(Top Banner Ad)
pulley
B1
noun B1 Cơ học, Kỹ thuật

pulley

UK: /ˈpʊli/ • US: /ˈpʊli/

Nghĩa tiếng Việt

ròng rọc pa-lăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel with a grooved rim around which a cord passes. It acts to change the direction of a force applied to the cord and is used to raise heavy objects.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe có rãnh xung quanh vành mà một sợi dây đi qua. Nó có tác dụng thay đổi hướng của lực tác dụng lên dây và được sử dụng để nâng vật nặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They used a pulley to lift the heavy engine block."

    "Họ đã sử dụng một ròng rọc để nâng khối động cơ nặng."

  • "The rope ran smoothly through the pulley."

    "Sợi dây chạy trơn tru qua ròng rọc."

  • "A simple pulley system can make lifting heavy objects much easier."

    "Một hệ thống ròng rọc đơn giản có thể giúp việc nâng vật nặng trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulley Ròng rọc; bánh xe ròng rọc
Verb pulley Nâng hoặc kéo bằng ròng rọc (thường dùng với giới từ 'up' hoặc 'down')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (pólos)
Latin
polidium
Old French
polie
Middle English
polie
English
pulley

Câu chuyện về Trục Xoay Cổ Đại

Từ 'pulley' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'pólos', có nghĩa là 'trục' hoặc 'trục xoay'. Người Hy Lạp đã phát triển ròng rọc để nâng vật nặng một cách hiệu quả, và từ này đã du nhập vào tiếng Latin ('polidium' nghĩa là ròng rọc nhỏ), sau đó là tiếng Pháp cổ ('polie') trước khi trở thành 'pulley' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ròng rọc đã được công nhận từ rất sớm về chức năng cơ bản của nó là một thiết bị quay quanh một trục để tạo lợi thế cơ học.

Usage Note

Pulley thường được sử dụng trong các hệ thống ròng rọc (pulley systems) để tăng lợi thế cơ học. Sự khác biệt giữa một 'pulley' và một 'block and tackle' là 'block and tackle' đề cập đến một hệ thống nhiều ròng rọc phối hợp với nhau.

Prepositions

on over

'on a pulley' chỉ vị trí của thứ gì đó nằm trên ròng rọc. 'over a pulley' chỉ sự di chuyển của dây qua ròng rọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulley
  • fixed fixed pulley
    (ròng rọc cố định)
  • movable movable pulley
    (ròng rọc động)
  • simple simple pulley
    (ròng rọc đơn giản)
  • compound compound pulley
    (ròng rọc kép/hỗn hợp)
Verb + pulley
  • use use a pulley
    (sử dụng ròng rọc)
  • lift lift with a pulley
    (nâng bằng ròng rọc)
  • hoist hoist with a pulley
    (kéo lên bằng ròng rọc)
  • install install a pulley
    (lắp đặt ròng rọc)
Pulley + Noun
  • system pulley system
    (hệ thống ròng rọc)
  • wheel pulley wheel
    (bánh xe ròng rọc)
  • block pulley block
    (cụm ròng rọc, puly block)
  • belt pulley belt
    (dây curoa ròng rọc)

Idioms

  • pulley system

    Hệ thống ròng rọc (cụm từ kỹ thuật thông dụng)

    "The builders used a complex pulley system to lift the heavy beams to the top floor."

    (Các thợ xây đã sử dụng một hệ thống ròng rọc phức tạp để nâng những dầm gỗ nặng lên tầng cao nhất.)

  • block and tackle

    Hệ thống puly và dây kéo (một loại ròng rọc phức tạp dùng để nâng vật nặng)

    "The sailors employed a block and tackle to raise the heavy anchor from the seabed."

    (Các thủy thủ đã dùng hệ thống puly và dây kéo để nâng chiếc neo nặng từ đáy biển lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulley

noun
Lật mặt

Một bánh xe có rãnh xung quanh vành mà một sợi dây đi qua. Nó có tác dụng thay đổi hướng của lực tác dụng lên dây và được sử dụng để nâng vật nặng.

"They used a pulley to lift the heavy engine block."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers use a pulley to lift heavy materials.
Các công nhân sử dụng ròng rọc để nâng vật liệu nặng.
Phủ định
The machine doesn't use a pulley system to operate.
Máy không sử dụng hệ thống ròng rọc để hoạt động.
Nghi vấn
Does the construction site employ a pulley for lifting?
Công trường xây dựng có sử dụng ròng rọc để nâng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pulley system is used to lift heavy objects.
Hệ thống ròng rọc được sử dụng để nâng vật nặng.
Phủ định
The pulley was not installed correctly, so the load could not be lifted.
Ròng rọc không được lắp đặt đúng cách, vì vậy tải trọng không thể nâng lên được.
Nghi vấn
Will the pulley be replaced before the next shipment?
Ròng rọc sẽ được thay thế trước chuyến hàng tiếp theo chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulley".

Công Cụ Kỹ Thuật Cổ Đại

Ròng rọc là một trong những máy móc đơn giản đầu tiên được con người phát minh, có vai trò cực kỳ quan trọng trong các công trình xây dựng vĩ đại của các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Hy Lạp. Chúng đã giúp nâng các khối đá khổng lồ để xây dựng kim tự tháp và đền thờ, thể hiện trí tuệ kỹ thuật vượt bậc của người xưa trong việc tận dụng lợi thế cơ học.

Vai Trò Quan Trọng Trong Hàng Hải và Đời Sống

Ngoài lịch sử cổ đại, ròng rọc còn là thiết bị không thể thiếu trên các tàu thuyền buồm trong hàng ngàn năm, giúp kéo buồm và nâng hàng hóa nặng nề một cách dễ dàng hơn. Ngày nay, chúng vẫn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ cột cờ, rèm cửa sổ, cho đến thiết bị tập thể dục, chứng tỏ sự bền bỉ và tính ứng dụng cao của một phát minh đơn giản nhưng hiệu quả.