(Top Banner Ad)
rtd (resistance temperature detector)
C1
Noun C1 Kỹ thuật điện, Vật lý

rtd (resistance temperature detector)

UK: rɪˈzɪstəns ˈtɛmpərətʃər dɪˈtɛktə • US: rɪˈzɪstəns ˈtɛmpərətʃər dɪˈtɛktər

Nghĩa tiếng Việt

đầu dò nhiệt độ điện trở cảm biến nhiệt độ điện trở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resistance temperature detector (RTD) is a temperature sensor that exploits the predictable change in electrical resistance of some materials with changing temperature.

Vietnamese Meaning

Đầu dò nhiệt độ điện trở (RTD) là một cảm biến nhiệt độ khai thác sự thay đổi có thể dự đoán được về điện trở của một số vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The RTD provides accurate temperature readings in the chemical reactor."

    "RTD cung cấp các chỉ số nhiệt độ chính xác trong lò phản ứng hóa học."

  • "The engineer calibrated the RTD to ensure accurate temperature measurements."

    "Kỹ sư đã hiệu chỉnh RTD để đảm bảo các phép đo nhiệt độ chính xác."

  • "RTDs are commonly used in HVAC systems for precise temperature control."

    "RTD thường được sử dụng trong các hệ thống HVAC để kiểm soát nhiệt độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resistance điện trở; sự cản trở
Verb resist chống lại; cản trở
Noun temperature nhiệt độ
Noun detector bộ dò; cảm biến; máy dò
Verb detect dò tìm; phát hiện
Noun sensor cảm biến (một thuật ngữ chung hơn)
Noun thermometer nhiệt kế (một thiết bị đo nhiệt độ chung)

Synonyms

resistance thermometer (nhiệt kế điện trở)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Resistance Temperature Detector
Acronym
RTD

Nguồn gốc của RTD

RTD là viết tắt của Resistance Temperature Detector, có nghĩa là Cảm biến nhiệt độ điện trở. Tên gọi này mô tả chính xác nguyên lý hoạt động của thiết bị: nó đo nhiệt độ bằng cách phát hiện sự thay đổi điện trở của một vật liệu cụ thể (thường là platinum) khi nhiệt độ môi trường thay đổi. Thiết bị này được phát triển để cung cấp một phương pháp đo nhiệt độ chính xác và ổn định, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp và khoa học.

Usage Note

RTDs are known for their accuracy and stability over a wide temperature range, making them suitable for various industrial applications where precise temperature measurement is crucial. Compared to thermocouples, RTDs generally offer higher accuracy and repeatability, but have a narrower temperature range and slower response time. Unlike thermistors, RTDs have a more linear response and better long-term stability.

Prepositions

in for of

in: "RTDs are used in many industrial processes." for: "RTDs are known for their accuracy." of: "The resistance of the RTD changes with temperature."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + RTD
  • platinum platinum RTD
    (RTD bạch kim)
  • industrial industrial RTD
    (RTD công nghiệp)
  • precision precision RTD
    (RTD độ chính xác cao)
  • calibrated calibrated RTD
    (RTD đã được hiệu chuẩn)
Verb + RTD
  • use use an RTD
    (sử dụng một RTD)
  • install install an RTD
    (lắp đặt một RTD)
  • connect connect an RTD
    (kết nối một RTD)
  • measure with measure with an RTD
    (đo bằng một RTD)
RTD + Noun
  • RTD RTD sensor
    (cảm biến RTD)
  • RTD RTD element
    (phần tử cảm biến RTD)
  • RTD RTD probe
    (đầu dò RTD)
  • RTD RTD circuit
    (mạch RTD)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rtd (resistance temperature detector)

Noun
Lật mặt

Đầu dò nhiệt độ điện trở (RTD) là một cảm biến nhiệt độ khai thác sự thay đổi có thể dự đoán được về điện trở của một số vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.

"The RTD provides accurate temperature readings in the chemical reactor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rtd (resistance temperature detector)".

Tầm quan trọng trong công nghiệp hiện đại

RTD đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao về nhiệt độ, từ hóa chất, dược phẩm, chế biến thực phẩm, đến sản xuất điện và hàng không vũ trụ. Khả năng cung cấp các phép đo ổn định và đáng tin cậy của nó là nền tảng cho việc kiểm soát quy trình, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành, góp phần vào sự phát triển của công nghệ hiện đại.

Tiêu chuẩn và độ chính xác

Do tính chất thiết yếu của việc đo lường nhiệt độ trong nhiều ứng dụng, RTD thường được sản xuất và sử dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt (ví dụ như IEC 60751). Điều này đảm bảo khả năng hoán đổi và độ chính xác cao, giúp các kỹ sư và nhà khoa học có thể tin cậy vào dữ liệu nhiệt độ để đưa ra các quyết định quan trọng, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ trong nghiên cứu và phát triển.