rosa parks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An American activist in the Civil Rights Movement best known for her pivotal role in the Montgomery bus boycott.
Vietnamese Meaning
Một nhà hoạt động người Mỹ trong Phong trào Dân quyền, nổi tiếng với vai trò then chốt trong cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rosa Parks's refusal to give up her seat sparked a major turning point in the Civil Rights Movement."
"Việc Rosa Parks từ chối nhường ghế của mình đã châm ngòi cho một bước ngoặt lớn trong Phong trào Dân quyền."
-
"The story of Rosa Parks is taught in schools across the United States."
"Câu chuyện về Rosa Parks được giảng dạy trong các trường học trên khắp Hoa Kỳ."
-
"Rosa Parks is a symbol of courage and resistance against injustice."
"Rosa Parks là một biểu tượng của lòng dũng cảm và sự phản kháng chống lại bất công."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một tên riêng, thường được dùng để chỉ bà Rosa Parks hoặc để ám chỉ cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng chủng tộc ở Hoa Kỳ. Tên của bà đã trở thành biểu tượng cho sự phản kháng bất bạo động và lòng dũng cảm đối mặt với sự bất công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrested cảnh sát đã bắt giữ Rosa Parks (cảnh sát đã bắt giữ Rosa Parks)
-
honored người dân vinh danh Rosa Parks (người dân vinh danh Rosa Parks)
-
inspired câu chuyện của Rosa Parks đã truyền cảm hứng (câu chuyện của Rosa Parks đã truyền cảm hứng)
-
brave Rosa Parks dũng cảm (Rosa Parks dũng cảm)
-
courageous Rosa Parks kiên cường (Rosa Parks kiên cường)
-
act hành động của Rosa Parks (hành động của Rosa Parks)
-
legacy di sản của Rosa Parks (di sản của Rosa Parks)
Idioms
-
To be the Rosa Parks of [something]
Là người tiên phong đứng lên chống lại bất công hoặc quy tắc sai trái trong một lĩnh vực nào đó.
"She's been called the Rosa Parks of the environmental movement, fighting against corporate pollution."
(Cô ấy được gọi là Rosa Parks của phong trào môi trường, chiến đấu chống lại ô nhiễm của các tập đoàn.)
-
A Rosa Parks moment
Khoảnh khắc mà một người từ chối tuân thủ một quy tắc bất công hoặc một tình huống phân biệt đối xử, thường là với sự can đảm và kết quả mang tính biểu tượng.
"Refusing to give up her seat on the bus was Rosa Parks's moment, sparking a movement."
(Việc từ chối nhường ghế trên xe buýt là khoảnh khắc Rosa Parks của bà ấy, châm ngòi cho một phong trào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosa parks
Danh từMột nhà hoạt động người Mỹ trong Phong trào Dân quyền, nổi tiếng với vai trò then chốt trong cuộc tẩy chay xe buýt Montgomery.
"Rosa Parks's refusal to give up her seat sparked a major turning point in the Civil Rights Movement."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Rosa Parks hadn't taken that courageous stand, many people might still face segregation today. |
Nếu Rosa Parks không thực hiện hành động dũng cảm đó, nhiều người có lẽ vẫn phải đối mặt với sự phân biệt chủng tộc ngày nay. |
| Phủ định | If Rosa Parks hadn't refused to give up her seat, the Civil Rights Movement might not gain so much momentum. |
Nếu Rosa Parks không từ chối nhường ghế, Phong trào Dân quyền có lẽ đã không đạt được nhiều động lực như vậy. |
| Nghi vấn | Will society remember Rosa Parks if we don't teach her story in schools? |
Liệu xã hội có nhớ đến Rosa Parks nếu chúng ta không dạy câu chuyện của bà ở trường học? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosa parks".
