(Top Banner Ad)
rootedness
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa học

rootedness

UK: /ˈruːtɪdnəs/ • US: /ˈruːtɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gắn bó cảm giác thuộc về sự ổn định về mặt tinh thần và văn hóa sự bén rễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being deeply connected to a particular place, culture, or community; a sense of belonging and stability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái gắn bó sâu sắc với một địa điểm, nền văn hóa hoặc cộng đồng cụ thể; cảm giác thuộc về và ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her rootedness in the local community was evident in her tireless efforts to preserve its traditions."

    "Sự gắn bó sâu sắc của cô ấy với cộng đồng địa phương thể hiện rõ qua những nỗ lực không mệt mỏi của cô để bảo tồn các truyền thống của nó."

  • "The novel explores the importance of rootedness for personal well-being."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá tầm quan trọng của sự gắn bó đối với hạnh phúc cá nhân."

  • "Immigration can challenge one's sense of rootedness."

    "Nhập cư có thể thách thức cảm giác gắn bó của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root rễ cây, gốc gác, nguồn gốc
Verb root bén rễ, cắm rễ, tìm kiếm
Adjective rooted có rễ, đã bén rễ, có nguồn gốc sâu xa
Adjective unrooted không có rễ, không gắn bó, không có nguồn gốc rõ ràng
Noun rooting sự bén rễ, sự cắm rễ; sự cổ vũ, sự ủng hộ

Synonyms

belonging (sự thuộc về)attachment (sự gắn bó)groundedness (sự vững vàng, có cơ sở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rót
Middle English
roote
English
root
English
rooted
English
rootedness

Nguồn gốc của 'Rootedness'

Từ 'rootedness' được tạo thành từ gốc 'root' (có nghĩa là 'rễ' của cây, xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'rót') và hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ 'rooted' (có rễ, bén rễ). Thêm hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, phẩm chất) vào 'rooted' tạo ra danh từ 'rootedness', diễn tả trạng thái hoặc cảm giác 'bén rễ', 'gắn bó sâu sắc' hoặc 'thuộc về một nơi/văn hóa nào đó'. Nó gợi hình ảnh một cái cây có rễ sâu, vững chắc trong đất.

Usage Note

Rootedness ám chỉ một sự kết nối sâu sắc và lâu dài, thường mang tính cảm xúc và tinh thần. Nó khác với 'attachment' (sự gắn bó) ở chỗ 'rootedness' nhấn mạnh sự ổn định và thuộc về lâu dài hơn. So với 'belonging' (sự thuộc về), 'rootedness' hàm ý một quá trình hình thành và phát triển mối liên hệ, chứ không chỉ đơn thuần là cảm giác được chấp nhận.

Prepositions

in to

* **Rootedness in [place/culture]:** Chỉ sự gắn bó sâu sắc với một địa điểm hoặc nền văn hóa cụ thể.
* **Rootedness to [something]:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự gắn bó với một ý tưởng, niềm tin hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rootedness
  • deep deep rootedness
    (sự gắn bó sâu sắc, sự bám rễ sâu)
  • strong strong rootedness
    (sự gắn bó vững chắc, sự bén rễ mạnh mẽ)
  • profound profound rootedness
    (sự gắn bó sâu xa, cảm giác thuộc về sâu sắc)
  • cultural cultural rootedness
    (sự gắn bó văn hóa)
  • historical historical rootedness
    (sự gắn bó lịch sử)
Verb + rootedness
  • foster foster rootedness
    (nuôi dưỡng sự gắn bó)
  • establish establish rootedness
    (thiết lập sự gắn bó)
  • lose lose rootedness
    (mất đi sự gắn bó, cảm giác lạc lõng)
  • seek seek rootedness
    (tìm kiếm sự gắn bó)
Noun + of + rootedness
  • sense a sense of rootedness
    (cảm giác gắn bó, cảm giác thuộc về)
  • feeling a feeling of rootedness
    (cảm giác gắn bó, cảm giác thuộc về)

Idioms

  • a sense of rootedness

    cảm giác gắn bó sâu sắc, cảm giác thuộc về một nơi hoặc cộng đồng

    "Living in the countryside gave her a deep sense of rootedness."

    (Sống ở nông thôn mang lại cho cô ấy cảm giác gắn bó sâu sắc.)

  • lack of rootedness

    sự thiếu gắn bó, cảm giác lạc lõng, không thuộc về

    "Many immigrants experience a lack of rootedness in their new country."

    (Nhiều người nhập cư trải qua cảm giác thiếu gắn bó ở đất nước mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rootedness

Noun
Lật mặt

Trạng thái gắn bó sâu sắc với một địa điểm, nền văn hóa hoặc cộng đồng cụ thể; cảm giác thuộc về và ổn định.

"Her rootedness in the local community was evident in her tireless efforts to preserve its traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to embrace her family's rootedness in the community by volunteering at the local farm.
Cô ấy sẽ đón nhận sự gắn bó của gia đình với cộng đồng bằng cách tình nguyện tại trang trại địa phương.
Phủ định
They are not going to feel rooted in this new city until they find a sense of belonging.
Họ sẽ không cảm thấy gắn bó với thành phố mới này cho đến khi họ tìm thấy cảm giác thuộc về.
Nghi vấn
Is he going to stay rooted in his beliefs, even when facing opposition?
Liệu anh ấy có giữ vững niềm tin của mình, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rootedness".

Gắn bó với quê hương và bản sắc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'rootedness' thường gắn liền với ý nghĩa của việc có một 'mái nhà', một 'quê hương' hoặc một 'cộng đồng' mà bạn cảm thấy mình thuộc về. Nó là một phần quan trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân và xã hội, mang lại sự ổn định và an toàn về mặt tâm lý. Cảm giác này có thể xuất phát từ lịch sử gia đình, truyền thống văn hóa, hoặc đơn giản là tình yêu và sự kết nối với một vùng đất cụ thể.

Thế hệ di cư và tìm kiếm sự gắn bó

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và di cư, nhiều người, đặc biệt là thế hệ thứ hai hoặc thứ ba của người nhập cư, thường phải đối mặt với thách thức trong việc tìm kiếm 'rootedness'. Họ có thể cảm thấy 'không thuộc về' hoàn toàn cả ở văn hóa gốc của cha mẹ lẫn văn hóa của đất nước mình đang sống, dẫn đến một cuộc tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc về nguồn cội và bản sắc cá nhân.