(Top Banner Ad)
squire
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

squire

UK: /ˈskwaɪə(r)/ • US: /ˈskwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người hầu cận (của hiệp sĩ) ông chủ đất địa chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Historically, a young man of high birth who attended on a knight. Also, a title of respect, traditionally for a leading local person, especially a landowner.

Vietnamese Meaning

Trong lịch sử, một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ. Ngoài ra, một tước hiệu thể hiện sự tôn trọng, theo truyền thống dành cho một người có vị thế trong vùng, đặc biệt là một địa chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young squire polished the knight's armor."

    "Người hầu cận trẻ tuổi đánh bóng áo giáp của hiệp sĩ."

  • "He acted as squire to a famous knight during the tournament."

    "Anh ta đóng vai trò là người hầu cận cho một hiệp sĩ nổi tiếng trong suốt giải đấu."

  • "The squire lived in a grand manor house."

    "Ông chủ đất sống trong một trang viên lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squire Một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ trước khi được phong hiệp sĩ; hoặc một điền chủ, quý ông ở nông thôn.
Verb squire Hộ tống hoặc đi cùng ai đó, đặc biệt là một phụ nữ, như một người hầu cận.
Noun/Title esquire Một tước hiệu lịch sự, đặc biệt là đối với luật sư hoặc những người có địa vị xã hội nhất định; trong lịch sử, một người có cấp bậc dưới hiệp sĩ.

Synonyms

attendant (người phục vụ)landowner (chủ đất)country gentleman (quý ông nhà quê)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scūtum
Late Latin
scūtārius
Old French
escuyer
Anglo-French
esquier
Middle English
squire

Nguồn gốc từ 'người mang khiên'

Từ 'squire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scūtum', có nghĩa là 'khiên'. Qua tiếng Pháp cổ 'escuyer', nó ban đầu chỉ 'người mang khiên' hoặc 'người hầu cận' của một hiệp sĩ. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ một quý ông nông thôn hoặc một thanh niên chuẩn bị làm hiệp sĩ.

Usage Note

Từ 'squire' thường gợi nhớ đến thời Trung Cổ và các hiệp sĩ. Nó cũng có thể chỉ một người đàn ông quan trọng trong một cộng đồng địa phương, thường là một chủ đất giàu có. So với 'knight', 'squire' có địa vị thấp hơn và đang trong quá trình huấn luyện để trở thành hiệp sĩ. 'Squire' mang sắc thái trang trọng và đôi khi hơi cổ kính.
Trong nghĩa này, 'squire' dùng để chỉ một người đàn ông có địa vị xã hội cao và sở hữu đất đai rộng lớn ở vùng nông thôn. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong cộng đồng địa phương và thường đi kèm với quyền lực và ảnh hưởng.

Prepositions

of to

Squire of [tên hiệp sĩ]: chỉ người phục vụ cho hiệp sĩ đó. Squire to [người/địa điểm]: ám chỉ mối liên hệ phục vụ hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squire
  • young a young squire
    (một chàng cận vệ trẻ)
  • country a country squire
    (một điền chủ nông thôn (thường là người giàu có, có đất đai ở vùng nông thôn))
Noun + and his/her + squire
  • knight the knight and his squire
    (hiệp sĩ và cận vệ của anh ta)
Verb + squire
  • to squire to squire a lady
    (hộ tống một quý bà)
  • to squire to squire someone around
    (dẫn ai đó đi vòng quanh, hộ tống ai đó (đến các nơi))

Idioms

  • country squire

    Một điền chủ nông thôn; một người giàu có sở hữu nhiều đất đai ở vùng nông thôn, thường có lối sống truyền thống.

    "He lives like a country squire, managing his estate and participating in local events."

    (Ông ấy sống như một điền chủ nông thôn, quản lý điền trang của mình và tham gia các sự kiện địa phương.)

  • to squire someone around

    Hộ tống hoặc dẫn ai đó đi tham quan nhiều nơi, đặc biệt là theo cách lịch thiệp.

    "My cousin squired me around the city, showing me all the famous landmarks."

    (Anh họ tôi đã dẫn tôi đi vòng quanh thành phố, chỉ cho tôi tất cả các địa danh nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squire

noun
Lật mặt

Trong lịch sử, một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ. Ngoài ra, một tước hiệu thể hiện sự tôn trọng, theo truyền thống dành cho một người có vị thế trong vùng, đặc biệt là một địa chủ.

"The young squire polished the knight's armor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squire".

Vai trò của cận vệ trong Thời Trung Cổ

Trong thời Trung Cổ, 'squire' là một thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ như người học việc. Họ học cách chiến đấu, sử dụng vũ khí, và cách cư xử của một hiệp sĩ, với hy vọng một ngày nào đó sẽ được phong hiệp sĩ. Đây là một bước quan trọng trong con đường trở thành hiệp sĩ.

Hình tượng 'Country Squire' ở Anh

'Country squire' là một hình tượng quen thuộc ở Anh, chỉ một quý ông giàu có sống ở nông thôn, sở hữu đất đai lớn. Họ thường là những người có ảnh hưởng trong cộng đồng địa phương, đại diện cho tầng lớp quý tộc hoặc địa chủ truyền thống, có lối sống gắn liền với săn bắn, nông nghiệp và các hoạt động của giới thượng lưu nông thôn.