(Top Banner Ad)
rosa parks
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Quyền công dân

rosa parks

UK: /ˈrəʊ.zə pɑːks/ • US: /ˈroʊ.zə pɑːrks/

Nghĩa tiếng Việt

bà Rosa Parks Rosa Parks - nhà hoạt động dân quyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An American activist in the Civil Rights Movement best known for her pivotal role in the Montgomery bus boycott.

Vietnamese Meaning

Một nhà hoạt động người Mỹ trong Phong trào Dân quyền, nổi tiếng với vai trò then chốt trong cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rosa Parks's refusal to give up her seat sparked a major turning point in the Civil Rights Movement."

    "Việc Rosa Parks từ chối nhường ghế của mình đã châm ngòi cho một bước ngoặt lớn trong Phong trào Dân quyền."

  • "The story of Rosa Parks is taught in schools across the United States."

    "Câu chuyện về Rosa Parks được giảng dạy trong các trường học trên khắp Hoa Kỳ."

  • "Rosa Parks is a symbol of courage and resistance against injustice."

    "Rosa Parks là một biểu tượng của lòng dũng cảm và sự phản kháng chống lại bất công."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Civil Rights Movement (Phong trào Dân quyền)Montgomery bus boycott (Cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery)segregation (Sự phân biệt chủng tộc)

Subject Area

Lịch sử, Quyền công dân

Etymology (Nguồn gốc)

English
Rosa Parks

Nguồn gốc tên gọi

Rosa Parks là tên của một phụ nữ người Mỹ gốc Phi, một nhân vật lịch sử nổi tiếng với hành động dũng cảm từ chối nhường ghế trên xe buýt cho người da trắng vào năm 1955. Hành động này đã châm ngòi cho Phong trào Tẩy chay Xe buýt Montgomery, một sự kiện trọng đại trong Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ.

Usage Note

Đây là một tên riêng, thường được dùng để chỉ bà Rosa Parks hoặc để ám chỉ cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng chủng tộc ở Hoa Kỳ. Tên của bà đã trở thành biểu tượng cho sự phản kháng bất bạo động và lòng dũng cảm đối mặt với sự bất công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Rosa Parks
  • arrested cảnh sát đã bắt giữ Rosa Parks
    (cảnh sát đã bắt giữ Rosa Parks)
  • honored người dân vinh danh Rosa Parks
    (người dân vinh danh Rosa Parks)
  • inspired câu chuyện của Rosa Parks đã truyền cảm hứng
    (câu chuyện của Rosa Parks đã truyền cảm hứng)
Adjective + Rosa Parks
  • brave Rosa Parks dũng cảm
    (Rosa Parks dũng cảm)
  • courageous Rosa Parks kiên cường
    (Rosa Parks kiên cường)
Noun + of + Rosa Parks
  • act hành động của Rosa Parks
    (hành động của Rosa Parks)
  • legacy di sản của Rosa Parks
    (di sản của Rosa Parks)

Idioms

  • To be the Rosa Parks of [something]

    Là người tiên phong đứng lên chống lại bất công hoặc quy tắc sai trái trong một lĩnh vực nào đó.

    "She's been called the Rosa Parks of the environmental movement, fighting against corporate pollution."

    (Cô ấy được gọi là Rosa Parks của phong trào môi trường, chiến đấu chống lại ô nhiễm của các tập đoàn.)

  • A Rosa Parks moment

    Khoảnh khắc mà một người từ chối tuân thủ một quy tắc bất công hoặc một tình huống phân biệt đối xử, thường là với sự can đảm và kết quả mang tính biểu tượng.

    "Refusing to give up her seat on the bus was Rosa Parks's moment, sparking a movement."

    (Việc từ chối nhường ghế trên xe buýt là khoảnh khắc Rosa Parks của bà ấy, châm ngòi cho một phong trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosa parks

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hoạt động người Mỹ trong Phong trào Dân quyền, nổi tiếng với vai trò then chốt trong cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery.

"Rosa Parks's refusal to give up her seat sparked a major turning point in the Civil Rights Movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Rosa Parks hadn't taken that courageous stand, many people might still face segregation today.
Nếu Rosa Parks không thực hiện hành động dũng cảm đó, nhiều người có lẽ vẫn phải đối mặt với sự phân biệt chủng tộc ngày nay.
Phủ định
If Rosa Parks hadn't refused to give up her seat, the Civil Rights Movement might not gain so much momentum.
Nếu Rosa Parks không từ chối nhường ghế, Phong trào Dân quyền có lẽ đã không đạt được nhiều động lực như vậy.
Nghi vấn
Will society remember Rosa Parks if we don't teach her story in schools?
Liệu xã hội có nhớ đến Rosa Parks nếu chúng ta không dạy câu chuyện của bà ở trường học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosa parks".

Phong trào Tẩy chay Xe buýt Montgomery

Hành động của Rosa Parks vào ngày 1 tháng 12 năm 1955 đã dẫn đến Phong trào Tẩy chay Xe buýt Montgomery, một chiến dịch kéo dài 381 ngày do Martin Luther King Jr. lãnh đạo. Sự kiện này đã buộc Tòa án Tối cao Hoa Kỳ phải tuyên bố luật phân biệt chủng tộc trên xe buýt là vi hiến, đánh dấu một chiến thắng lớn cho Phong trào Dân quyền.

Biểu tượng của lòng dũng cảm và kháng cự

Rosa Parks không chỉ được biết đến với hành động cá nhân mà còn là biểu tượng toàn cầu cho lòng dũng cảm, sự kiên cường và khả năng một cá nhân có thể tạo ra sự thay đổi xã hội to lớn. Bà thường được gọi là 'Người mẹ của Phong trào Dân quyền'.