vật liệu và thời điểm thay thế thường phản ánh điều kiện môi trường, công nghệ xây dựng và cả xu hướng thẩm mỹ tại từng khu vực.