squire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Historically, a young man of high birth who attended on a knight. Also, a title of respect, traditionally for a leading local person, especially a landowner.
Vietnamese Meaning
Trong lịch sử, một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ. Ngoài ra, một tước hiệu thể hiện sự tôn trọng, theo truyền thống dành cho một người có vị thế trong vùng, đặc biệt là một địa chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young squire polished the knight's armor."
"Người hầu cận trẻ tuổi đánh bóng áo giáp của hiệp sĩ."
-
"He acted as squire to a famous knight during the tournament."
"Anh ta đóng vai trò là người hầu cận cho một hiệp sĩ nổi tiếng trong suốt giải đấu."
-
"The squire lived in a grand manor house."
"Ông chủ đất sống trong một trang viên lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squire | Một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ trước khi được phong hiệp sĩ; hoặc một điền chủ, quý ông ở nông thôn. |
| Verb | squire | Hộ tống hoặc đi cùng ai đó, đặc biệt là một phụ nữ, như một người hầu cận. |
| Noun/Title | esquire | Một tước hiệu lịch sự, đặc biệt là đối với luật sư hoặc những người có địa vị xã hội nhất định; trong lịch sử, một người có cấp bậc dưới hiệp sĩ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squire' thường gợi nhớ đến thời Trung Cổ và các hiệp sĩ. Nó cũng có thể chỉ một người đàn ông quan trọng trong một cộng đồng địa phương, thường là một chủ đất giàu có. So với 'knight', 'squire' có địa vị thấp hơn và đang trong quá trình huấn luyện để trở thành hiệp sĩ. 'Squire' mang sắc thái trang trọng và đôi khi hơi cổ kính.
Trong nghĩa này, 'squire' dùng để chỉ một người đàn ông có địa vị xã hội cao và sở hữu đất đai rộng lớn ở vùng nông thôn. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong cộng đồng địa phương và thường đi kèm với quyền lực và ảnh hưởng.
Prepositions
Squire of [tên hiệp sĩ]: chỉ người phục vụ cho hiệp sĩ đó. Squire to [người/địa điểm]: ám chỉ mối liên hệ phục vụ hoặc thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young squire (một chàng cận vệ trẻ)
-
country a country squire (một điền chủ nông thôn (thường là người giàu có, có đất đai ở vùng nông thôn))
-
knight the knight and his squire (hiệp sĩ và cận vệ của anh ta)
-
to squire to squire a lady (hộ tống một quý bà)
-
to squire to squire someone around (dẫn ai đó đi vòng quanh, hộ tống ai đó (đến các nơi))
Idioms
-
country squire
Một điền chủ nông thôn; một người giàu có sở hữu nhiều đất đai ở vùng nông thôn, thường có lối sống truyền thống.
"He lives like a country squire, managing his estate and participating in local events."
(Ông ấy sống như một điền chủ nông thôn, quản lý điền trang của mình và tham gia các sự kiện địa phương.)
-
to squire someone around
Hộ tống hoặc dẫn ai đó đi tham quan nhiều nơi, đặc biệt là theo cách lịch thiệp.
"My cousin squired me around the city, showing me all the famous landmarks."
(Anh họ tôi đã dẫn tôi đi vòng quanh thành phố, chỉ cho tôi tất cả các địa danh nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squire
nounTrong lịch sử, một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ. Ngoài ra, một tước hiệu thể hiện sự tôn trọng, theo truyền thống dành cho một người có vị thế trong vùng, đặc biệt là một địa chủ.
"The young squire polished the knight's armor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squire".
